Mèo · Đài Loan 2.574 bé
2.574 mèo đang tìm nhà ở Đài Loan, theo tin đăng của chính các trạm. Có ảnh, tuổi và cách liên hệ từng trạm.

Mèo lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số VAAAG114122601
Cập nhật 9 tháng 6, 2026
Lời của trại: 本動物預計於115 年1 月9 日前完成絕育手術並開放 民眾認養。
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn)
Số OAAAG1140426004
Cập nhật 10 tháng 6, 2026Đã chờ 1 năm
Hualien County · 花蓮縣狗貓躍動園區

Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vàng và vằn)
Số VAAAG115061008
Cập nhật 10 tháng 6, 2026
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Đực, Trưởng thành, đen và trắng)
Số VAAAG115050308
Cập nhật 14 tháng 6, 2026
Lời của trại: 本動物預計於5月17日前完成絕育手術並開放 民眾認養。
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, tam thể)
Số AAAJG1150612003
Cập nhật 15 tháng 6, 2026
New Taipei City · 新北市三芝區公立動物之家

Mèo lai (Đực, Nhỏ, đen và trắng)
Số AAACG1150617001
Cập nhật 17 tháng 6, 2026
New Taipei City · 新北市新店區公立動物之家

Mèo lai (Cái, Nhỏ, vằn)
Số AAAHG1150531001
Cập nhật 17 tháng 6, 2026
Lời của trại: 無晶片協尋飼主中 20260612-10AM開放一般民眾認養
New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家


Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn)
Số 110021202
Cập nhật 21 tháng 6, 2026Đã chờ 5 năm
Lời của trại: 左剪耳
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vàng và vằn)
Số VAAAG115010604
Cập nhật 9 tháng 10, 2026
Lời của trại: 該動物目前保母攜出照顧中,尚未在所內,左剪耳,本動物尚待協尋飼主,如截至1 月13 日 仍無飼主領回,將開放民眾認養。
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vàng và vằn)
Số CAAAG1150622003
Cập nhật 22 tháng 6, 2026
Taoyuan City · 桃園市動物保護教育園區






Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn)
Số AAAHG1150614001
Cập nhật 23 tháng 6, 2026
New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家

Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vàng và trắng)
Số AAAHG1150610001
Cập nhật 23 tháng 6, 2026
Lời của trại: 無晶片協尋原飼主中 20260623 10AM 開放
New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn)
Số VAAAG114071504
Cập nhật 23 tháng 6, 2026Đã chờ 1 năm
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vàng và trắng)
Số VAAAG115011502
Cập nhật 23 tháng 6, 2026
Lời của trại: 右剪耳,本動物尚待協尋飼主,如截至1月22日仍無飼主領回,將開放民眾認養。
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Đực, Nhỏ, vằn)
Số AAADG2026050402
Cập nhật 24 tháng 6, 2026
Lời của trại: 可摸.慢熟
New Taipei City · 新北市板橋區公立動物之家

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, đen và trắng)
Số QAAAG1150624001
Cập nhật 24 tháng 6, 2026
Keelung City · 基隆市寵物銀行


Mèo lai (Cái, Trưởng thành, tam thể)
Số 1150603C03
Cập nhật 25 tháng 6, 2026
Kinmen County · 金門縣動物收容中心

Mèo lai (Đực, Nhỏ, vằn và trắng)
Số W15C0528-04
Cập nhật 29 tháng 6, 2026
Lời của trại: 東森寵物永康店送養
Tainan City · 臺南市動物之家灣裡站

Mèo lai (Đực, Nhỏ, đen và trắng)
Số W15C0615-06
Cập nhật 29 tháng 6, 2026
Lời của trại: 目前在東森寵物永康店送養
Tainan City · 臺南市動物之家灣裡站

Mèo lai (Cái, Nhỏ, vằn)
Số W15C0618-11
Cập nhật 1 tháng 7, 2026
Lời của trại: 入所倒臥昏厥,現在可行走,食慾正常
Tainan City · 臺南市動物之家灣裡站




Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vàng và trắng)
Số VAAAG113122003
Cập nhật 5 tháng 7, 2026Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 鼻頭傷,左剪耳,無睪丸,113.12.28 開放認養
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Cái, Nhỏ, tam thể)
Số AAACG1150705002
Cập nhật 5 tháng 7, 2026
New Taipei City · 新北市新店區公立動物之家

Mèo lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số QAAAG1140920001
Cập nhật 5 tháng 7, 2026
Lời của trại: 動物保護案件 (經園長指示預計1141114回置)
Keelung City · 基隆市寵物銀行

Mèo lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số QAAAG1141004001
Cập nhật 5 tháng 7, 2026
Lời của trại: 經園長指示 預計1141114回置
Keelung City · 基隆市寵物銀行


Mèo lai (Cái, Trưởng thành)
Số RAAAG1150508001
Cập nhật 6 tháng 7, 2026
Lời của trại: 隔離舍
Hsinchu City · 新竹市動物保護教育園區
Nơi khác
- New Taipei City 2.815
- Taipei City 978
- Kaohsiung City 643
- Tainan City 570
- Taoyuan City 505
- Yunlin County 374
- Nantou County 333
- Changhua County 307
- Penghu County 300
- Kinmen County 298
- Yilan County 245
- Miaoli County 176
- Hsinchu City 170
- Keelung City 151
- Hualien County 144
- Hsinchu County 138
- Taitung County 78
- Pingtung County 73
- Taichung City 66
- Lienchiang County 62
- Chiayi City 25
- Chiayi County 13