Chó · Đài Loan 5.873 bé
5.873 chó đang tìm nhà ở Đài Loan, theo tin đăng của chính các trạm. Có ảnh, tuổi và cách liên hệ từng trạm.

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số VAAAG112113009
Chưa cập nhật từ 9 tháng 12, 2024. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 2 năm
Lời của trại: 原106012801
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số VAAAG112113012
Chưa cập nhật từ 9 tháng 12, 2024. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 2 năm
Lời của trại: 原107050901 雙晶片900073000197150
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Đực, Nhỏ, vằn)
Số 111122111
Chưa cập nhật từ 9 tháng 12, 2024. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 3 năm
Lời của trại: 202214524,CPV(-),多種外寄生蟲
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng)
Số 107043007
Chưa cập nhật từ 9 tháng 12, 2024. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm
Lời của trại: 動保案件已解列;右剪耳
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số VAAAG112121303
Chưa cập nhật từ 9 tháng 12, 2024. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 2 năm
Lời của trại: 右剪耳,112.12.21 開放認養
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số 111081305
Chưa cập nhật từ 9 tháng 12, 2024. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 4 năm
Lời của trại: 無睪丸
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng)
Số VAAAG112111107
Chưa cập nhật từ 9 tháng 12, 2024. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 2 năm
Lời của trại: 右剪耳,車禍,尾根部外傷
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số VAAAG113071802
Chưa cập nhật từ 9 tháng 12, 2024. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 2 năm
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số 109061102
Chưa cập nhật từ 9 tháng 12, 2024. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm
Lời của trại: 109611 急傷回((骨盆骨折、腰椎骨裂;後癱);右後肢無反射 )已恢復
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng)
Số VAAAG112122404
Chưa cập nhật từ 9 tháng 12, 2024. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 2 năm
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số VAAAG113041903
Chưa cập nhật từ 9 tháng 12, 2024. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 2 năm
Lời của trại: 急傷回 右後腸薦關節脫臼 左後髖關節脫臼 左後腸骨骨折
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số VAAAG112101106
Chưa cập nhật từ 9 tháng 12, 2024. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 2 năm
Lời của trại: 紫色白條紋項圈
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số 106071207
Chưa cập nhật từ 9 tháng 12, 2024. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm
Lời của trại: 臉上有舊傷106.10.14絕育,友善親近人,皮 愛玩球非常好動四處觀察(所內絕育)
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số VAAAG113072305
Chưa cập nhật từ 9 tháng 12, 2024. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 2 năm
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Cái, Nhỏ, đen)
Số 107122802
Chưa cập nhật từ 9 tháng 12, 2024. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số 111032201
Chưa cập nhật từ 9 tháng 12, 2024. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 4 năm
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số VAAAG112091005
Chưa cập nhật từ 9 tháng 12, 2024. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 3 năm
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số VAAAG113011702
Chưa cập nhật từ 9 tháng 12, 2024. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 2 năm
Lời của trại: 胸白,左剪耳,113.1.25 開放認養
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng)
Số 109021802
Chưa cập nhật từ 9 tháng 12, 2024. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng)
Số 111010504
Chưa cập nhật từ 9 tháng 12, 2024. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 4 năm
Lời của trại: 粉紅色項圈,消瘦,臉皮病
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số 112062506
Chưa cập nhật từ 9 tháng 12, 2024. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 3 năm
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng)
Số 107040306
Chưa cập nhật từ 9 tháng 12, 2024. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm
Taipei City · 臺北市動物之家
Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen và nâu)
Số 111092701
Chưa cập nhật từ 9 tháng 12, 2024. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 3 năm
Lời của trại: 急傷回(左前肢截肢 腹部縫線)
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và nâu)
Số 112032015
Chưa cập nhật từ 9 tháng 12, 2024. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 3 năm
Lời của trại: 急傷回(左後肢傷),202302542202301842
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Đực, Nhỏ, đen)
Số 105090914
Chưa cập nhật từ 9 tháng 12, 2024. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 8 năm
Lời của trại: 「該動物暫時收容於原址,無開放參訪,如欲認養請填寫表單(https:reurl.ccOA6dry),由專人與您聯絡預約互動時間。」(所內絕育)友善,非常好動,可碰,緊張
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Đực, Nhỏ, đen)
Số 111122009
Chưa cập nhật từ 9 tháng 12, 2024. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 3 năm
Lời của trại: CPV(-)。202214503
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, vằn)
Số VAAAG113031105
Chưa cập nhật từ 9 tháng 12, 2024. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 2 năm
Lời của trại: 消瘦,皮膚病
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, nâu)
Số VAAAG113071705
Chưa cập nhật từ 9 tháng 12, 2024. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 左眼凹陷 無睪丸
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và nâu)
Số 111010304
Chưa cập nhật từ 9 tháng 12, 2024. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 4 năm
Lời của trại: 左剪耳,紅項圈
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen và nâu)
Số VAAAG113041907
Chưa cập nhật từ 9 tháng 12, 2024. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 2 năm
Lời của trại: P字鍊,黑牽繩
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số 108031406
Chưa cập nhật từ 9 tháng 12, 2024. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm
Lời của trại: 314急傷回(310脖傷縫合)
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Đực, Nhỏ, đen)
Số 107050503
Chưa cập nhật từ 9 tháng 12, 2024. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm
Lời của trại: 可碰觸及撫摸 ,緊張緊迫(所內絕育)
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số 111090606
Chưa cập nhật từ 9 tháng 12, 2024. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 4 năm
Lời của trại: 右耳缺角
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số VAAAG112091004
Chưa cập nhật từ 11 tháng 12, 2024. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 3 năm
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, vằn)
Số 111111805
Chưa cập nhật từ 11 tháng 12, 2024. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 3 năm
Lời của trại: 虛弱
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng)
Số 109070205
Chưa cập nhật từ 11 tháng 12, 2024. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm
Lời của trại: 「該動物暫時收容於原址,無開放參訪,如欲認養請填寫表單(https:reurl.ccOA6dry),由專人與您聯絡預約互動時間。」具攻擊性
Taipei City · 臺北市動物之家
Nơi khác
- New Taipei City 2.815
- Taipei City 978
- Kaohsiung City 643
- Tainan City 570
- Taoyuan City 505
- Yunlin County 374
- Nantou County 333
- Changhua County 307
- Penghu County 300
- Kinmen County 298
- Yilan County 245
- Miaoli County 176
- Hsinchu City 170
- Keelung City 151
- Hualien County 144
- Hsinchu County 138
- Taitung County 78
- Pingtung County 73
- Taichung City 66
- Lienchiang County 62
- Chiayi City 25
- Chiayi County 13