Mèo · Đài Loan 2.574 bé
2.574 mèo đang tìm nhà ở Đài Loan, theo tin đăng của chính các trạm. Có ảnh, tuổi và cách liên hệ từng trạm.

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vàng và trắng)
Số AAACG1150409001
Cập nhật 8 tháng 9, 2026
New Taipei City · 新北市新店區公立動物之家

Mèo lông ngắn Anh (Đực, Trưởng thành)
Số AAACG1150908001
Cập nhật 8 tháng 9, 2026
New Taipei City · 新北市新店區公立動物之家




Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn và trắng)
Số VAAAG115082001
Cập nhật 9 tháng 9, 2026
Lời của trại: 臉傷 左剪耳 本動物尚待協尋飼主,如截至8月27日 仍無飼主領回,將開放民眾認養。
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn)
Số VAAAG113073009
Cập nhật 9 tháng 9, 2026Đã chờ 2 năm
Lời của trại: 右剪耳,113.8.7 開放認養
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo Munchkin (Đực, Trưởng thành, vàng và vằn)
Số AAACG1150909001
Cập nhật 9 tháng 9, 2026
New Taipei City · 新北市新店區公立動物之家

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, xám và trắng)
Số AAAEG1150910001
Cập nhật 10 tháng 9, 2026
New Taipei City · 新北市中和區公立動物之家

Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn)
Số LAABG115081802
Cập nhật 10 tháng 9, 2026
Lời của trại: 親人貓咪
Kaohsiung City · 高雄市燕巢動物保護關愛園區

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, đốm)
Số LAABG115041506
Cập nhật 10 tháng 9, 2026
Kaohsiung City · 高雄市燕巢動物保護關愛園區

Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn)
Số S15C0910-03
Cập nhật 10 tháng 9, 2026
Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約。
Tainan City · 臺南市動物之家善化站


Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn)
Số VAAAG115080704
Cập nhật 11 tháng 9, 2026
Lời của trại: 泌乳中
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lông ngắn Anh (Cái, Trưởng thành, xám)
Số AAAHG1150828001
Cập nhật 11 tháng 9, 2026
New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, tam thể)
Số VAAAG115081602
Cập nhật 12 tháng 9, 2026
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn)
Số VAAAG115080404
Cập nhật 12 tháng 9, 2026
Lời của trại: 乳腺腫、後肢無力、虛弱
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, tam thể)
Số VAAAG115020606
Cập nhật 12 tháng 9, 2026
Lời của trại: 急傷回,原救援編號:202601072,本動物預計於115 年2 月20 日前完成絕育手術並開放 民眾認養。
Taipei City · 臺北市動物之家



Mèo lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số VAAAG113013002
Cập nhật 11 tháng 10, 2026Đã chờ 2 năm
Lời của trại: 左剪耳,113.2.7 開放認養
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lông ngắn Hoa Kỳ (Đực, Trưởng thành, xám và trắng)
Số VAAAG115080303
Cập nhật 14 tháng 9, 2026
Lời của trại: 無睪丸,寵物用品(貓籠、貓砂盆、水盆、食盆、飼料)〈115080303將於1150908(二)開放認養〉欲認養者,請於10:00-10:10,攜帶身分證件(需年滿18歲且無棄養或違反動保法)及「臺北e大一年內完課證明」至臨櫃登記。完成登記始得參與認養,登記人數為兩位以上(含)將進行抽籤程序
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, đen và vàng)
Số VAAAG112082903
Cập nhật 14 tháng 9, 2026Đã chờ 3 năm
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn và trắng)
Số 111110808
Cập nhật 14 tháng 9, 2026Đã chờ 3 năm
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Đực, Nhỏ, đen)
Số VAAAG115081401
Cập nhật 14 tháng 9, 2026
Lời của trại: 右後肢內側傷,本動物收容於檢疫區觀察健康情形,如民 眾有認養意願請洽詢動物之家服務員,由 專人導覽及參觀。
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn và trắng)
Số HAAAG1150905C2
Cập nhật 14 tháng 9, 2026
Nantou County · 南投縣公立動物收容所

Mèo lai (Cái, Nhỏ, vằn)
Số DAAAG1150912001
Cập nhật 7 tháng 10, 2026
Lời của trại: 協助脫困無外傷
Hsinchu County · 新竹縣動物保護教育園區

Mèo lai (Đực, Nhỏ, đen và trắng)
Số VAAAG115072116
Cập nhật 12 tháng 10, 2026
Lời của trại: 原救援編號:202608831,車禍急傷回,FPV(-),本動物收容於檢疫區觀察健康情形,如民 眾有認養意願請洽詢動物之家服務員,由 專人導覽及參觀。
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, đen và trắng)
Số VAAAG115010207
Cập nhật 15 tháng 9, 2026
Taipei City · 臺北市動物之家



Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vàng)
Số RAAAG1150915002
Cập nhật 13 tháng 10, 2026
Lời của trại: 貓舍K013
Hsinchu City · 新竹市動物保護教育園區

Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn)
Số OAAAG1150210001
Cập nhật 16 tháng 9, 2026
Lời của trại: 認養動物需現場互動評估,欲認養請先來電預約,恕不作保留。
Hualien County · 花蓮縣狗貓躍動園區

Mèo lông ngắn Anh (Cái, Trưởng thành, xám)
Số S15C0916-03
Cập nhật 16 tháng 9, 2026
Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不開放電話或系統上預約
Tainan City · 臺南市動物之家善化站


Nơi khác
- New Taipei City 2.815
- Taipei City 978
- Kaohsiung City 643
- Tainan City 570
- Taoyuan City 505
- Yunlin County 374
- Nantou County 333
- Changhua County 307
- Penghu County 300
- Kinmen County 298
- Yilan County 245
- Miaoli County 176
- Hsinchu City 170
- Keelung City 151
- Hualien County 144
- Hsinchu County 138
- Taitung County 78
- Pingtung County 73
- Taichung City 66
- Lienchiang County 62
- Chiayi City 25
- Chiayi County 13