Chó · Đài Loan 5.873 bé

5.873 chó đang tìm nhà ở Đài Loan, theo tin đăng của chính các trạm. Có ảnh, tuổi và cách liên hệ từng trạm.

Thú cưng ở đây

Trang 100 trên 164

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen và trắng), Vừa, số trại …0539

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen và trắng)

    Số HAAAG1140420539

    Vừa

    Cập nhật 8 tháng 7, 2026Đã chờ 1 năm

    Nantou County · 南投縣公立動物收容所

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, nâu), Vừa, số trại …8007

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, nâu)

    Số OAAAG1150708007

    Vừa

    Cập nhật 8 tháng 7, 2026

    Hualien County · 花蓮縣狗貓躍動園區

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng), Vừa, số trại …4795

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng)

    Số HAAAG1150204795

    Vừa

    Cập nhật 8 tháng 7, 2026

    Nantou County · 南投縣公立動物收容所

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, vằn), Vừa, số trại …0423

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, vằn)

    Số AAADG2017090423

    Vừa

    Cập nhật 8 tháng 7, 2026Đã chờ 9 năm

    Lời của trại: 名字叫暴牙班,個性小害羞,多互動後可慢慢摸

    New Taipei City · 新北市板橋區公立動物之家

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, trắng), Lớn, số trại …8-03

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, trắng)

    Số S150708-03

    Lớn

    Cập nhật 8 tháng 7, 2026

    Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約。

    Tainan City · 臺南市動物之家善化站

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen), Lớn, số trại …8021

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)

    Số EAAAG1150708021

    Lớn

    Cập nhật 8 tháng 7, 2026

    Miaoli County · 苗栗縣動物保護教育園區

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …3001

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số VAAAG115063001

    Vừa

    Cập nhật 8 tháng 7, 2026

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …8003

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số GAAAG1140218003

    Vừa

    Cập nhật 9 tháng 7, 2026Đã chờ 1 năm

    Lời của trại: 入所時戴有黃黑色項圈;114年3月12日早上10點起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, vằn), Vừa, số trại …0003

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, vằn)

    Số GAAAG1131030003

    Vừa

    Cập nhật 9 tháng 7, 2026Đã chờ 1 năm

    Lời của trại: 113年11月7日早上10點起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …2-04

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)

    Số W111012-04

    Vừa

    Cập nhật 12 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 乳腺瘤全乳腺摘除-長照代養中

    Tainan City · 臺南市動物之家灣裡站

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng), Vừa, số trại …0-07

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng)

    Số W140120-07

    Vừa

    Cập nhật 9 tháng 7, 2026

    Lời của trại: 親人親狗,醫療皆配合,好狗狗!

    Tainan City · 臺南市動物之家灣裡站

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng), Vừa, số trại …8-03

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng)

    Số W121018-03

    Vừa

    Cập nhật 9 tháng 7, 2026Đã chờ 2 năm

    Lời của trại: 親人、溫和

    Tainan City · 臺南市動物之家灣裡站

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …9-07

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số W120309-07

    Vừa

    Cập nhật 9 tháng 7, 2026Đã chờ 3 năm

    Lời của trại: 親人親狗

    Tainan City · 臺南市動物之家灣裡站

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen và trắng), Vừa, số trại …2-09

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen và trắng)

    Số W110112-09

    Vừa

    Cập nhật 9 tháng 7, 2026Đã chờ 4 năm

    Lời của trại: 親人親狗,熟識後很黏人

    Tainan City · 臺南市動物之家灣裡站

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, nâu), Vừa, số trại …5002

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, nâu)

    Số GAAAG1130415002

    Vừa

    Cập nhật 9 tháng 7, 2026Đã chờ 2 năm

    Lời của trại: 113年4月29日早上10點起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và vàng), Vừa, số trại …9005

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và vàng)

    Số GAAAG1140219005

    Vừa

    Cập nhật 9 tháng 7, 2026Đã chờ 1 năm

    Lời của trại: 114年4月28日早上10點起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen và trắng), Vừa, số trại …5004

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen và trắng)

    Số GAAAG1140225004

    Vừa

    Cập nhật 9 tháng 7, 2026Đã chờ 1 năm

    Lời của trại: 114年3月17日早上10點起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, nâu), Vừa, số trại …8003

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, nâu)

    Số GAAAG1131018003

    Vừa

    Cập nhật 9 tháng 7, 2026Đã chờ 1 năm

    Lời của trại: 113年10月26日早上10點起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và trắng), Vừa, số trại …9001

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và trắng)

    Số GAAAG1130709001

    Vừa

    Cập nhật 9 tháng 7, 2026Đã chờ 2 năm

    Lời của trại: 113年7月9日早上10點起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và trắng), Vừa, số trại …2003

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và trắng)

    Số GAAAG1130912003

    Vừa

    Cập nhật 9 tháng 7, 2026Đã chờ 2 năm

    Lời của trại: 113年9月21日早上10點起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …9001

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số GAAAG1150709001

    Vừa

    Cập nhật 9 tháng 7, 2026

    Lời của trại: 115年7月17日早上10點起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …3009

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số GAAAG1141023009

    Vừa

    Cập nhật 9 tháng 7, 2026

    Lời của trại: 114年11月1日早上10點起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và vàng), Vừa, số trại …4001

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và vàng)

    Số GAAAG1150314001

    Vừa

    Cập nhật 9 tháng 7, 2026

    Lời của trại: 115年4月13日早上10點起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, vằn), Vừa, số trại …6006

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, vằn)

    Số GAAAG1140816006

    Vừa

    Cập nhật 9 tháng 7, 2026Đã chờ 1 năm

    Lời của trại: 114年9月1日早上10點起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, nâu), Vừa, số trại …7005

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, nâu)

    Số GAAAG1150527005

    Vừa

    Cập nhật 9 tháng 7, 2026

    Lời của trại: 入所時戴有黑色項圈;115年6月3日早上10點起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …3007

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)

    Số GAAAG1150603007

    Vừa

    Cập nhật 9 tháng 7, 2026

    Lời của trại: 115年6月7日早上10點起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng), Vừa, số trại …7001

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng)

    Số GAAAG1140807001

    Vừa

    Cập nhật 9 tháng 7, 2026Đã chờ 1 năm

    Lời của trại: 114年8月16日早上10點起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng), Lớn, số trại …9001

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng)

    Số QAAAG1150709001

    Lớn

    Cập nhật 9 tháng 7, 2026

    Keelung City · 基隆市寵物銀行

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …1001

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)

    Số GAAAG1140221001

    Vừa

    Cập nhật 9 tháng 7, 2026Đã chờ 1 năm

    Lời của trại: 114年4月28日早上10點起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng), Vừa, số trại …9001

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng)

    Số AAAEG1150709001

    Vừa

    Cập nhật 9 tháng 7, 2026

    New Taipei City · 新北市中和區公立動物之家

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen và trắng), Vừa, số trại …9002

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen và trắng)

    Số GAAAG1150709002

    Vừa

    Cập nhật 9 tháng 7, 2026

    Lời của trại: 115年7月10日早上10點起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, trắng), Vừa, số trại …1309

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, trắng)

    Số AAADG2019121309

    Vừa

    Cập nhật 9 tháng 7, 2026Đã chờ 7 năm

    Lời của trại: 11239-7X1.RV 1120619蟲速畢體內驅蟲 .1130624驅蟲.1130704-7X1.RV

    New Taipei City · 新北市板橋區公立動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …0701

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số AAADG2023090701

    Vừa

    Cập nhật 9 tháng 7, 2026Đã chờ 3 năm

    New Taipei City · 新北市板橋區公立動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …0604

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số AAADG2019080604

    Vừa

    Cập nhật 9 tháng 7, 2026Đã chờ 7 năm

    Lời của trại: 名字叫蛋餅,被飼主棄養帶到動物之家,親人乖巧很快熟,是個年輕又帥氣的驚喜包

    New Taipei City · 新北市板橋區公立動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và vàng), Vừa, số trại …0711

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và vàng)

    Số AAADG2019100711

    Vừa

    Cập nhật 9 tháng 7, 2026Đã chờ 7 năm

    Lời của trại: 名字叫小貝,個性溫和慢熟,是個熟了就會翻肚肚的驚喜包

    New Taipei City · 新北市板橋區公立動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, nâu), Vừa, số trại …2702

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, nâu)

    Số AAADG2021072702

    Vừa

    Cập nhật 9 tháng 7, 2026Đã chờ 5 năm

    New Taipei City · 新北市板橋區公立動物之家

Nơi khác