Chó · Đài Loan 5.873 bé
5.873 chó đang tìm nhà ở Đài Loan, theo tin đăng của chính các trạm. Có ảnh, tuổi và cách liên hệ từng trạm.

Chó lai (Đực, Trưởng thành, kem)
Số 1110421D01
Chưa cập nhật từ 22 tháng 4, 2022. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 4 năm
Kinmen County · 金門縣動物收容中心
Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng)
Số 111-H025D
Chưa cập nhật từ 22 tháng 4, 2022. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 4 năm
Yunlin County · 雲林縣流浪動物收容所

Chó lai (Đực, Nhỏ, đen)
Số 105031002
Chưa cập nhật từ 6 tháng 5, 2022. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 10 năm
Lời của trại: (所內絕育)全身壁蝨
Taipei City · 臺北市動物之家
Chó lai (Cái, Nhỏ, đen)
Số 107091601
Chưa cập nhật từ 6 tháng 5, 2022. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm
Taipei City · 臺北市動物之家
Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số 107112227
Chưa cập nhật từ 6 tháng 5, 2022. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm
Taipei City · 臺北市動物之家
Chó lai (Đực, Trưởng thành, nâu)
Số 108061405
Chưa cập nhật từ 6 tháng 5, 2022. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen và nâu)
Số 109111304
Chưa cập nhật từ 6 tháng 5, 2022. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm
Lời của trại: 急傷回;右剪耳
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số 110022608
Chưa cập nhật từ 6 tháng 5, 2022. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm
Lời của trại: 2/26急傷回(右前肢傷),右剪耳
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số 108011404
Chưa cập nhật từ 6 tháng 5, 2022. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm
Lời của trại: 1/14急傷回(右前肢截肢手術(須拆線))
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Cái, Nhỏ, đen)
Số 107050703
Chưa cập nhật từ 6 tháng 5, 2022. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm
Lời của trại: (所內絕育)垂耳
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Cái, Nhỏ, đen và trắng)
Số 107041605
Chưa cập nhật từ 6 tháng 5, 2022. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm
Lời của trại: (所內絕育)4/16急傷回;嘔吐;胃部異物手術移除;虛弱 (已恢復)
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, vằn)
Số 109030902
Chưa cập nhật từ 6 tháng 5, 2022. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 6 năm
Lời của trại: 急傷回;右前肢手術、皮釘未拆(所內絕育並施打晶片)
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số 108090102
Chưa cập nhật từ 6 tháng 5, 2022. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm
Lời của trại: 腹部縫線痕
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Cái, Nhỏ, đen)
Số 107110612
Chưa cập nhật từ 6 tháng 5, 2022. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm
Lời của trại: 11/6皮病.心疥爽
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, vằn)
Số 109050807
Chưa cập nhật từ 6 tháng 5, 2022. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Đực, Nhỏ, đen)
Số 109020706
Chưa cập nhật từ 6 tháng 5, 2022. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số 107050605
Chưa cập nhật từ 6 tháng 5, 2022. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm
Lời của trại: 右剪耳
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Đực, Nhỏ, vằn)
Số 107121201
Chưa cập nhật từ 6 tháng 5, 2022. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm
Lời của trại: (所內絕育)
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số 110052004
Chưa cập nhật từ 6 tháng 5, 2022. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm
Lời của trại: 左剪耳,ˊ無睪丸。
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và trắng)
Số 111022303
Chưa cập nhật từ 6 tháng 5, 2022. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 4 năm
Taipei City · 臺北市動物之家
Chó lai (Cái, đen)
Số HAAAG1100512581
Chưa cập nhật từ 13 tháng 5, 2022. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm
Nantou County · 南投縣公立動物收容所

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số 110032101
Chưa cập nhật từ 13 tháng 5, 2022. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm
Lời của trại: 3/21 紅項圈,會陰腫脹;4/26心絲蟲陽性
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số 110102603
Chưa cập nhật từ 13 tháng 5, 2022. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 4 năm
Lời của trại: 右剪耳,110/11/3開放認養
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số 106041003
Chưa cập nhật từ 13 tháng 5, 2022. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 8 năm
Lời của trại: 左剪耳、TNVR
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và nâu)
Số 107081605
Chưa cập nhật từ 13 tháng 5, 2022. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm
Lời của trại: 左剪耳
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số 108080804
Chưa cập nhật từ 13 tháng 5, 2022. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm
Lời của trại: (原晶片號碼重複,與另外一隻貓身上的 晶片一樣,出所時要打新的晶片)
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Cái, Nhỏ, vằn)
Số 107110405
Chưa cập nhật từ 13 tháng 5, 2022. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng)
Số 108120601
Chưa cập nhật từ 13 tháng 5, 2022. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm
Lời của trại: 體外驅蟲右剪耳
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số 110122303
Chưa cập nhật từ 13 tháng 5, 2022. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 4 năm
Lời của trại: 全能狗S(110.9月)、沒得蚤
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Cái, Nhỏ, đen)
Số 105030710
Chưa cập nhật từ 13 tháng 5, 2022. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm
Lời của trại: (所內絕育)
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và nâu)
Số 110021805
Chưa cập nhật từ 13 tháng 5, 2022. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, vằn)
Số 110031708
Chưa cập nhật từ 13 tháng 5, 2022. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Đực, Nhỏ, đen)
Số 108012402
Chưa cập nhật từ 13 tháng 5, 2022. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm
Lời của trại: 蛔蟲 (5/20所內絕育)
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số 106072305
Chưa cập nhật từ 13 tháng 5, 2022. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm
Lời của trại: (所內絕育)
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng)
Số 108111101
Chưa cập nhật từ 13 tháng 5, 2022. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số 111030101
Chưa cập nhật từ 13 tháng 5, 2022. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 4 năm
Taipei City · 臺北市動物之家
Nơi khác
- New Taipei City 2.815
- Taipei City 978
- Kaohsiung City 643
- Tainan City 570
- Taoyuan City 505
- Yunlin County 374
- Nantou County 333
- Changhua County 307
- Penghu County 300
- Kinmen County 298
- Yilan County 245
- Miaoli County 176
- Hsinchu City 170
- Keelung City 151
- Hualien County 144
- Hsinchu County 138
- Taitung County 78
- Pingtung County 73
- Taichung City 66
- Lienchiang County 62
- Chiayi City 25
- Chiayi County 13