Chó · Đài Loan 5.873 bé
5.873 chó đang tìm nhà ở Đài Loan, theo tin đăng của chính các trạm. Có ảnh, tuổi và cách liên hệ từng trạm.


Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và trắng)
Số 107072312
Cập nhật 15 tháng 9, 2026Đã chờ 5 năm
Lời của trại: (107.7.25所內絕育)
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, vằn)
Số W150908-13
Cập nhật 15 tháng 9, 2026
Lời của trại: 目前在毛孩森活村開放認養
Tainan City · 臺南市動物之家灣裡站

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số S150915-07
Cập nhật 15 tháng 9, 2026
Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約。
Tainan City · 臺南市動物之家善化站

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số S150915-07
Cập nhật 15 tháng 9, 2026
Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不開放電話或系統上預約。
Tainan City · 臺南市動物之家善化站

Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng)
Số VAAAG112113003
Cập nhật 16 tháng 9, 2026Đã chờ 2 năm
Lời của trại: 「該動物暫時收容於原址,無開放參訪,如欲認養請填寫表單(https:reurl.ccOA6dry),由專人與您聯絡預約互動時間。」
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng và trắng)
Số W140218-04
Cập nhật 16 tháng 9, 2026Đã chờ 1 năm
Tainan City · 臺南市動物之家灣裡站

Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng và trắng)
Số W140310-01
Cập nhật 16 tháng 9, 2026Đã chờ 1 năm
Tainan City · 臺南市動物之家灣裡站

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số VAAAG112113004
Cập nhật 16 tháng 9, 2026Đã chờ 2 năm
Taipei City · 臺北市動物之家
Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số 107032503
Cập nhật 16 tháng 9, 2026Đã chờ 5 năm
Lời của trại: 「該動物暫時收容於原址,無開放參訪,如欲認養請填寫表單(https:reurl.ccOA6dry),由專人與您聯絡預約互動時間。」(所內絕育)
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng)
Số S150916-01
Cập nhật 16 tháng 9, 2026
Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不開放電話或系統上預約。
Tainan City · 臺南市動物之家善化站

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen và trắng)
Số W110523-12
Cập nhật 16 tháng 9, 2026Đã chờ 4 năm
Lời của trại: 親人親狗
Tainan City · 臺南市動物之家灣裡站

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và trắng)
Số W140926-01
Cập nhật 16 tháng 9, 2026
Tainan City · 臺南市動物之家灣裡站


Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen và vàng)
Số S150916-02
Cập nhật 16 tháng 9, 2026
Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不開放電話或系統上預約。
Tainan City · 臺南市動物之家善化站

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số W131106-06
Cập nhật 16 tháng 9, 2026Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 心絲蟲完成療程、前肢腫瘤切除
Tainan City · 臺南市動物之家灣裡站

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen và trắng)
Số W131225-02
Cập nhật 16 tháng 9, 2026
Tainan City · 臺南市動物之家灣裡站

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số EAAAG1150401006
Cập nhật 16 tháng 9, 2026
Miaoli County · 苗栗縣動物保護教育園區

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số EAAAG1150707007
Cập nhật 16 tháng 9, 2026
Miaoli County · 苗栗縣動物保護教育園區

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số EAAAG1150624015
Cập nhật 16 tháng 9, 2026
Miaoli County · 苗栗縣動物保護教育園區

Chó lai (Đực, Trưởng thành, vằn)
Số RAAAG1150630004
Cập nhật 16 tháng 9, 2026
Hsinchu City · 新竹市動物保護教育園區

Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng)
Số S150916-08
Cập nhật 16 tháng 9, 2026
Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不開放電話或系統上預約。
Tainan City · 臺南市動物之家善化站
Chó lai (Cái, Nhỏ, đen và trắng)
Số RAAAG1110303002
Cập nhật 16 tháng 9, 2026Đã chờ 4 năm
Lời của trại: 所內籠位:A7
Hsinchu City · 新竹市動物保護教育園區

Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng)
Số RAAAG1150829001
Cập nhật 8 tháng 10, 2026
Lời của trại: 隔離舍
Hsinchu City · 新竹市動物保護教育園區

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và trắng)
Số 1151552
Cập nhật 16 tháng 9, 2026
Yilan County · 宜蘭縣流浪動物中途之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, trắng)
Số UAAAG1150916004
Cập nhật 16 tháng 9, 2026
Tainan City · 臺南市動物之家灣裡站

Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng và trắng)
Số W140315-01
Cập nhật 16 tháng 9, 2026Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 個性謹慎
Tainan City · 臺南市動物之家灣裡站


Shiba Inu (Cái, Trưởng thành, vàng)
Số W150724-05
Cập nhật 16 tháng 9, 2026
Tainan City · 臺南市動物之家灣裡站

Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng và trắng)
Số W150430-04
Cập nhật 16 tháng 9, 2026
Tainan City · 臺南市動物之家灣裡站

Chó lai (Cái, Trưởng thành, vằn)
Số W131030-10
Cập nhật 16 tháng 9, 2026
Lời của trại: 有主犬動保案件處理中
Tainan City · 臺南市動物之家灣裡站


Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen và vàng)
Số W140320-24
Cập nhật 16 tháng 9, 2026Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 背腹側撕裂外傷清創縫合已復原,愛撒嬌,喜歡跟其他狗玩,但社交能力仍需加強
Tainan City · 臺南市動物之家灣裡站



Nơi khác
- New Taipei City 2.815
- Taipei City 978
- Kaohsiung City 643
- Tainan City 570
- Taoyuan City 505
- Yunlin County 374
- Nantou County 333
- Changhua County 307
- Penghu County 300
- Kinmen County 298
- Yilan County 245
- Miaoli County 176
- Hsinchu City 170
- Keelung City 151
- Hualien County 144
- Hsinchu County 138
- Taitung County 78
- Pingtung County 73
- Taichung City 66
- Lienchiang County 62
- Chiayi City 25
- Chiayi County 13