Chó · Đài Loan 5.873 bé
5.873 chó đang tìm nhà ở Đài Loan, theo tin đăng của chính các trạm. Có ảnh, tuổi và cách liên hệ từng trạm.

Chó lai (Đực, Trưởng thành, vằn)
Số S150916-06
Cập nhật 17 tháng 9, 2026
Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不開放電話或系統上預約。
Tainan City · 臺南市動物之家善化站

Chó lai (Đực, Nhỏ, đen)
Số GAAAG1150917005
Cập nhật 17 tháng 9, 2026
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

Chó lai (Đực, Trưởng thành, trắng)
Số GAAAG1150917012
Cập nhật 17 tháng 9, 2026
Lời của trại: 115年9月25日早上10點30分起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

Chó săn vịt (Cái, Trưởng thành, nâu)
Số LAAAG1150731W8
Cập nhật 17 tháng 9, 2026
Lời của trại: 已絕育 預計9月25日(五)早上9:30開放認養
Kaohsiung City · 高雄市壽山動物保護教育園區

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và vàng)
Số S150917-03
Cập nhật 17 tháng 9, 2026
Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不開放電話或系統上預約。
Tainan City · 臺南市動物之家善化站

Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng)
Số EAAAG1150917003
Cập nhật 17 tháng 9, 2026
Miaoli County · 苗栗縣動物保護教育園區

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số EAAAG1150917006
Cập nhật 17 tháng 9, 2026
Miaoli County · 苗栗縣動物保護教育園區

Chó lai (Cái, Trưởng thành, vằn)
Số EAAAG1150917007
Cập nhật 17 tháng 9, 2026
Miaoli County · 苗栗縣動物保護教育園區

Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng)
Số EAAAG1150917008
Cập nhật 17 tháng 9, 2026
Miaoli County · 苗栗縣動物保護教育園區


Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số EAAAG1150917013
Cập nhật 17 tháng 9, 2026
Miaoli County · 苗栗縣動物保護教育園區

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số EAAAG1150917014
Cập nhật 17 tháng 9, 2026
Miaoli County · 苗栗縣動物保護教育園區

Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng)
Số EAAAG1150917018
Cập nhật 17 tháng 9, 2026
Miaoli County · 苗栗縣動物保護教育園區

Shiba Inu (Cái, Trưởng thành, vàng)
Số CAAAG1150917012
Cập nhật 17 tháng 9, 2026
Taoyuan City · 桃園市動物保護教育園區


Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng và trắng)
Số AAAJG1150817002
Cập nhật 18 tháng 9, 2026
New Taipei City · 新北市三芝區公立動物之家

Shiba Inu (Cái, Trưởng thành, vàng)
Số VAAAG114120701
Cập nhật 18 tháng 9, 2026
Lời của trại: 〈收容編號114120701將於1150918(五)開放認養〉 欲認養者,請於10:00-10:10,攜帶身分證件(需年滿18歲且無棄養紀錄或違反動保法等)及「臺北e大-毛孩學院-效期一年內完課證明」至臨櫃登記。註:中籤者攜帶動物離開時,認養狗需自備項圈牽繩或運輸籠。
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen và trắng)
Số GAAAG1150918004
Cập nhật 18 tháng 9, 2026
Lời của trại: 115年9月26日早上10點30分起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

Shiba Inu (Cái, Trưởng thành, vàng)
Số HAAAG1150918521
Cập nhật 8 tháng 10, 2026
Nantou County · 南投縣公立動物收容所

Shiba Inu (Cái, Trưởng thành, đen)
Số HAAAG1150918710
Cập nhật 8 tháng 10, 2026
Nantou County · 南投縣公立動物收容所

Shiba Inu (Đực, Trưởng thành, vàng)
Số HAAAG1150918802
Cập nhật 8 tháng 10, 2026
Nantou County · 南投縣公立動物收容所

Shiba Inu (Cái, Trưởng thành, vàng)
Số HAAAG1150918704
Cập nhật 8 tháng 10, 2026
Nantou County · 南投縣公立動物收容所

Shiba Inu (Cái, Trưởng thành, vàng)
Số HAAAG1150918093
Cập nhật 8 tháng 10, 2026
Nantou County · 南投縣公立動物收容所

Shiba Inu (Cái, Trưởng thành, vàng)
Số HAAAG1150918129
Cập nhật 8 tháng 10, 2026
Nantou County · 南投縣公立動物收容所

Shiba Inu (Cái, Trưởng thành, vàng)
Số HAAAG1150918735
Cập nhật 8 tháng 10, 2026
Nantou County · 南投縣公立動物收容所


Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen và vàng)
Số W081125-03
Cập nhật 18 tháng 9, 2026Đã chờ 6 năm
Lời của trại: 護食、只喜歡特定狗、對陌生人緊張、吠叫
Tainan City · 臺南市動物之家灣裡站

Chó Bully Mỹ (Cái, Trưởng thành, vàng)
Số W120808-11
Cập nhật 18 tháng 9, 2026
Tainan City · 臺南市動物之家灣裡站


Chó lai (Đực, Trưởng thành, nâu và đen)
Số VAAAG114120507
Cập nhật 18 tháng 9, 2026
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, nâu và trắng)
Số GAAAG1150918007
Cập nhật 18 tháng 9, 2026
Lời của trại: 115年9月26日早上10點30分起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

Chó lai (Cái, Trưởng thành, trắng)
Số LAABG115090703
Cập nhật 18 tháng 9, 2026
Kaohsiung City · 高雄市燕巢動物保護關愛園區


Chó lai (Cái, Trưởng thành, đốm)
Số LAABG115091004
Cập nhật 18 tháng 9, 2026
Kaohsiung City · 高雄市燕巢動物保護關愛園區

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đốm)
Số LAABG115091503
Cập nhật 18 tháng 9, 2026
Kaohsiung City · 高雄市燕巢動物保護關愛園區

Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng)
Số LAABG115072906
Cập nhật 18 tháng 9, 2026
Kaohsiung City · 高雄市燕巢動物保護關愛園區
Nơi khác
- New Taipei City 2.815
- Taipei City 978
- Kaohsiung City 643
- Tainan City 570
- Taoyuan City 505
- Yunlin County 374
- Nantou County 333
- Changhua County 307
- Penghu County 300
- Kinmen County 298
- Yilan County 245
- Miaoli County 176
- Hsinchu City 170
- Keelung City 151
- Hualien County 144
- Hsinchu County 138
- Taitung County 78
- Pingtung County 73
- Taichung City 66
- Lienchiang County 62
- Chiayi City 25
- Chiayi County 13