Mèo · Đài Loan 2.574 bé
2.574 mèo đang tìm nhà ở Đài Loan, theo tin đăng của chính các trạm. Có ảnh, tuổi và cách liên hệ từng trạm.

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, đen và trắng)
Số GAAAG1150911006
Cập nhật 3 tháng 10, 2026
Lời của trại: 115年10月6日早上10點30分起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

Mèo lai (Đực, Nhỏ, vằn)
Số OAAAG1150708010
Cập nhật 3 tháng 10, 2026
Lời của trại: 認養動物需現場互動評估,欲認養請先來電預約,恕不作保留。(@認養小棧:東森寵物雲自強店)
Hualien County · 花蓮縣狗貓躍動園區

Mèo lai (Đực, Nhỏ, đen và trắng)
Số OAAAG1150708009
Cập nhật 3 tháng 10, 2026
Lời của trại: 認養動物需現場互動評估,欲認養請先來電預約,恕不作保留。(@認養小棧:東森寵物雲玉里店)
Hualien County · 花蓮縣狗貓躍動園區

Mèo lai (Cái, Nhỏ)
Số OAAAG1150708008
Cập nhật 3 tháng 10, 2026
Lời của trại: 認養動物需現場互動評估,欲認養請先來電預約,恕不作保留。(@認養小棧:東森寵物雲自強店)
Hualien County · 花蓮縣狗貓躍動園區

Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn và trắng)
Số VAAAG115021204
Cập nhật 3 tháng 10, 2026
Lời của trại: 急傷回(右前截肢)
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Đực, Nhỏ, vằn)
Số EAAAG1150408005
Cập nhật 3 tháng 10, 2026
Lời của trại: 親人親貓~~~愛撒嬌
Miaoli County · 苗栗縣動物保護教育園區


Mèo lai (Đực, Nhỏ, vằn)
Số DAAAG1150822001
Cập nhật 3 tháng 10, 2026
Lời của trại: 115.8.22貓瘟檢測陽性,目前隔離照護中,不開放參觀互動。
Hsinchu County · 新竹縣動物保護教育園區

Mèo lai (Đực, Trưởng thành, đen và trắng)
Số VAAAG115011805
Cập nhật 10 tháng 10, 2026
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Đực, Trưởng thành, đen và trắng)
Số VAAAG113062706
Cập nhật 4 tháng 10, 2026Đã chờ 2 năm
Lời của trại: 左前肢外傷
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Đực, Nhỏ, vằn)
Số RAAAG1151002002
Cập nhật 12 tháng 10, 2026
Lời của trại: 貓舍K010
Hsinchu City · 新竹市動物保護教育園區

Mèo lai (Đực, Nhỏ, đen và trắng)
Số RAAAG1151003001
Cập nhật 12 tháng 10, 2026
Lời của trại: 貓舍K019
Hsinchu City · 新竹市動物保護教育園區

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn)
Số RAAAG1150821002
Cập nhật 5 tháng 10, 2026
Lời của trại: 貓舍K018
Hsinchu City · 新竹市動物保護教育園區

Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn và trắng)
Số VAAAG115010208
Cập nhật 5 tháng 10, 2026
Lời của trại: 左剪耳,運輸籠,本動物尚待協尋飼主,如截至1 月9 日 仍無飼主領回,將開放民眾認養。
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn và trắng)
Số W15C0723-03
Cập nhật 5 tháng 10, 2026
Lời của trại: 目前在魚中魚(安平店)開放認養
Tainan City · 臺南市動物之家灣裡站

Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn)
Số W15C0826-01
Cập nhật 5 tháng 10, 2026
Lời của trại: 目前在TOYOTA西台南營業所開放認養
Tainan City · 臺南市動物之家灣裡站


Mèo lai (Đực, Nhỏ, vàng và trắng)
Số W15C0918-14
Cập nhật 5 tháng 10, 2026
Lời của trại: 目前在TOYOTA(西台南營業所)開放認養
Tainan City · 臺南市動物之家灣裡站





Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vàng và trắng)
Số W15C0730-01
Cập nhật 5 tháng 10, 2026
Tainan City · 臺南市動物之家灣裡站

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số 110050106
Cập nhật 13 tháng 10, 2026Đã chờ 5 năm
Lời của trại: 51 右剪耳,11059 開放認養
Taipei City · 臺北市動物之家


Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn)
Số HAAAG1150930C4
Cập nhật 5 tháng 10, 2026
Nantou County · 南投縣公立動物收容所

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, tam thể)
Số HAAAG1150930C5
Cập nhật 5 tháng 10, 2026
Nantou County · 南投縣公立動物收容所

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn)
Số HAAAG1150930C6
Cập nhật 5 tháng 10, 2026
Nantou County · 南投縣公立動物收容所


Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vàng và trắng)
Số HAAAG1150930C9
Cập nhật 5 tháng 10, 2026
Nantou County · 南投縣公立動物收容所



Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vàng và trắng)
Số EAAAG1150521001
Cập nhật 6 tháng 10, 2026
Miaoli County · 苗栗縣動物保護教育園區

Mèo lai (Cái, Nhỏ, vàng và vằn)
Số RAAAG1151006003
Cập nhật 6 tháng 10, 2026
Lời của trại: 醫療室
Hsinchu City · 新竹市動物保護教育園區

Mèo lai (Đực, Nhỏ, đen và vằn)
Số RAAAG1151006004
Cập nhật 6 tháng 10, 2026
Lời của trại: 醫療室
Hsinchu City · 新竹市動物保護教育園區

Mèo lai (Đực, Nhỏ, đen)
Số RAAAG1151006005
Cập nhật 6 tháng 10, 2026
Lời của trại: 醫療室
Hsinchu City · 新竹市動物保護教育園區
Nơi khác
- New Taipei City 2.815
- Taipei City 978
- Kaohsiung City 643
- Tainan City 570
- Taoyuan City 505
- Yunlin County 374
- Nantou County 333
- Changhua County 307
- Penghu County 300
- Kinmen County 298
- Yilan County 245
- Miaoli County 176
- Hsinchu City 170
- Keelung City 151
- Hualien County 144
- Hsinchu County 138
- Taitung County 78
- Pingtung County 73
- Taichung City 66
- Lienchiang County 62
- Chiayi City 25
- Chiayi County 13