Mèo · Đài Loan 2.574 bé
2.574 mèo đang tìm nhà ở Đài Loan, theo tin đăng của chính các trạm. Có ảnh, tuổi và cách liên hệ từng trạm.
Mèo lai (Cái, đen và vằn)
Số CAAAG1100912002
Chưa cập nhật từ 12 tháng 9, 2021. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm
Taoyuan City · 桃園市動物保護教育園區
Mèo lai (Cái, đen và trắng)
Số AAADG2022052801
Chưa cập nhật từ 28 tháng 5, 2022. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 4 năm
Lời của trại: 111/5/27 除蚤 900138001256148
New Taipei City · 新北市板橋區公立動物之家
Mèo lai (Cái, vằn và trắng)
Số AAADG2022052802
Chưa cập nhật từ 28 tháng 5, 2022. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 4 năm
Lời của trại: 111/5/27 除蚤 900138001182612
New Taipei City · 新北市板橋區公立動物之家
Mèo lai (Cái, vằn và trắng)
Số AAADG2022052803
Chưa cập nhật từ 28 tháng 5, 2022. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 4 năm
New Taipei City · 新北市板橋區公立動物之家
Mèo lai (Cái, vằn và trắng)
Số AAADG2022052804
Chưa cập nhật từ 28 tháng 5, 2022. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 4 năm
Lời của trại: 111/5/27 除蚤 900138001256111
New Taipei City · 新北市板橋區公立動物之家
Mèo lai (Cái, vằn)
Số AAAFG1110616002
Chưa cập nhật từ 16 tháng 6, 2022. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 4 năm
Lời của trại: 管制號:095671,1110616四合一疫苗,體內外驅蟲,晶片:992007300121216
New Taipei City · 新北市淡水區公立動物之家
Mèo lai (Cái, vằn và trắng)
Số AAADG2022062301
Chưa cập nhật từ 23 tháng 6, 2022. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 4 năm
New Taipei City · 新北市板橋區公立動物之家
Mèo lai (Đực, vằn)
Số 111070803
Chưa cập nhật từ 8 tháng 7, 2022. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 4 năm
Lời của trại: FPV(-),隔離觀察,檢疫中。
Taipei City · 臺北市動物之家
Mèo lai (Đực, vằn)
Số AAAFG1110712001
Chưa cập nhật từ 12 tháng 7, 2022. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 4 năm
Lời của trại: 1110627狂犬病疫苗,四合一疫苗,晶片:981020000444152
New Taipei City · 新北市淡水區公立動物之家
Mèo lai (Cái, vàng và trắng)
Số S11C0713-01
Chưa cập nhật từ 13 tháng 7, 2022. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 4 năm
Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養 不接受系統上的預約
Tainan City · 臺南市動物之家善化站
Mèo lai (Cái, đen)
Số S11C0713-02
Chưa cập nhật từ 13 tháng 7, 2022. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 4 năm
Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養 不接受系統上的預約
Tainan City · 臺南市動物之家善化站
Mèo lai (Cái, đen)
Số UAABG1110713001
Chưa cập nhật từ 13 tháng 7, 2022. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 4 năm
Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養 不接受系統上的預約
Tainan City · 臺南市動物之家善化站
Mèo lai (Cái, vằn và trắng)
Số S11C0713-04
Chưa cập nhật từ 13 tháng 7, 2022. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 4 năm
Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養 不接受系統上的預約
Tainan City · 臺南市動物之家善化站
Mèo lai (Đực, đen và vằn)
Số CAAAG1110809007
Chưa cập nhật từ 9 tháng 8, 2022. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 4 năm
Taoyuan City · 桃園市動物保護教育園區
Mèo lai (Đực, vàng và trắng)
Số FAABG11108306006
Chưa cập nhật từ 31 tháng 8, 2022. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 4 năm
Taichung City · 臺中市動物之家后里園區
Mèo lai (Cái, vàng)
Số S11C1031-02
Chưa cập nhật từ 31 tháng 10, 2022. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 3 năm
Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養 不接受系統上的預約
Tainan City · 臺南市動物之家善化站
Mèo lai (Cái, vằn và trắng)
Số S11C1107-01
Chưa cập nhật từ 9 tháng 11, 2022. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 3 năm
Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養 不接受系統上的預約
Tainan City · 臺南市動物之家善化站
Mèo lai (Cái, Nhỏ, vằn)
Số FAAAG11206190021
Chưa cập nhật từ 30 tháng 6, 2023. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 3 năm
Taichung City · 臺中市動物之家南屯園區
Mèo lai (Cái, Nhỏ, tam thể)
Số AAAGG1120707004
Chưa cập nhật từ 7 tháng 7, 2023. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 3 năm
New Taipei City · 新北市瑞芳區公立動物之家
Mèo lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số HAAAG1120906001
Chưa cập nhật từ 6 tháng 9, 2023. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 3 năm
Nantou County · 南投縣公立動物收容所
Mèo lai (Cái, Nhỏ, vằn)
Số 112-FL421C
Chưa cập nhật từ 8 tháng 1, 2024. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 2 năm
Yunlin County · 雲林縣流浪動物收容所
Mèo lai (Đực, Nhỏ, vằn)
Số AAAGG1130617003
Chưa cập nhật từ 17 tháng 6, 2024. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 2 năm
New Taipei City · 新北市瑞芳區公立動物之家
Mèo lai (Đực, Nhỏ, xám)
Số DAAAG1130704002
Chưa cập nhật từ 9 tháng 7, 2024. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 2 năm
Lời của trại: 入所時年齡約1月齡,眼睛嚴重感染,眼球失去原有型態,評估狀況虛弱不宜立即手術摘除眼球,治療中待病情變化評估後續
Hsinchu County · 新竹縣動物保護教育園區
Mèo lai (Đực, Nhỏ, đen)
Số AAAGG1131126002
Chưa cập nhật từ 26 tháng 11, 2024. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
New Taipei City · 新北市瑞芳區公立動物之家
Mèo lai (Đực, Nhỏ, vàng và vằn)
Số 114-FL015C
Chưa cập nhật từ 13 tháng 2, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
Yunlin County · 雲林縣流浪動物收容所
Mèo lai (Đực, Nhỏ, đen)
Số 114-FL132C
Chưa cập nhật từ 6 tháng 3, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
Yunlin County · 雲林縣流浪動物收容所
Mèo lai (Trưởng thành, vằn)
Số 1141168
Chưa cập nhật từ 3 tháng 7, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
Yilan County · 宜蘭縣流浪動物中途之家
Mèo lai (Cái, Nhỏ, vằn)
Số 114-FL316C
Chưa cập nhật từ 26 tháng 8, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
Yunlin County · 雲林縣流浪動物收容所
Mèo lai (Cái, Nhỏ, vằn)
Số 114-FL317C
Chưa cập nhật từ 26 tháng 8, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
Yunlin County · 雲林縣流浪動物收容所
Mèo lai (Cái, Nhỏ, vàng)
Số 114-FL326C
Chưa cập nhật từ 26 tháng 8, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
Yunlin County · 雲林縣流浪動物收容所
Mèo lai (Cái, Nhỏ, đen và trắng)
Số AAAHG1140905007
Chưa cập nhật từ 5 tháng 9, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家
Mèo lông ngắn Anh (Cái, Trưởng thành, xám và trắng)
Số TAAAG1141208001
Cập nhật 8 tháng 12, 2025
Chiayi City · 嘉義市動物保護教育園區
Mèo lai (Cái, Nhỏ, đen)
Số AAAJG1141221002
Cập nhật 21 tháng 12, 2025
New Taipei City · 新北市三芝區公立動物之家
Mèo lai (Cái, Nhỏ, đen và trắng)
Số PAAAG1150608C04
Cập nhật 14 tháng 6, 2026
Penghu County · 澎湖縣流浪動物收容中心
Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn)
Số S15C0528-01
Cập nhật 23 tháng 6, 2026
Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約。
Tainan City · 臺南市動物之家善化站
Nơi khác
- New Taipei City 2.815
- Taipei City 978
- Kaohsiung City 643
- Tainan City 570
- Taoyuan City 505
- Yunlin County 374
- Nantou County 333
- Changhua County 307
- Penghu County 300
- Kinmen County 298
- Yilan County 245
- Miaoli County 176
- Hsinchu City 170
- Keelung City 151
- Hualien County 144
- Hsinchu County 138
- Taitung County 78
- Pingtung County 73
- Taichung City 66
- Lienchiang County 62
- Chiayi City 25
- Chiayi County 13