Chó · Đài Loan 5.873 bé

5.873 chó đang tìm nhà ở Đài Loan, theo tin đăng của chính các trạm. Có ảnh, tuổi và cách liên hệ từng trạm.

Thú cưng ở đây

Trang 141 trên 164

  • Chó lai (Cái, Nhỏ, vằn), Nhỏ, số trại …18-B

    Chó lai (Cái, Nhỏ, vằn)

    Số S150918-B

    Nhỏ

    Cập nhật 18 tháng 9, 2026

    Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不開放電話或系統上預約。

    Tainan City · 臺南市動物之家善化站

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và trắng), Vừa, số trại …8-03

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và trắng)

    Số S150918-03

    Vừa

    Cập nhật 18 tháng 9, 2026

    Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不開放電話或系統上預約。

    Tainan City · 臺南市動物之家善化站

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và trắng), Vừa, số trại …8001

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và trắng)

    Số GAAAG1150908001

    Vừa

    Cập nhật 18 tháng 9, 2026

    Lời của trại: 115年9月22日早上10點30分起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …6005

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số GAAAG1150916005

    Vừa

    Cập nhật 18 tháng 9, 2026

    Lời của trại: 115年9月24日早上10點30分起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và vàng), Vừa, số trại …4003

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và vàng)

    Số GAAAG1150914003

    Vừa

    Cập nhật 18 tháng 9, 2026

    Lời của trại: 115年9月22日早上10點30分起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và vàng), Vừa, số trại …4004

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và vàng)

    Số GAAAG1150914004

    Vừa

    Cập nhật 18 tháng 9, 2026

    Lời của trại: 115年9月22日早上10點30分起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …7002

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)

    Số GAAAG1150917002

    Vừa

    Cập nhật 18 tháng 9, 2026

    Lời của trại: 115年9月29日早上10點30分起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

  • Chó lai (Đực, Nhỏ, đen), Nhỏ, số trại …1008

    Chó lai (Đực, Nhỏ, đen)

    Số GAAAG1150731008

    Nhỏ

    Cập nhật 18 tháng 9, 2026

    Lời của trại: 115年9月22日早上10點30分起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

  • Chó lai (Đực, Nhỏ, vằn), Nhỏ, số trại …8012

    Chó lai (Đực, Nhỏ, vằn)

    Số GAAAG1150728012

    Nhỏ

    Cập nhật 18 tháng 9, 2026

    Lời của trại: 115年9月22日早上10點30分起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

  • Chó lai (Đực, Nhỏ, vằn), Nhỏ, số trại …8007

    Chó lai (Đực, Nhỏ, vằn)

    Số GAAAG1150728007

    Nhỏ

    Cập nhật 18 tháng 9, 2026

    Lời của trại: 115年9月22日早上10點30分起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen và vàng), Lớn, số trại …089D

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen và vàng)

    Số 115-H089D

    Lớn

    Cập nhật 18 tháng 9, 2026

    Yunlin County · 雲林縣流浪動物收容所

  • Chó Bun Pháp (Cái, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …071D

    Chó Bun Pháp (Cái, Trưởng thành, đen)

    Số 115-B071D

    Vừa

    Cập nhật 18 tháng 9, 2026

    Yunlin County · 雲林縣流浪動物收容所

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …0501

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số AAAEG105120501

    Vừa

    Cập nhật 18 tháng 9, 2026Đã chờ 5 năm

    New Taipei City · 新北市中和區公立動物之家

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …5001

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)

    Số DAAAG1150815001

    Vừa

    Cập nhật 19 tháng 9, 2026

    Lời của trại: 右前肢截肢;115.9.19 11:00-14:30 狗狗在東森寵物建興店送養~(新豐鄉建興路一段155-7號,電話03-5577673)

    Hsinchu County · 新竹縣動物保護教育園區

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, kem), Vừa, số trại …8003

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, kem)

    Số DAAAG1150708003

    Vừa

    Cập nhật 19 tháng 9, 2026

    Lời của trại: 車禍救援脾臟破裂已摘除,右前肢截肢,右臀部及左肩部外傷已復原。115.9.19 11:00-14:30 狗狗在東森寵物建興店送養~(新豐鄉建興路一段155-7號,電話03-5577673)

    Hsinchu County · 新竹縣動物保護教育園區

  • Shiba Inu (Cái, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …8851

    Shiba Inu (Cái, Trưởng thành, đen)

    Số HAAAG1150918851

    Vừa

    Cập nhật 8 tháng 10, 2026

    Nantou County · 南投縣公立動物收容所

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng), Vừa, số trại …9006

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng)

    Số GAAAG1150919006

    Vừa

    Cập nhật 19 tháng 9, 2026

    Lời của trại: 115年9月29日早上10點30分起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

  • Chó lai (Cái, Nhỏ, trắng), Nhỏ, số trại …9001

    Chó lai (Cái, Nhỏ, trắng)

    Số NAAAG1150919001

    Nhỏ

    Cập nhật 19 tháng 9, 2026

    Taitung County · 臺東縣動物收容中心

  • Chó Malta (Đực, Trưởng thành, trắng), Vừa, số trại …5-07

    Chó Malta (Đực, Trưởng thành, trắng)

    Số W150105-07

    Vừa

    Cập nhật 19 tháng 9, 2026

    Lời của trại: 異位性皮膚炎,對它狗兇,護食,親人洗澡乖,體型偏瘦(BCS=3),4DX(-),已絕育

    Tainan City · 臺南市動物之家灣裡站

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và vàng), Vừa, số trại …8-07

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và vàng)

    Số W150918-07

    Vừa

    Cập nhật 19 tháng 9, 2026

    Tainan City · 臺南市動物之家灣裡站

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng), Lớn, số trại …1572

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng)

    Số 1151572

    Lớn

    Cập nhật 19 tháng 9, 2026

    Yilan County · 宜蘭縣流浪動物中途之家

  • Chó lai (Cái, Nhỏ, đen), Vừa, số trại …7001

    Chó lai (Cái, Nhỏ, đen)

    Số AAAHG1150907001

    Vừa

    Cập nhật 19 tháng 9, 2026

    New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và xám), Vừa, số trại …1002

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và xám)

    Số AAAHG1150901002

    Vừa

    Cập nhật 19 tháng 9, 2026

    New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …5010

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)

    Số GAAAG1150915010

    Vừa

    Cập nhật 19 tháng 9, 2026

    Lời của trại: 115年9月23日早上10點30分起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …8008

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)

    Số GAAAG1150918008

    Vừa

    Cập nhật 19 tháng 9, 2026

    Lời của trại: 115年9月26日早上10點30分起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng), Vừa, số trại …8009

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng)

    Số GAAAG1150918009

    Vừa

    Cập nhật 19 tháng 9, 2026

    Lời của trại: 入所時戴有紅色項圈;115年9月26日早上10點30分起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

  • Chó săn vịt (Đực, Trưởng thành, xám và trắng), Nhỏ, số trại …9001

    Chó săn vịt (Đực, Trưởng thành, xám và trắng)

    Số AAAEG1150909001

    Nhỏ

    Cập nhật 19 tháng 9, 2026

    New Taipei City · 新北市中和區公立動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, xám), Vừa, số trại …8-10

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, xám)

    Số W150918-10

    Vừa

    Cập nhật 19 tháng 9, 2026

    Tainan City · 臺南市動物之家灣裡站

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen và vàng), Lớn, số trại …0002

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen và vàng)

    Số PAAAG1150910002

    Lớn

    Cập nhật 20 tháng 9, 2026

    Penghu County · 澎湖縣流浪動物收容中心

  • Shiba Inu (Đực, Trưởng thành, trắng), Vừa, số trại …4-01

    Shiba Inu (Đực, Trưởng thành, trắng)

    Số W140714-01

    Vừa

    Cập nhật 21 tháng 9, 2026

    Tainan City · 臺南市動物之家灣裡站

  • Miniature Schnauzer (Cái, Trưởng thành, xám), Nhỏ, số trại …7-01

    Miniature Schnauzer (Cái, Trưởng thành, xám)

    Số W150627-01

    Nhỏ

    Cập nhật 21 tháng 9, 2026

    Lời của trại: 東森寵物永康店開放認養115.09.18

    Tainan City · 臺南市動物之家灣裡站

  • Miniature Schnauzer (Cái, Trưởng thành, xám), Vừa, số trại …7-02

    Miniature Schnauzer (Cái, Trưởng thành, xám)

    Số W150627-02

    Vừa

    Cập nhật 21 tháng 9, 2026

    Lời của trại: 東森寵物永康店開放認養115.09.18

    Tainan City · 臺南市動物之家灣裡站

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …5-03

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số W040825-03

    Vừa

    Cập nhật 21 tháng 9, 2026Đã chờ 8 năm

    Lời của trại: 散步不暴衝的乖巧老狗,親人穩定

    Tainan City · 臺南市動物之家灣裡站

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …3-05

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số W150323-05

    Vừa

    Cập nhật 21 tháng 9, 2026

    Lời của trại: 心絲蟲療程中429

    Tainan City · 臺南市動物之家灣裡站

  • Chó ngao Anh (Đực, Trưởng thành, trắng), Lớn, số trại …2302

    Chó ngao Anh (Đực, Trưởng thành, trắng)

    Số LAABG114042302

    Lớn

    Cập nhật 21 tháng 9, 2026

    Lời của trại: 不親人

    Kaohsiung City · 高雄市燕巢動物保護關愛園區

  • St. Bernard (Đực, Trưởng thành, nâu), Lớn, số trại …0202

    St. Bernard (Đực, Trưởng thành, nâu)

    Số LAABG110040202

    Lớn

    Cập nhật 21 tháng 9, 2026

    Kaohsiung City · 高雄市燕巢動物保護關愛園區

Nơi khác