Chó · Đài Loan 5.873 bé
5.873 chó đang tìm nhà ở Đài Loan, theo tin đăng của chính các trạm. Có ảnh, tuổi và cách liên hệ từng trạm.

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen và trắng)
Số S150907-01
Cập nhật 24 tháng 9, 2026
Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約。
Tainan City · 臺南市動物之家善化站

Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng)
Số PAAAG1150922004
Cập nhật 24 tháng 9, 2026
Penghu County · 澎湖縣流浪動物收容中心

Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng)
Số PAAAG1150922005
Cập nhật 24 tháng 9, 2026
Penghu County · 澎湖縣流浪動物收容中心

chó phốc sóc (Đực, Trưởng thành, trắng)
Số TAAAG1150509001
Cập nhật 24 tháng 9, 2026
Chiayi City · 嘉義市動物保護教育園區

Shiba Inu (Cái, Trưởng thành, vàng và trắng)
Số AAACG1150925004
Cập nhật 25 tháng 9, 2026
New Taipei City · 新北市新店區公立動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng)
Số AAACG1150925003
Cập nhật 25 tháng 9, 2026
New Taipei City · 新北市新店區公立動物之家

Shiba Inu (Đực, Trưởng thành, vàng và trắng)
Số 1150204
Cập nhật 25 tháng 9, 2026
Yilan County · 宜蘭縣流浪動物中途之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số VAAAG115022002
Cập nhật 25 tháng 9, 2026
Lời của trại: 左剪耳,黃項圈。本動物尚待協尋飼主,如截至2月27日 仍無飼主領回,將開放民眾認養。
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và vàng)
Số W141029-05
Cập nhật 25 tháng 9, 2026
Tainan City · 臺南市動物之家灣裡站

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số W110110-02
Cập nhật 25 tháng 9, 2026
Lời của trại: 會爭寵,不親狗
Tainan City · 臺南市動物之家灣裡站


Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và trắng)
Số W150921-09
Cập nhật 25 tháng 9, 2026
Tainan City · 臺南市動物之家灣裡站

Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng và trắng)
Số AAADG2026082607
Cập nhật 13 tháng 10, 2026
New Taipei City · 新北市板橋區公立動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và vàng)
Số AAADG2026041903
Cập nhật 26 tháng 9, 2026
New Taipei City · 新北市板橋區公立動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen và trắng)
Số AAADG2026051203
Cập nhật 26 tháng 9, 2026
New Taipei City · 新北市板橋區公立動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số PAAAG1150723009
Cập nhật 7 tháng 10, 2026
Penghu County · 澎湖縣流浪動物收容中心

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số VAAAG113101009
Cập nhật 27 tháng 9, 2026Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 右剪耳,113.10.18 開放認養
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và vàng)
Số PAAAG1121019020
Cập nhật 27 tháng 9, 2026Đã chờ 2 năm
Penghu County · 澎湖縣流浪動物收容中心

Chó lai (Đực, Trưởng thành, nâu)
Số 106082013
Cập nhật 27 tháng 9, 2026Đã chờ 5 năm
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, vằn)
Số PAAAG1110325045
Cập nhật 7 tháng 10, 2026Đã chờ 4 năm
Penghu County · 澎湖縣流浪動物收容中心

Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng)
Số PAAAG1120306004
Cập nhật 27 tháng 9, 2026Đã chờ 3 năm
Penghu County · 澎湖縣流浪動物收容中心

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số 106061005
Cập nhật 27 tháng 9, 2026Đã chờ 9 năm
Lời của trại: 哈囉~我是活潑的拉拉,喜歡和人互動的我,在動物之家等你來找我玩唷!!(所內絕育)「該動物暫時收容於原址,無開放參訪,如欲認養請填寫表單(https:reurl.ccOA6dry),由專人與您聯絡預約互動時間。」
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số 104110401
Cập nhật 8 tháng 10, 2026Đã chờ 9 năm
Lời của trại: 該動物目前保母攜出照顧中 尚未在所內 哈囉,我是壯壯。雖然我蠻大隻,但是我一點都不可怕,喜歡跟人玩、也愛吃。已經在這理住很久了,甚麼時候才可以跟民眾回到舒適的家呢,快指定來看我,跟我散步玩耍,說不定我們很合拍唷!(所內絕育)
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Cái, Nhỏ, đen)
Số GAAAG1150722004
Cập nhật 28 tháng 9, 2026
Lời của trại: 115年9月15日早上10點30分起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và trắng)
Số 110100807
Cập nhật 28 tháng 9, 2026Đã chờ 4 năm
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, vằn)
Số PAAAG1150923006
Cập nhật 28 tháng 9, 2026
Penghu County · 澎湖縣流浪動物收容中心

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số VAAAG115040802
Cập nhật 29 tháng 9, 2026
Lời của trại: 紅項圈
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen và trắng)
Số W150822-02
Cập nhật 29 tháng 9, 2026
Lời của trại: 血液寄生蟲ANA(+) 治療中
Tainan City · 臺南市動物之家灣裡站


Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số EAAAG1150929003
Cập nhật 29 tháng 9, 2026
Miaoli County · 苗栗縣動物保護教育園區

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số VAAAG115091405
Cập nhật 29 tháng 9, 2026
Lời của trại: 紅項圈,本動物尚待協尋飼主,如截至9月21日無飼主領回,將 自次日起14 日內完成絕育手術並開放民 眾認養。
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số RAAAG1150929001
Cập nhật 29 tháng 9, 2026
Hsinchu City · 新竹市動物保護教育園區

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số RAAAG1150928001
Cập nhật 29 tháng 9, 2026
Lời của trại: 隔離舍
Hsinchu City · 新竹市動物保護教育園區

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số S150929-01
Cập nhật 29 tháng 9, 2026
Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約
Tainan City · 臺南市動物之家善化站

Chihuahua (Đực, Trưởng thành, trắng)
Số S150929-02
Cập nhật 29 tháng 9, 2026
Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約
Tainan City · 臺南市動物之家善化站

Shiba Inu (Đực, Trưởng thành, vàng)
Số CAAAG1141224001
Cập nhật 29 tháng 9, 2026
Taoyuan City · 桃園市動物保護教育園區
Nơi khác
- New Taipei City 2.815
- Taipei City 978
- Kaohsiung City 643
- Tainan City 570
- Taoyuan City 505
- Yunlin County 374
- Nantou County 333
- Changhua County 307
- Penghu County 300
- Kinmen County 298
- Yilan County 245
- Miaoli County 176
- Hsinchu City 170
- Keelung City 151
- Hualien County 144
- Hsinchu County 138
- Taitung County 78
- Pingtung County 73
- Taichung City 66
- Lienchiang County 62
- Chiayi City 25
- Chiayi County 13