Mèo · Đài Loan 2.574 bé
2.574 mèo đang tìm nhà ở Đài Loan, theo tin đăng của chính các trạm. Có ảnh, tuổi và cách liên hệ từng trạm.

Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vàng)
Số EAAAG1140604001
Cập nhật 4 tháng 8, 2026Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 我叫小新~有點膽小~
Miaoli County · 苗栗縣動物保護教育園區

Mèo lai (Đực, Trưởng thành, trắng)
Số EAAAG1150422003
Cập nhật 4 tháng 8, 2026
Lời của trại: 三腳(左前肢截肢) 日常生活正常
Miaoli County · 苗栗縣動物保護教育園區

Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn và trắng)
Số EAAAG1140329019
Cập nhật 4 tháng 8, 2026Đã chờ 1 năm
Miaoli County · 苗栗縣動物保護教育園區

Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn và trắng)
Số EAAAG1140606012
Cập nhật 4 tháng 8, 2026Đã chờ 1 năm
Miaoli County · 苗栗縣動物保護教育園區

Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn)
Số EAAAG1140827014
Cập nhật 4 tháng 8, 2026Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 三腳
Miaoli County · 苗栗縣動物保護教育園區

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn)
Số EAAAG1140412004
Cập nhật 4 tháng 8, 2026Đã chờ 1 năm
Miaoli County · 苗栗縣動物保護教育園區

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số EAAAG1140828001
Cập nhật 4 tháng 8, 2026Đã chờ 1 năm
Miaoli County · 苗栗縣動物保護教育園區

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vàng và trắng)
Số EAAAG1150709001
Cập nhật 4 tháng 8, 2026
Lời của trại: 稍微怕生~愛講話~
Miaoli County · 苗栗縣動物保護教育園區

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn)
Số EAAAG1150709002
Cập nhật 4 tháng 8, 2026
Miaoli County · 苗栗縣動物保護教育園區

Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn)
Số EAAAG1140502003
Cập nhật 4 tháng 8, 2026Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 我是廣志~親人親貓~個性穩定~
Miaoli County · 苗栗縣動物保護教育園區

Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn)
Số EAAAG1140412002
Cập nhật 4 tháng 8, 2026Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 親人親貓~~個性穩定安靜~~
Miaoli County · 苗栗縣動物保護教育園區

Mèo lai (Đực, Trưởng thành, đen và trắng)
Số EAAAG1150709003
Cập nhật 4 tháng 8, 2026
Miaoli County · 苗栗縣動物保護教育園區

Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn và trắng)
Số EAAAG1150513022
Cập nhật 4 tháng 8, 2026
Miaoli County · 苗栗縣動物保護教育園區

Mèo lai (Cái, Nhỏ, đốm và trắng)
Số EAAAG1150722045
Cập nhật 4 tháng 8, 2026
Miaoli County · 苗栗縣動物保護教育園區

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, tam thể)
Số EAAAG1140917018
Cập nhật 4 tháng 8, 2026Đã chờ 1 năm
Miaoli County · 苗栗縣動物保護教育園區



Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn)
Số VAAAG115051702
Cập nhật 5 tháng 8, 2026
Lời của trại: 頭套,指甲倒插。本動物預計於5月31日前完成絕育手術並開放 民眾認養。
Taipei City · 臺北市動物之家





Mèo lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số VAAAG115070708
Cập nhật 7 tháng 8, 2026
Lời của trại: 本動物尚待協尋飼主,如截至 115 年 7 月 14 日無飼主領回,將自次日起 14 日內完成絕育手術並開放民眾認養。
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn)
Số VAAAG115010504
Cập nhật 8 tháng 8, 2026
Lời của trại: 右剪耳,本動物尚待協尋飼主,如截至1 月13 日 仍無飼主領回,將開放民眾認養。
Taipei City · 臺北市動物之家


Mèo lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số VAAAG114040301
Cập nhật 8 tháng 8, 2026Đã chờ 1 năm
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số VAAAG113060705
Cập nhật 8 tháng 8, 2026Đã chờ 2 năm
Lời của trại: 脖傷
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Cái, Nhỏ, vằn và trắng)
Số VAAAG114042306
Cập nhật 8 tháng 8, 2026Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 左前後腳趾擦傷
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn và trắng)
Số AAACG1121110001
Cập nhật 8 tháng 8, 2026Đã chờ 2 năm
New Taipei City · 新北市新店區公立動物之家


Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn)
Số VAAAG114052603
Cập nhật 10 tháng 8, 2026Đã chờ 1 năm
Taipei City · 臺北市動物之家


Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vàng)
Số S15C0425-01
Cập nhật 11 tháng 8, 2026
Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約。學甲園區
Tainan City · 臺南市動物之家善化站



Mèo lai (Cái, Trưởng thành, tam thể)
Số VAAAG115060402
Cập nhật 12 tháng 8, 2026
Taipei City · 臺北市動物之家
Nơi khác
- New Taipei City 2.815
- Taipei City 978
- Kaohsiung City 643
- Tainan City 570
- Taoyuan City 505
- Yunlin County 374
- Nantou County 333
- Changhua County 307
- Penghu County 300
- Kinmen County 298
- Yilan County 245
- Miaoli County 176
- Hsinchu City 170
- Keelung City 151
- Hualien County 144
- Hsinchu County 138
- Taitung County 78
- Pingtung County 73
- Taichung City 66
- Lienchiang County 62
- Chiayi City 25
- Chiayi County 13