Mèo · Đài Loan 2.574 bé
2.574 mèo đang tìm nhà ở Đài Loan, theo tin đăng của chính các trạm. Có ảnh, tuổi và cách liên hệ từng trạm.

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vàng)
Số DAAAG1150828005
Cập nhật 16 tháng 9, 2026
Lời của trại: 額頭挫傷及左前肢外傷已復原,左橈尺骨骨折
Hsinchu County · 新竹縣動物保護教育園區

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, trắng)
Số HAAAG1150914C1
Cập nhật 8 tháng 10, 2026
Nantou County · 南投縣公立動物收容所

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn và trắng)
Số OAAAG1150805012
Cập nhật 17 tháng 9, 2026
Lời của trại: 認養動物需現場互動評估,欲認養請先來電預約,恕不作保留。
Hualien County · 花蓮縣狗貓躍動園區

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn và trắng)
Số OAAAG1150805010
Cập nhật 17 tháng 9, 2026
Lời của trại: 認養動物需現場互動評估,欲認養請先來電預約,恕不作保留。
Hualien County · 花蓮縣狗貓躍動園區



Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn)
Số HAAAG1150816C3
Cập nhật 18 tháng 9, 2026
Nantou County · 南投縣公立動物收容所

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn)
Số AAADG2026080706
Cập nhật 18 tháng 9, 2026
Lời của trại: 有晶片.待領回.偏瘦
New Taipei City · 新北市板橋區公立動物之家

Mèo lai (Cái, Nhỏ, vằn)
Số W15C0827-06
Cập nhật 18 tháng 9, 2026
Lời của trại: 目前在東森永大店開放認養
Tainan City · 臺南市動物之家灣裡站

Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vàng và trắng)
Số 1151563
Cập nhật 18 tháng 9, 2026
Yilan County · 宜蘭縣流浪動物中途之家

Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn và trắng)
Số 1151564
Cập nhật 18 tháng 9, 2026
Yilan County · 宜蘭縣流浪動物中途之家

Mèo lai (Cái, Nhỏ, vằn và trắng)
Số GAAAG1150919001
Cập nhật 19 tháng 9, 2026
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

Mèo lai (Đực, Nhỏ, vằn)
Số VAAAG115060804
Cập nhật 19 tháng 9, 2026
Lời của trại: FPV(-),本動物收容於檢疫區觀察健康情形,如民 眾有認養意願請洽詢動物之家服務員,由 專人導覽及參觀。
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Cái, Nhỏ, đen)
Số CAAAG1150609002
Cập nhật 20 tháng 9, 2026
Lời của trại: 寄放大樹八德店,不在園區收容。
Taoyuan City · 桃園市動物保護教育園區

Mèo lai (Đực, Nhỏ, vằn và trắng)
Số VAAAG115070805
Cập nhật 20 tháng 9, 2026
Lời của trại: FPV(-),本動物收容於檢疫區觀察健康情形,如民 眾有認養意願請洽詢動物之家服務員,由 專人導覽及參觀。
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Đực, Nhỏ, vằn và trắng)
Số QAAAG1150804001
Cập nhật 20 tháng 9, 2026
Keelung City · 基隆市寵物銀行

Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn và trắng)
Số RAAAG1150919002
Cập nhật 21 tháng 9, 2026
Lời của trại: 隔離舍
Hsinchu City · 新竹市動物保護教育園區

Mèo lai (Cái, Nhỏ, đen và xám)
Số NAAAG1150914005
Cập nhật 21 tháng 9, 2026
Taitung County · 臺東縣動物收容中心

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số QAAAG1150901001
Cập nhật 21 tháng 9, 2026
Lời của trại: 絕育後開放認養
Keelung City · 基隆市寵物銀行


Mèo lai (Đực, Nhỏ, đen)
Số VAAAG115061701
Cập nhật 21 tháng 9, 2026
Lời của trại: 同救援編號: 202608341,FPV(-),臉傷,本動物收容於檢疫區觀察健康情形,如民 眾有認養意願請洽詢動物之家服務員,由 專人導覽及參觀。
Taipei City · 臺北市動物之家





Mèo lai (Cái, Nhỏ)
Số W15C0514-02
Cập nhật 8 tháng 10, 2026
Lời của trại: 目前治療呼吸道感染及黴菌感染,左眼結膜粘連
Tainan City · 臺南市動物之家灣裡站


Mèo lai (Cái, Nhỏ)
Số CAAAG1150611002
Cập nhật 22 tháng 9, 2026
Lời của trại: 寄送大樹內壢轉運站,目前不在園區收容
Taoyuan City · 桃園市動物保護教育園區


Mèo lai (Đực, Nhỏ, đen và vằn)
Số CAAAG1150717002
Cập nhật 22 tháng 9, 2026
Taoyuan City · 桃園市動物保護教育園區

Mèo lai (Cái, Nhỏ, tam thể)
Số VAAAG115092204
Cập nhật 13 tháng 10, 2026
Lời của trại: FPV(-),本動物收容於檢疫區觀察健康情形,如民 眾有認養意願請洽詢動物之家服務員,由 專人導覽及參觀。
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Cái, Nhỏ)
Số VAAAG115092205
Cập nhật 13 tháng 10, 2026
Lời của trại: FPV(-),本動物收容於檢疫區觀察健康情形,如民 眾有認養意願請洽詢動物之家服務員,由 專人導覽及參觀。
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Cái, Nhỏ, vằn và trắng)
Số VAAAG115092207
Cập nhật 22 tháng 9, 2026
Lời của trại: 急傷回,原救援編號:202610555, FPV(-),本動物收容於檢疫區觀察健康情形,如民 眾有認養意願請洽詢動物之家服務員,由 專人導覽及參觀。
Taipei City · 臺北市動物之家



Nơi khác
- New Taipei City 2.815
- Taipei City 978
- Kaohsiung City 643
- Tainan City 570
- Taoyuan City 505
- Yunlin County 374
- Nantou County 333
- Changhua County 307
- Penghu County 300
- Kinmen County 298
- Yilan County 245
- Miaoli County 176
- Hsinchu City 170
- Keelung City 151
- Hualien County 144
- Hsinchu County 138
- Taitung County 78
- Pingtung County 73
- Taichung City 66
- Lienchiang County 62
- Chiayi City 25
- Chiayi County 13