Mèo · Đài Loan 2.574 bé

2.574 mèo đang tìm nhà ở Đài Loan, theo tin đăng của chính các trạm. Có ảnh, tuổi và cách liên hệ từng trạm.

Thú cưng ở đây

Trang 23 trên 72

  • Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn và trắng), Vừa, số trại …1910

    Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn và trắng)

    Số VAAAG115011910

    Vừa

    Cập nhật 19 tháng 5, 2026

    Lời của trại: 愛滋貓,泌尿道問題,右剪耳,本動物尚待協尋飼主,如截至1月27日 仍無飼主領回,將開放民眾認養。

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Mèo lai (Cái, Nhỏ, đen), Nhỏ, số trại …0108

    Mèo lai (Cái, Nhỏ, đen)

    Số VAAAG114100108

    Nhỏ

    Cập nhật 19 tháng 5, 2026Đã chờ 1 năm

    Lời của trại: 1141213急傷回 左眼球異常 該動物目前於TAS浪愛滿屋合作商家送養中,尚未在臺北市動物之家,如欲認養請來電詢問商家資訊

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Mèo lai (Cái, Trưởng thành), Vừa, số trại …5001

    Mèo lai (Cái, Trưởng thành)

    Số CAAAG1141215001

    Vừa

    Cập nhật 20 tháng 5, 2026

    Taoyuan City · 桃園市動物保護教育園區

  • Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn), Nhỏ, số trại …0001

    Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn)

    Số AAAIG1150520001

    Nhỏ

    Cập nhật 20 tháng 5, 2026

    Lời của trại: 此貓目前在貓領事館-中港店(地址:新北市新莊區中港路360號之9,電話:0987-963917)

    New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

  • Mèo lai (Đực, Nhỏ, vằn), Nhỏ, số trại …0002

    Mèo lai (Đực, Nhỏ, vằn)

    Số AAAIG1150520002

    Nhỏ

    Cập nhật 20 tháng 5, 2026

    Lời của trại: 此貓目前在貓領事館-中港店(地址:新北市新莊區中港路360號之9,電話:0987-963917)

    New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

  • Mèo lai (Đực, Nhỏ, đen và trắng), Nhỏ, số trại …0003

    Mèo lai (Đực, Nhỏ, đen và trắng)

    Số AAAIG1150520003

    Nhỏ

    Cập nhật 20 tháng 5, 2026

    Lời của trại: 此貓目前在貓領事館-中港店(地址:新北市新莊區中港路360號之9,電話:0987-963917)

    New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

  • Mèo lai (Đực, Nhỏ, đen và trắng), Nhỏ, số trại …0004

    Mèo lai (Đực, Nhỏ, đen và trắng)

    Số AAAIG1150520004

    Nhỏ

    Cập nhật 20 tháng 5, 2026

    Lời của trại: 此貓目前在貓領事館-中港店(地址:新北市新莊區中港路360號之9,電話:0987-963917)

    New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

  • Mèo lai (Cái, Nhỏ, vằn), Nhỏ, số trại …0005

    Mèo lai (Cái, Nhỏ, vằn)

    Số AAAIG1150520005

    Nhỏ

    Cập nhật 20 tháng 5, 2026

    Lời của trại: 此貓目前在貓領事館-中港店(地址:新北市新莊區中港路360號之9,電話:0987-963917)

    New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

  • Mèo lai (Đực, Trưởng thành, tam thể), Nhỏ, số trại …0006

    Mèo lai (Đực, Trưởng thành, tam thể)

    Số OAAAG1150520006

    Nhỏ

    Cập nhật 20 tháng 5, 2026

    Lời của trại: 認養動物需現場互動評估,欲認養請先來電預約,恕不作保留。

    Hualien County · 花蓮縣狗貓躍動園區

  • Mèo lai (Cái, Trưởng thành, đen và trắng), Vừa, số trại …1004

    Mèo lai (Cái, Trưởng thành, đen và trắng)

    Số AAAHG1150521004

    Vừa

    Cập nhật 21 tháng 5, 2026

    New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家

  • Mèo lai (Đực, Trưởng thành, đen và trắng), Vừa, số trại …8019

    Mèo lai (Đực, Trưởng thành, đen và trắng)

    Số CAAAG1090828019

    Vừa

    Cập nhật 21 tháng 5, 2026Đã chờ 6 năm

    Taoyuan City · 桃園市動物保護教育園區

  • Mèo lai (Cái, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …0705

    Mèo lai (Cái, Trưởng thành, đen)

    Số VAAAG115050705

    Vừa

    Cập nhật 22 tháng 5, 2026

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Mèo lai (Cái, Trưởng thành, đen và trắng), Vừa, số trại …0704

    Mèo lai (Cái, Trưởng thành, đen và trắng)

    Số VAAAG115050704

    Vừa

    Cập nhật 22 tháng 5, 2026

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Mèo lai (Đực, Nhỏ), Nhỏ, số trại …8005

    Mèo lai (Đực, Nhỏ)

    Số OAAAG1150318005

    Nhỏ

    Cập nhật 22 tháng 5, 2026

    Lời của trại: 認養動物需現場互動評估,欲認養請先來電預約,恕不作保留。

    Hualien County · 花蓮縣狗貓躍動園區

  • Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn và trắng), Nhỏ, số trại …3001

    Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn và trắng)

    Số AAADG1150523001

    Nhỏ

    Cập nhật 23 tháng 5, 2026

    New Taipei City · 新北市板橋區公立動物之家

  • Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vàng và vằn), Nhỏ, số trại …1801

    Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vàng và vằn)

    Số VAAAG114091801

    Nhỏ

    Cập nhật 13 tháng 10, 2026Đã chờ 1 năm

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Mèo lai (Đực, Nhỏ, vằn), Nhỏ, số trại …2001

    Mèo lai (Đực, Nhỏ, vằn)

    Số AAAIG1150522001

    Nhỏ

    Cập nhật 24 tháng 5, 2026

    Lời của trại: 此貓目前在Q Hotel酷毛寵物旅館(地址: 新北市林口區文化三路二段115巷66號1樓, 電話:02-26081110)

    New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

  • Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn và trắng), Nhỏ, số trại …0802

    Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn và trắng)

    Số AAADG2025120802

    Nhỏ

    Cập nhật 12 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 預計0317送"朵貓貓旅館".認養需家中自備"隔離籠"與窗戶做防護(紗窗前架鐵網格)

    New Taipei City · 新北市板橋區公立動物之家

  • Mèo lai (Đực, Nhỏ, vằn), Nhỏ, số trại …2-01

    Mèo lai (Đực, Nhỏ, vằn)

    Số W15C0512-01

    Nhỏ

    Cập nhật 26 tháng 5, 2026

    Lời của trại: 目前在勝立動物醫院開放認養!可以直接與院所聯絡~

    Tainan City · 臺南市動物之家灣裡站

  • Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn và trắng), Nhỏ, số trại …2604

    Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn và trắng)

    Số VAAAG115052604

    Nhỏ

    Cập nhật 26 tháng 5, 2026

    Lời của trại: 原救援編號:202606573, 急傷回(膀胱結石,泌尿道症候群,裝有鼻胃管),無睪丸,本動物尚待協尋飼主,如截至6 月2 日 仍無飼主領回,將開放民眾認養。

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Mèo lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …2-01

    Mèo lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số W14C1212-01

    Vừa

    Cập nhật 26 tháng 5, 2026

    Lời của trại: 1141212車禍造成嚴重頭部重創昏迷,現況可自主行動進食但雙眼球摘除,慢性鼻竇感染

    Tainan City · 臺南市動物之家灣裡站

  • Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn và trắng), Nhỏ, số trại …2801

    Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn và trắng)

    Số VAAAG115032801

    Nhỏ

    Cập nhật 27 tháng 5, 2026

    Lời của trại: 送急傷醫院中 車禍,無法站立。

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Mèo lông ngắn Anh (Đực, Trưởng thành, đốm), Lớn, số trại …28C4

    Mèo lông ngắn Anh (Đực, Trưởng thành, đốm)

    Số LAAAG1150528C4

    Lớn

    Cập nhật 28 tháng 5, 2026

    Lời của trại: 協尋飼主 暫不開放

    Kaohsiung City · 高雄市壽山動物保護教育園區

  • Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn và trắng), Nhỏ, số trại …1001

    Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn và trắng)

    Số OAAAG1150311001

    Nhỏ

    Cập nhật 28 tháng 5, 2026

    Lời của trại: 認養動物需現場互動評估,欲認養請先來電預約,恕不作保留。

    Hualien County · 花蓮縣狗貓躍動園區

  • Mèo lai (Đực, Nhỏ, vằn và trắng), Nhỏ, số trại …7001

    Mèo lai (Đực, Nhỏ, vằn và trắng)

    Số AAAIG1150527001

    Nhỏ

    Cập nhật 29 tháng 5, 2026

    Lời của trại: 此貓目前在宜加寵物生活館-內湖店(地址:台北市內湖區金龍路17號,電話:02-27961100)

    New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

  • Mèo lai (Đực, Trưởng thành, đen và vằn), Vừa, số trại …1004

    Mèo lai (Đực, Trưởng thành, đen và vằn)

    Số CAAAG1110831004

    Vừa

    Cập nhật 29 tháng 5, 2026

    Lời của trại: 我在南昌領養中心~健康因素 暫不開放認領養~

    Taoyuan City · 桃園市動物保護教育園區

  • Mèo lai (Đực, Nhỏ, vàng và vằn), Nhỏ, số trại …9001

    Mèo lai (Đực, Nhỏ, vàng và vằn)

    Số AAAIG1150529001

    Nhỏ

    Cập nhật 29 tháng 5, 2026

    Lời của trại: 此貓目前在萌萌狗洗澎澎(地址:新北市新莊區萬安街3號, 電話:02-22022306)

    New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

  • Mèo lai (Cái, Nhỏ, tam thể), Nhỏ, số trại …9004

    Mèo lai (Cái, Nhỏ, tam thể)

    Số AAAIG1150529004

    Nhỏ

    Cập nhật 29 tháng 5, 2026

    Lời của trại: 此貓目前在東森寵物雲- 中正店(地址:新北市新莊區中正路102-104號, 電話:02-22760002)

    New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

  • Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn), Nhỏ, số trại …2001

    Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn)

    Số OAAAG1150602001

    Nhỏ

    Cập nhật 2 tháng 6, 2026

    Hualien County · 花蓮縣狗貓躍動園區

  • Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vàng và trắng), Nhỏ, số trại …3002

    Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vàng và trắng)

    Số AAAIG1150603002

    Nhỏ

    Cập nhật 3 tháng 6, 2026

    Lời của trại: 協尋中, 未開放認養

    New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

  • Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn và trắng), Vừa, số trại …1001

    Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn và trắng)

    Số CAAAG1110831001

    Vừa

    Cập nhật 3 tháng 6, 2026

    Taoyuan City · 桃園市動物保護教育園區

  • Mèo lai (Cái, Trưởng thành, trắng), Vừa, số trại …7001

    Mèo lai (Cái, Trưởng thành, trắng)

    Số QAAAG1140307001

    Vừa

    Cập nhật 3 tháng 6, 2026Đã chờ 1 năm

    Keelung City · 基隆市寵物銀行

  • Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn), Vừa, số trại …2002

    Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn)

    Số QAAAG1150522002

    Vừa

    Cập nhật 4 tháng 6, 2026

    Keelung City · 基隆市寵物銀行

  • Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vàng và trắng), Vừa, số trại …0411

    Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vàng và trắng)

    Số VAAAG114100411

    Vừa

    Cập nhật 7 tháng 6, 2026

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Mèo lai (Đực, Nhỏ, vàng và vằn), Nhỏ, số trại …9001

    Mèo lai (Đực, Nhỏ, vàng và vằn)

    Số AAAIG1150609001

    Nhỏ

    Cập nhật 9 tháng 6, 2026

    Lời của trại: 此貓目前在宜加寵物生活館-新和店(地址: 新北市新莊區中和街28號,電話:02-29982211)

    New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

  • Mèo lai (Đực, Nhỏ, vàng và trắng), Nhỏ, số trại …9002

    Mèo lai (Đực, Nhỏ, vàng và trắng)

    Số AAAIG1150609002

    Nhỏ

    Cập nhật 9 tháng 6, 2026

    Lời của trại: 此貓目前在宜加寵物生活館-新和店(地址: 新北市新莊區中和街28號,電話:02-29982211)

    New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

Nơi khác