Chó · Đài Loan 5.873 bé

5.873 chó đang tìm nhà ở Đài Loan, theo tin đăng của chính các trạm. Có ảnh, tuổi và cách liên hệ từng trạm.

Thú cưng ở đây

Trang 150 trên 164

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành), Vừa, số trại …2-07

    Chó lai (Cái, Trưởng thành)

    Số S151002-07

    Vừa

    Cập nhật 2 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不開放電話或系統上預約。

    Tainan City · 臺南市動物之家善化站

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, vằn), Vừa, số trại …9D01

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, vằn)

    Số 1150929D01

    Vừa

    Cập nhật 2 tháng 10, 2026

    Kinmen County · 金門縣動物收容中心

  • Chó Bully Mỹ (Đực, Trưởng thành, đen), Lớn, số trại …034D

    Chó Bully Mỹ (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số 115-B034D

    Lớn

    Cập nhật 2 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 親人 捕捉當下瘦弱,指甲長,疑似關籠脫逃

    Yunlin County · 雲林縣流浪動物收容所

  • Chó Bully Mỹ (Đực, Nhỏ, nâu và trắng), Lớn, số trại …005D

    Chó Bully Mỹ (Đực, Nhỏ, nâu và trắng)

    Số 115-H005D

    Lớn

    Cập nhật 2 tháng 10, 2026

    Yunlin County · 雲林縣流浪動物收容所

  • Chó Bully Mỹ (Cái, Trưởng thành, đen và vàng), Vừa, số trại …071D

    Chó Bully Mỹ (Cái, Trưởng thành, đen và vàng)

    Số 113-H071D

    Vừa

    Cập nhật 2 tháng 10, 2026Đã chờ 2 năm

    Yunlin County · 雲林縣流浪動物收容所

  • Chó Bully Mỹ (Cái, Trưởng thành, đen và trắng), Lớn, số trại …007D

    Chó Bully Mỹ (Cái, Trưởng thành, đen và trắng)

    Số 114-H007D

    Lớn

    Cập nhật 2 tháng 10, 2026Đã chờ 1 năm

    Yunlin County · 雲林縣流浪動物收容所

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …9001

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số AAAEG1141219001

    Vừa

    Cập nhật 2 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 少一隻後腳,但還是很靈活!親人,和其他狗狗相處融洽

    New Taipei City · 新北市中和區公立動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng), Vừa, số trại …0001

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng)

    Số DAAAG1150930001

    Vừa

    Cập nhật 8 tháng 10, 2026

    Hsinchu County · 新竹縣動物保護教育園區

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …0002

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)

    Số DAAAG1150930002

    Vừa

    Cập nhật 8 tháng 10, 2026

    Hsinchu County · 新竹縣動物保護教育園區

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, nâu và đen), Vừa, số trại …7008

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, nâu và đen)

    Số GAAAG1150917008

    Vừa

    Cập nhật 3 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 入所時戴有鐵項圈;115年10月6日早上10點30分起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …7003

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số GAAAG1150917003

    Vừa

    Cập nhật 3 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 115年10月6日早上10點30分起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng), Vừa, số trại …2010

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng)

    Số GAAAG1150922010

    Vừa

    Cập nhật 3 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 115年10月6日早上10點30分起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng), Vừa, số trại …2009

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng)

    Số GAAAG1150922009

    Vừa

    Cập nhật 3 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 115年10月6日早上10點30分起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …9010

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số GAAAG1150729010

    Vừa

    Cập nhật 3 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 115年10月6日早上10點30分起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng), Vừa, số trại …4003

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng)

    Số GAAAG1150924003

    Vừa

    Cập nhật 3 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 115年10月6日早上10點30分起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, nâu), Vừa, số trại …3004

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, nâu)

    Số GAAAG1150923004

    Vừa

    Cập nhật 3 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 115年10月6日早上10點30分起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …3002

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)

    Số GAAAG1150923002

    Vừa

    Cập nhật 3 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 115年10月6日早上10點30分起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng), Vừa, số trại …9001

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng)

    Số GAAAG1150819001

    Vừa

    Cập nhật 3 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 115年9月15日早上10點30分起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, vằn), Vừa, số trại …0404

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, vằn)

    Số VAAAG115050404

    Vừa

    Cập nhật 3 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 急傷回(腹部傷口)

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và nâu), Vừa, số trại …4-07

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và nâu)

    Số W150924-07

    Vừa

    Cập nhật 3 tháng 10, 2026

    Tainan City · 臺南市動物之家灣裡站

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen và vàng), Vừa, số trại …7002

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen và vàng)

    Số DAAAG1131227002

    Vừa

    Cập nhật 3 tháng 10, 2026Đã chờ 1 năm

    Lời của trại: 左前肢截肢,入所時過瘦。

    Hsinchu County · 新竹縣動物保護教育園區

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng), Vừa, số trại …4001

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng)

    Số DAAAG1120314001

    Vừa

    Cập nhật 3 tháng 10, 2026Đã chờ 3 năm

    Lời của trại: 右前肢截肢

    Hsinchu County · 新竹縣動物保護教育園區

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …2206

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số 105092206

    Vừa

    Cập nhật 3 tháng 10, 2026Đã chờ 8 năm

    Lời của trại: 該動物目前保母攜出照顧中 尚未在所內 後癱、絛蟲105.9.29會站立105.10.13絕育107.2.3趾間炎(所內絕育)

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Cái, Nhỏ, đen), Nhỏ, số trại …4001

    Chó lai (Cái, Nhỏ, đen)

    Số GAAAG1151004001

    Nhỏ

    Cập nhật 4 tháng 10, 2026

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen và trắng), Vừa, số trại …1002

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen và trắng)

    Số VAAAG115031002

    Vừa

    Cập nhật 4 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 金項鍊,本動物尚待協尋飼主,如截至認領期限截 止日仍無飼主領回,將自截止日次日起 14 日內完成絕育手術,另擇期開放民眾 認養。

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng và trắng), Vừa, số trại …1801

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng và trắng)

    Số AAADG2025021801

    Vừa

    Cập nhật 4 tháng 10, 2026Đã chờ 1 năm

    New Taipei City · 新北市板橋區公立動物之家

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …1819

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)

    Số VAAAG114071819

    Vừa

    Cập nhật 7 tháng 10, 2026

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, vằn), Vừa, số trại …2006

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, vằn)

    Số 105122006

    Vừa

    Cập nhật 4 tháng 10, 2026Đã chờ 8 năm

    Lời của trại: 我是班長年輕、精力旺盛對人也非常活潑友善很可惜這麼棒的我還是在動物之家待了一年多希望在過年前可以順利找到家來動物之家看看我給我一個機會吧!(所內絕育)

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …0107

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số VAAAG115080107

    Vừa

    Cập nhật 4 tháng 10, 2026

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó săn vịt (Đực, Trưởng thành, nâu), Nhỏ, số trại …4003

    Chó săn vịt (Đực, Trưởng thành, nâu)

    Số QAAAG1151004003

    Nhỏ

    Cập nhật 4 tháng 10, 2026

    Keelung City · 基隆市寵物銀行

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen và nâu), Lớn, số trại …6008

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen và nâu)

    Số FAABG11507106008

    Lớn

    Cập nhật 5 tháng 10, 2026

    Taichung City · 臺中市動物之家后里園區

  • Chó lai (Cái, Nhỏ, đen và vàng), Nhỏ, số trại …2004

    Chó lai (Cái, Nhỏ, đen và vàng)

    Số EAAAG1151002004

    Nhỏ

    Cập nhật 5 tháng 10, 2026

    Miaoli County · 苗栗縣動物保護教育園區

  • Chó lai (Cái, Nhỏ, đen và vàng), Nhỏ, số trại …2003

    Chó lai (Cái, Nhỏ, đen và vàng)

    Số EAAAG1151002003

    Nhỏ

    Cập nhật 5 tháng 10, 2026

    Miaoli County · 苗栗縣動物保護教育園區

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, vằn), Vừa, số trại …5-08

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, vằn)

    Số S150825-08

    Vừa

    Cập nhật 5 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 不開放電話預約認養只能現場互動

    Tainan City · 臺南市動物之家善化站

  • Chó lai (Cái, Nhỏ, vàng), Nhỏ, số trại …8-01

    Chó lai (Cái, Nhỏ, vàng)

    Số W150608-01

    Nhỏ

    Cập nhật 5 tháng 10, 2026

    Tainan City · 臺南市動物之家灣裡站

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng), Vừa, số trại …7-14

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng)

    Số W140627-14

    Vừa

    Cập nhật 5 tháng 10, 2026

    Tainan City · 臺南市動物之家灣裡站

Nơi khác