Mèo · Đài Loan 2.574 bé

2.574 mèo đang tìm nhà ở Đài Loan, theo tin đăng của chính các trạm. Có ảnh, tuổi và cách liên hệ từng trạm.

Thú cưng ở đây

Trang 33 trên 72

  • Mèo lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …1503

    Mèo lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số VAAAG114071503

    Vừa

    Cập nhật 23 tháng 9, 2026Đã chờ 1 năm

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn), Vừa, số trại …1404

    Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn)

    Số VAAAG114071404

    Vừa

    Cập nhật 23 tháng 9, 2026

    Lời của trại: 眼分泌物,脫水,虛弱

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Mèo lai (Đực, Trưởng thành, đen và trắng), Nhỏ, số trại …1504

    Mèo lai (Đực, Trưởng thành, đen và trắng)

    Số VAAAG115091504

    Nhỏ

    Cập nhật 23 tháng 9, 2026

    Lời của trại: 原救援編號:202607624,右前肢傷急傷回,無睪,本動物尚待協尋飼主,如截至9 月22 日 仍無飼主領回,將開放民眾認養。

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn và trắng), Vừa, số trại …2604

    Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn và trắng)

    Số VAAAG115072604

    Vừa

    Cập nhật 23 tháng 9, 2026

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vàng), Lớn, số trại …23C4

    Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vàng)

    Số LAAAG1150923C4

    Lớn

    Cập nhật 23 tháng 9, 2026

    Lời của trại: 協尋飼主暫不開放

    Kaohsiung City · 高雄市壽山動物保護教育園區

  • Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn và trắng), Vừa, số trại …2002

    Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn và trắng)

    Số VAAAG113072002

    Vừa

    Cập nhật 23 tháng 9, 2026Đã chờ 2 năm

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Mèo lai (Cái, Nhỏ, tam thể), Vừa, số trại …3002

    Mèo lai (Cái, Nhỏ, tam thể)

    Số QAAAG1150923002

    Vừa

    Cập nhật 23 tháng 9, 2026

    Keelung City · 基隆市寵物銀行

  • Mèo lai (Cái, Nhỏ, đen), Nhỏ, số trại …0602

    Mèo lai (Cái, Nhỏ, đen)

    Số AAADG2026080602

    Nhỏ

    Cập nhật 23 tháng 9, 2026

    Lời của trại: 已認養.待資料回收下架

    New Taipei City · 新北市板橋區公立動物之家

  • Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn), Nhỏ, số trại …0701

    Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn)

    Số AAADG2026040701

    Nhỏ

    Cập nhật 23 tháng 9, 2026

    Lời của trại: 已認養.待資料回收下架

    New Taipei City · 新北市板橋區公立動物之家

  • Mèo lai (Cái, Nhỏ), Nhỏ, số trại …5C02

    Mèo lai (Cái, Nhỏ)

    Số 1150905C02

    Nhỏ

    Cập nhật 23 tháng 9, 2026

    Kinmen County · 金門縣動物收容中心

  • Mèo lai (Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …8001

    Mèo lai (Trưởng thành, đen)

    Số QAAAG1150918001

    Vừa

    Cập nhật 23 tháng 9, 2026

    Lời của trại: 待絕育,絕育後回置,預計回置日期930

    Keelung City · 基隆市寵物銀行

  • Mèo lai (Đực, Nhỏ, vằn), Vừa, số trại …5-01

    Mèo lai (Đực, Nhỏ, vằn)

    Số W15C0505-01

    Vừa

    Cập nhật 24 tháng 9, 2026

    Lời của trại: 左眼球突出,角膜潰瘍、眼球腫大,左前肢開放性骨折(機器絞入性骨折) 左眼球摘除

    Tainan City · 臺南市動物之家灣裡站

  • Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn và trắng), Vừa, số trại …9-01

    Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn và trắng)

    Số W15C0829-01

    Vừa

    Cập nhật 24 tháng 9, 2026

    Tainan City · 臺南市動物之家灣裡站

  • Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vàng và trắng), Vừa, số trại …2-02

    Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vàng và trắng)

    Số W15C0912-02

    Vừa

    Cập nhật 24 tháng 9, 2026

    Tainan City · 臺南市動物之家灣裡站

  • Mèo lai (Đực, Trưởng thành, đen và trắng), Vừa, số trại …2-01

    Mèo lai (Đực, Trưởng thành, đen và trắng)

    Số W15C0912-01

    Vừa

    Cập nhật 24 tháng 9, 2026

    Tainan City · 臺南市動物之家灣裡站

  • Mèo lai (Đực, Nhỏ, đen và trắng), Vừa, số trại …4-01

    Mèo lai (Đực, Nhỏ, đen và trắng)

    Số S15C0904-01

    Vừa

    Cập nhật 24 tháng 9, 2026

    Lời của trại: 認養貓貓需要至現場完成評估表,並攜帶1.家中門窗防護照片,2.身分證,3.貓用具堅固及安全的外出籠。

    Tainan City · 臺南市動物之家善化站

  • Mèo lai (Cái, Nhỏ), Nhỏ, số trại …2503

    Mèo lai (Cái, Nhỏ)

    Số VAAAG115022503

    Nhỏ

    Cập nhật 24 tháng 9, 2026

    Lời của trại: FPV(-) 本動物收容於檢疫區觀察健康情形,如民 眾有認養意願請洽詢動物之家服務員,由 專人導覽及參觀。

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Mèo lai (Đực, Nhỏ, vằn), Vừa, số trại …3-08

    Mèo lai (Đực, Nhỏ, vằn)

    Số S15C0923-08

    Vừa

    Cập nhật 24 tháng 9, 2026

    Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約。

    Tainan City · 臺南市動物之家善化站

  • Mèo lai (Đực, Nhỏ, vằn), Vừa, số trại …3-09

    Mèo lai (Đực, Nhỏ, vằn)

    Số S15C0923-09

    Vừa

    Cập nhật 24 tháng 9, 2026

    Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約。

    Tainan City · 臺南市動物之家善化站

  • Mèo lai (Cái, Nhỏ, vằn và trắng), Vừa, số trại …3-10

    Mèo lai (Cái, Nhỏ, vằn và trắng)

    Số S15C0923-10

    Vừa

    Cập nhật 24 tháng 9, 2026

    Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約。

    Tainan City · 臺南市動物之家善化站

  • Mèo lai (Cái, Nhỏ, đen), Vừa, số trại …3-11

    Mèo lai (Cái, Nhỏ, đen)

    Số S15C0923-11

    Vừa

    Cập nhật 24 tháng 9, 2026

    Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約。

    Tainan City · 臺南市動物之家善化站

  • Mèo lai (Đực, Nhỏ, đen và trắng), Vừa, số trại …3-12

    Mèo lai (Đực, Nhỏ, đen và trắng)

    Số S15C0923-12

    Vừa

    Cập nhật 24 tháng 9, 2026

    Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約。

    Tainan City · 臺南市動物之家善化站

  • Mèo lai (Đực, Nhỏ, đen), Nhỏ, số trại …0504

    Mèo lai (Đực, Nhỏ, đen)

    Số VAAAG115080504

    Nhỏ

    Cập nhật 24 tháng 9, 2026

    Lời của trại: FPV(-),本動物收容於檢疫區觀察健康情形,如民 眾有認養意願請洽詢動物之家服務員,由 專人導覽及參觀。

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vàng), Vừa, số trại …3002

    Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vàng)

    Số DAAAG1150723002

    Vừa

    Cập nhật 13 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 肩部至腋下大範圍外傷治療中(肩部復原,腋下傷口癒合困難治療中)

    Hsinchu County · 新竹縣動物保護教育園區

  • Mèo lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …3-01

    Mèo lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số S15C0923-01

    Vừa

    Cập nhật 24 tháng 9, 2026

    Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約。

    Tainan City · 臺南市動物之家善化站

  • Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vàng), Vừa, số trại …3-05

    Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vàng)

    Số S15C0923-05

    Vừa

    Cập nhật 24 tháng 9, 2026

    Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約。

    Tainan City · 臺南市動物之家善化站

  • Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn), Vừa, số trại …3-03

    Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn)

    Số S15C0923-03

    Vừa

    Cập nhật 24 tháng 9, 2026

    Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約。

    Tainan City · 臺南市動物之家善化站

  • Mèo lai (Cái, Nhỏ, vằn), Nhỏ, số trại …1005

    Mèo lai (Cái, Nhỏ, vằn)

    Số NAAAG1150921005

    Nhỏ

    Cập nhật 24 tháng 9, 2026

    Taitung County · 臺東縣動物收容中心

  • Mèo lai (Đực, Nhỏ, vằn), Nhỏ, số trại …1604

    Mèo lai (Đực, Nhỏ, vằn)

    Số 1151604

    Nhỏ

    Cập nhật 24 tháng 9, 2026

    Yilan County · 宜蘭縣流浪動物中途之家

  • Mèo lai (Cái, Nhỏ, vằn), Nhỏ, số trại …1602

    Mèo lai (Cái, Nhỏ, vằn)

    Số 1151602

    Nhỏ

    Cập nhật 24 tháng 9, 2026

    Yilan County · 宜蘭縣流浪動物中途之家

  • Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vàng), Vừa, số trại …4001

    Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vàng)

    Số JAAAG1150924001

    Vừa

    Cập nhật 24 tháng 9, 2026

    Chiayi County · 嘉義縣動物保護教育園區

  • Mèo lai (Đực, Nhỏ, đen), Nhỏ, số trại …4005

    Mèo lai (Đực, Nhỏ, đen)

    Số GAAAG1150924005

    Nhỏ

    Cập nhật 24 tháng 9, 2026

    Lời của trại: 115年9月29日早上10點30分起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

  • Mèo lai (Đực, Nhỏ), Nhỏ, số trại …4006

    Mèo lai (Đực, Nhỏ)

    Số GAAAG1150924006

    Nhỏ

    Cập nhật 24 tháng 9, 2026

    Lời của trại: 115年9月29日早上10點30分起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

  • Mèo lai (Cái, Nhỏ, vằn và trắng), Nhỏ, số trại …4007

    Mèo lai (Cái, Nhỏ, vằn và trắng)

    Số GAAAG1150924007

    Nhỏ

    Cập nhật 24 tháng 9, 2026

    Lời của trại: 115年9月29日早上10點30分起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

  • Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vàng), Lớn, số trại …091D

    Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vàng)

    Số 115-H091D

    Lớn

    Cập nhật 24 tháng 9, 2026

    Yunlin County · 雲林縣流浪動物收容所

  • Mèo lai (Đực, Nhỏ, vằn), Nhỏ, số trại …1903

    Mèo lai (Đực, Nhỏ, vằn)

    Số VAAAG115081903

    Nhỏ

    Cập nhật 25 tháng 9, 2026

    Lời của trại: FPV(-),本動物收容於檢疫區觀察健康情形,如民 眾有認養意願請洽詢動物之家服務員,由 專人導覽及參觀。

    Taipei City · 臺北市動物之家

Nơi khác