Chó · Đài Loan 5.873 bé
5.873 chó đang tìm nhà ở Đài Loan, theo tin đăng của chính các trạm. Có ảnh, tuổi và cách liên hệ từng trạm.


Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và vàng)
Số AAACG1150826002
Cập nhật 26 tháng 8, 2026
New Taipei City · 新北市新店區公立動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số AAACG1150826003
Cập nhật 26 tháng 8, 2026
New Taipei City · 新北市新店區公立動物之家


Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số AAACG1150826005
Cập nhật 26 tháng 8, 2026
New Taipei City · 新北市新店區公立動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, trắng)
Số CAAAG1150814013
Cập nhật 26 tháng 8, 2026
Taoyuan City · 桃園市動物保護教育園區


Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen và vàng)
Số W141226-20
Cập nhật 27 tháng 8, 2026
Tainan City · 臺南市動物之家灣裡站

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và nâu)
Số W120410-03
Cập nhật 27 tháng 8, 2026Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 四合一檢測陰性,大型犬
Tainan City · 臺南市動物之家灣裡站

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen và vàng)
Số W131025-07
Cập nhật 27 tháng 8, 2026Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 有時候會跟別的狗打架,護食
Tainan City · 臺南市動物之家灣裡站

Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng)
Số W120711-06
Cập nhật 27 tháng 8, 2026Đã chờ 1 năm
Tainan City · 臺南市動物之家灣裡站

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số W140113-07
Cập nhật 27 tháng 8, 2026
Lời của trại: 被狗群圍攻,右下眼瞼缺損
Tainan City · 臺南市動物之家灣裡站

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và trắng)
Số VAAAG115081709
Cập nhật 27 tháng 8, 2026
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số 106060303
Cập nhật 27 tháng 8, 2026Đã chờ 5 năm
Lời của trại: 「該動物暫時收容於原址,無開放參訪,如欲認養請填寫表單(https:reurl.ccOA6dry),由專人與您聯絡預約互動時間。」(所內絕育)
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số VAAAG115060702
Cập nhật 27 tháng 8, 2026
Lời của trại: 本動物收容於檢疫區觀察健康情形,如民 眾有認養意願請洽詢動物之家服務員,由 專人導覽及參觀。
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Cái, Nhỏ, đen)
Số GAAAG1150827008
Cập nhật 27 tháng 8, 2026
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

Chó lai (Đực, Nhỏ, đen)
Số GAAAG1150827009
Cập nhật 27 tháng 8, 2026
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

Shiba Inu (Đực, Trưởng thành, đen)
Số LAAAG1150817W8
Cập nhật 27 tháng 8, 2026
Lời của trại: 協尋飼主 暫不開放
Kaohsiung City · 高雄市壽山動物保護教育園區

Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng)
Số QAAAG1150815002
Cập nhật 27 tháng 8, 2026
Keelung City · 基隆市寵物銀行



Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và trắng)
Số S150827-01
Cập nhật 27 tháng 8, 2026
Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約
Tainan City · 臺南市動物之家善化站

Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng)
Số LAABG115080901
Cập nhật 27 tháng 8, 2026
Kaohsiung City · 高雄市燕巢動物保護關愛園區

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số LAABG115080702
Cập nhật 27 tháng 8, 2026
Kaohsiung City · 高雄市燕巢動物保護關愛園區

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số LAABG115081002
Cập nhật 27 tháng 8, 2026
Kaohsiung City · 高雄市燕巢動物保護關愛園區

Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng)
Số LAABG115072004
Cập nhật 27 tháng 8, 2026
Kaohsiung City · 高雄市燕巢動物保護關愛園區

Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng)
Số W141103-01
Cập nhật 27 tháng 8, 2026
Lời của trại: 有主犬
Tainan City · 臺南市動物之家灣裡站

Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng)
Số W120131-11
Cập nhật 27 tháng 8, 2026Đã chờ 1 năm
Tainan City · 臺南市動物之家灣裡站
Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số CAAAG1070605009
Cập nhật 28 tháng 8, 2026Đã chờ 4 năm
Taoyuan City · 桃園市動物保護教育園區

Chó Corgi Wales (Đực, Trưởng thành, vàng và trắng)
Số 1151258
Cập nhật 28 tháng 8, 2026
Yilan County · 宜蘭縣流浪動物中途之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, vằn)
Số OAAAG1150623002
Cập nhật 28 tháng 8, 2026
Lời của trại: 認養動物需現場互動評估,欲認養請先來電預約,恕不作保留。
Hualien County · 花蓮縣狗貓躍動園區

Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng)
Số OAAAG1140717006
Cập nhật 28 tháng 8, 2026Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 認養動物需現場互動評估,欲認養請先來電預約,恕不作保留。
Hualien County · 花蓮縣狗貓躍動園區

Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng)
Số OAAAG1150416002
Cập nhật 28 tháng 8, 2026
Lời của trại: 認養動物需現場互動評估,欲認養請先來電預約,恕不作保留。
Hualien County · 花蓮縣狗貓躍動園區

Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng)
Số PAAAG105122233
Cập nhật 28 tháng 8, 2026Đã chờ 9 năm
Penghu County · 澎湖縣流浪動物收容中心

Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng và trắng)
Số OAAAG1150507004
Cập nhật 28 tháng 8, 2026
Lời của trại: 認養動物需現場互動評估,欲認養請先來電預約,恕不作保留。
Hualien County · 花蓮縣狗貓躍動園區

Chó lai (Đực, Trưởng thành, vằn)
Số PAAAG1130314017
Cập nhật 28 tháng 8, 2026Đã chờ 2 năm
Penghu County · 澎湖縣流浪動物收容中心
Nơi khác
- New Taipei City 2.815
- Taipei City 978
- Kaohsiung City 643
- Tainan City 570
- Taoyuan City 505
- Yunlin County 374
- Nantou County 333
- Changhua County 307
- Penghu County 300
- Kinmen County 298
- Yilan County 245
- Miaoli County 176
- Hsinchu City 170
- Keelung City 151
- Hualien County 144
- Hsinchu County 138
- Taitung County 78
- Pingtung County 73
- Taichung City 66
- Lienchiang County 62
- Chiayi City 25
- Chiayi County 13