Mèo · Đài Loan 2.574 bé
2.574 mèo đang tìm nhà ở Đài Loan, theo tin đăng của chính các trạm. Có ảnh, tuổi và cách liên hệ từng trạm.

Mèo lai (Đực, Nhỏ, đen)
Số VAAAG115082521
Cập nhật 10 tháng 10, 2026
Lời của trại: FPV(-),本動物收容於檢疫區觀察健康情形,如民 眾有認養意願請洽詢動物之家服務員,由 專人導覽及參觀。
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số VAAAG115081204
Cập nhật 25 tháng 9, 2026
Lời của trại: 鼻傷,本動物收容於檢疫區觀察健康情形,如民眾有認養意願請洽詢動物之家服務員,由專人導覽及參觀。
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, đen và vằn)
Số CAAAG1150306002
Cập nhật 25 tháng 9, 2026
Taoyuan City · 桃園市動物保護教育園區

Mèo lai (Cái, Nhỏ, vằn và trắng)
Số AAACG1150925006
Cập nhật 25 tháng 9, 2026
New Taipei City · 新北市新店區公立動物之家

Mèo lai (Đực, Trưởng thành, đen và vằn)
Số CAAAG1150723010
Cập nhật 25 tháng 9, 2026
Taoyuan City · 桃園市動物保護教育園區

Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vàng và trắng)
Số VAAAG114041302
Cập nhật 26 tháng 9, 2026Đã chờ 1 năm
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vàng và trắng)
Số VAAAG114042204
Cập nhật 26 tháng 9, 2026Đã chờ 1 năm
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Đực, Trưởng thành, đen và trắng)
Số VAAAG115081203
Cập nhật 26 tháng 9, 2026
Lời của trại: 臉傷
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số VAAAG115010405
Cập nhật 26 tháng 9, 2026
Lời của trại: 本動物預計於115年1月18日前完成絕育手術並開放 民眾認養。
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn và trắng)
Số VAAAG113092703
Cập nhật 26 tháng 9, 2026Đã chờ 2 năm
Lời của trại: 鼻傷
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn)
Số VAAAG112092004
Cập nhật 26 tháng 9, 2026Đã chờ 3 năm
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn)
Số VAAAG114020702
Cập nhật 27 tháng 9, 2026Đã chờ 1 năm
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Đực, Nhỏ, đen)
Số VAAAG115081402
Cập nhật 11 tháng 10, 2026
Lời của trại: 本動物收容於檢疫區觀察健康情形,如民 眾有認養意願請洽詢動物之家服務員,由 專人導覽及參觀。
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn)
Số VAAAG115082402
Cập nhật 27 tháng 9, 2026
Lời của trại: 右剪耳
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn)
Số VAAAG115033110
Cập nhật 27 tháng 9, 2026
Lời của trại: 眼膿,本動物預計於115 年4 月14 日前完成絕育手術並開放 民眾認養。
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn)
Số VAAAG112121106
Cập nhật 28 tháng 9, 2026Đã chờ 2 năm
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Đực, Nhỏ, đen và vằn)
Số CAAAG1150602005
Cập nhật 28 tháng 9, 2026
Taoyuan City · 桃園市動物保護教育園區

Mèo lai (Đực, Nhỏ, đen và vằn)
Số CAAAG1150602006
Cập nhật 28 tháng 9, 2026
Taoyuan City · 桃園市動物保護教育園區

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn và trắng)
Số VAAAG115092501
Cập nhật 29 tháng 9, 2026
Lời của trại: 急傷回(後癱)。右剪耳,本動物尚待協尋飼主,如截至10月2日 仍無飼主領回,將開放民眾認養。
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Đực, Nhỏ, vằn)
Số W15C0803-02
Cập nhật 29 tháng 9, 2026
Lời của trại: 早喵食肆
Tainan City · 臺南市動物之家灣裡站

Mèo lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số W14C0307-04
Cập nhật 29 tháng 9, 2026
Lời của trại: 貓愛滋及貓白血檢查為陰性,已絕育,貪吃是我的座右銘,親人不親貓。
Tainan City · 臺南市動物之家灣裡站

Mèo lai (Cái, Nhỏ, đốm)
Số W15C0625-02
Cập nhật 29 tháng 9, 2026
Lời của trại: 好狗運開放認養
Tainan City · 臺南市動物之家灣裡站

Mèo lai (Đực, Nhỏ, vằn và trắng)
Số DAAAG1150915003
Cập nhật 29 tháng 9, 2026
Lời của trại: 入所時鼻氣管炎治療中
Hsinchu County · 新竹縣動物保護教育園區

Mèo Ba Tư (Đực, Trưởng thành, xám)
Số LAABG115091709
Cập nhật 29 tháng 9, 2026
Kaohsiung City · 高雄市燕巢動物保護關愛園區

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số VAAAG114030907
Cập nhật 29 tháng 9, 2026Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 鼻傷
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, đen và trắng)
Số RAAAG1150925002
Cập nhật 30 tháng 9, 2026
Lời của trại: 醫療室
Hsinchu City · 新竹市動物保護教育園區

Mèo lai (Đực, Trưởng thành)
Số VAAAG115062302
Cập nhật 30 tháng 9, 2026
Lời của trại: 原救援編號:202608457,車禍急傷回,後癱,無睪,本動物尚待協尋飼主,如截至6 月30 日 仍無飼主領回,將開放民眾認養。
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn)
Số VAAAG114100115
Cập nhật 9 tháng 10, 2026Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 急傷回、左前腳傷、無睪丸;該動物於1141009開放認養
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số EAAAG1150930004
Cập nhật 30 tháng 9, 2026
Miaoli County · 苗栗縣動物保護教育園區

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn)
Số AAADG2026080204
Cập nhật 30 tháng 9, 2026
Lời của trại: 親人會撒嬌
New Taipei City · 新北市板橋區公立動物之家

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số VAAAG115011906
Cập nhật 30 tháng 9, 2026
Lời của trại: 右眼、左耳傷、右剪耳,本動物尚待協尋飼主,如截至1月27日 仍無飼主領回,將開放民眾認養。
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn và trắng)
Số RAAAG1150303001
Cập nhật 1 tháng 10, 2026
Lời của trại: K015 互動區
Hsinchu City · 新竹市動物保護教育園區

Mèo lông ngắn Hoa Kỳ (Đực, Trưởng thành, đen và trắng)
Số VAAAG115082514
Cập nhật 1 tháng 10, 2026
Lời của trại: 〈收容編號115082514將於115101(四)開放認養〉 欲認養者,請於10:00-10:10,攜帶身分證件(需年滿18歲且無棄養紀錄或違反動保法等)及「臺北e大-毛孩學院-效期一年內完課證明」至臨櫃登記。註:中籤者攜帶動物離開時,認養貓需自備貓用硬式側開運輸籠
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Cái, Nhỏ, vằn)
Số AAADG2026100102
Cập nhật 1 tháng 10, 2026
Lời của trại: 個性害羞,不拆家,可摸親人
New Taipei City · 新北市板橋區公立動物之家

Mèo lai (Cái, Nhỏ, tam thể)
Số VAAAG115100104
Cập nhật 1 tháng 10, 2026
Lời của trại: FPV(-),右前腳掌脫皮,同救援編號:202613592,本動物收容於檢疫區觀察健康情形,如民 眾有認養意願請洽詢動物之家服務員,由 專人導覽及參觀。
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn và trắng)
Số VAAAG113031203
Cập nhật 1 tháng 10, 2026Đã chờ 2 năm
Taipei City · 臺北市動物之家
Nơi khác
- New Taipei City 2.815
- Taipei City 978
- Kaohsiung City 643
- Tainan City 570
- Taoyuan City 505
- Yunlin County 374
- Nantou County 333
- Changhua County 307
- Penghu County 300
- Kinmen County 298
- Yilan County 245
- Miaoli County 176
- Hsinchu City 170
- Keelung City 151
- Hualien County 144
- Hsinchu County 138
- Taitung County 78
- Pingtung County 73
- Taichung City 66
- Lienchiang County 62
- Chiayi City 25
- Chiayi County 13