Mèo · Đài Loan 2.574 bé
2.574 mèo đang tìm nhà ở Đài Loan, theo tin đăng của chính các trạm. Có ảnh, tuổi và cách liên hệ từng trạm.


Mèo lai (Đực, Trưởng thành)
Số VAAAG114111105
Cập nhật 23 tháng 8, 2026
Lời của trại: 咖啡色項圈,右上犬齒斷, 本動物尚待協尋飼主,如截至11 月18 日無飼主領回,將 自次日起14 日內完成絕育手術並開放民 眾認養。
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vàng và vằn)
Số VAAAG113120707
Cập nhật 24 tháng 8, 2026Đã chờ 1 năm
Taipei City · 臺北市動物之家


Mèo lai (Trưởng thành, vàng và trắng)
Số QAAAG1150319001
Cập nhật 24 tháng 8, 2026
Keelung City · 基隆市寵物銀行

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, tam thể)
Số OAAAG1150825001
Cập nhật 25 tháng 8, 2026
Lời của trại: 認養動物需現場互動評估,欲認養請先來電預約,恕不作保留。
Hualien County · 花蓮縣狗貓躍動園區

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, tam thể)
Số OAAAG1150825002
Cập nhật 25 tháng 8, 2026
Lời của trại: 認養動物需現場互動評估,欲認養請先來電預約,恕不作保留。
Hualien County · 花蓮縣狗貓躍動園區

Mèo lai (Đực, Nhỏ, vằn)
Số VAAAG115031901
Cập nhật 25 tháng 8, 2026
Lời của trại: 本動物預計於4月2日前完成絕育手術並開放 民眾認養。
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số 111033004
Cập nhật 26 tháng 8, 2026Đã chờ 4 năm
Lời của trại: 懷孕
Taipei City · 臺北市動物之家


Mèo lai (Cái, Trưởng thành, đen và vàng)
Số 112062503
Cập nhật 26 tháng 8, 2026Đã chờ 3 năm
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn)
Số VAAAG113102103
Cập nhật 26 tháng 8, 2026Đã chờ 1 năm
Taipei City · 臺北市動物之家


Mèo lai (Đực, Trưởng thành, đen và trắng)
Số VAAAG115080801
Cập nhật 27 tháng 8, 2026
Lời của trại: 。
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, đen và trắng)
Số VAAAG115022102
Cập nhật 27 tháng 8, 2026
Lời của trại: 泌乳中, 本動物預計於 115年 3 月 7 日前完成絕育手術並開放 民眾認養。
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn)
Số VAAAG114050301
Cập nhật 27 tháng 8, 2026Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 該動物目前保母攜出照顧中,尚未在所內。
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn và trắng)
Số VAAAG112081303
Cập nhật 27 tháng 8, 2026Đã chờ 3 năm
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn)
Số VAAAG115020604
Cập nhật 27 tháng 8, 2026
Lời của trại: 本動物預計於115 年2 月20 日前完成絕育手術並開放 民眾認養。
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn)
Số VAAAG113070803
Cập nhật 27 tháng 8, 2026Đã chờ 2 năm
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn và trắng)
Số AAAEG1150827006
Cập nhật 27 tháng 8, 2026
New Taipei City · 新北市中和區公立動物之家

Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn và trắng)
Số VAAAG114021704
Cập nhật 28 tháng 8, 2026Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 左前腳掌傷,鼻傷
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn và trắng)
Số VAAAG115051805
Cập nhật 28 tháng 8, 2026
Lời của trại: 本動物預計於6月1日前完成絕育手術並開放 民眾認養。
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Đực, Nhỏ, vằn và trắng)
Số GAAAG1150828010
Cập nhật 28 tháng 8, 2026
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

Mèo lai (Cái, Trưởng thành)
Số RAAAG1150720002
Cập nhật 28 tháng 8, 2026
Lời của trại: 互動區
Hsinchu City · 新竹市動物保護教育園區

Mèo lai (Đực, Nhỏ, vằn và trắng)
Số VAAAG115081803
Cập nhật 29 tháng 8, 2026
Lời của trại: 後腳無力 本動物收容於檢疫區觀察健康情形,如民 眾有認養意願請洽詢動物之家服務員,由 專人導覽及參觀。
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, đen và trắng)
Số VAAAG112091003
Cập nhật 29 tháng 8, 2026Đã chờ 3 năm
Lời của trại: 右剪耳,腹部縫線痕,112.9.18 開放認養。
Taipei City · 臺北市動物之家


Mèo lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số 111111403
Cập nhật 30 tháng 8, 2026Đã chờ 3 năm
Lời của trại: 右剪耳,1111122 開放認養
Taipei City · 臺北市動物之家


Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vàng và vằn)
Số CAAAG1150417003
Cập nhật 1 tháng 9, 2026
Taoyuan City · 桃園市動物保護教育園區

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, đen và trắng)
Số VAAAG115080601
Cập nhật 1 tháng 9, 2026
Lời của trại: 臉傷,本動物收容於檢疫區觀察健康情形,如民眾有認養意願請洽詢動物之家服務員,由專人導覽及參觀。
Taipei City · 臺北市動物之家



Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn)
Số VAAAG115090201
Cập nhật 2 tháng 9, 2026
Lời của trại: 右剪耳
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, tam thể)
Số VAAAG114102003
Cập nhật 2 tháng 9, 2026
Lời của trại: 右剪耳,114.10.28 開放認養
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vàng và vằn)
Số VAAAG115010204
Cập nhật 2 tháng 9, 2026
Taipei City · 臺北市動物之家
Nơi khác
- New Taipei City 2.815
- Taipei City 978
- Kaohsiung City 643
- Tainan City 570
- Taoyuan City 505
- Yunlin County 374
- Nantou County 333
- Changhua County 307
- Penghu County 300
- Kinmen County 298
- Yilan County 245
- Miaoli County 176
- Hsinchu City 170
- Keelung City 151
- Hualien County 144
- Hsinchu County 138
- Taitung County 78
- Pingtung County 73
- Taichung City 66
- Lienchiang County 62
- Chiayi City 25
- Chiayi County 13