Chó · Đài Loan 5.873 bé
5.873 chó đang tìm nhà ở Đài Loan, theo tin đăng của chính các trạm. Có ảnh, tuổi và cách liên hệ từng trạm.

Chó lai (Đực, Trưởng thành, vằn)
Số S131017-03
Chưa cập nhật từ 14 tháng 2, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約。
Tainan City · 臺南市動物之家善化站

Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng)
Số VAAAG113120402
Chưa cập nhật từ 14 tháng 2, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 右剪耳,右眼萎縮,左後肢褥瘡,右後肢開刀痕跡。113.12.12開放認養
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Đực, Nhỏ, đen)
Số 105091406
Chưa cập nhật từ 14 tháng 2, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm
Lời của trại: 「該動物暫時收容於原址,無開放參訪,如欲認養請填寫表單(https:reurl.ccOA6dry),由專人與您聯絡預約互動時間。」(所內絕育)可碰,緊張,企圖咬人
Taipei City · 臺北市動物之家
Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số CAAAG1061016004
Chưa cập nhật từ 14 tháng 2, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 8 năm
Taoyuan City · 桃園市動物保護教育園區

Chó lai (Đực, Nhỏ, vằn)
Số 106010201
Chưa cập nhật từ 14 tháng 2, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm
Lời của trại: 「該動物暫時收容於原址,無開放參訪,如欲認養請填寫表單(https:reurl.ccOA6dry),由專人與您聯絡預約互動時間。」(所內絕育)緊張
Taipei City · 臺北市動物之家
Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng)
Số 110122106
Chưa cập nhật từ 14 tháng 2, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 4 năm
Lời của trại: 「該動物暫時收容於原址,無開放參訪,如欲認養請填寫表單(https:reurl.ccOA6dry),由專人與您聯絡預約互動時間。」
Taipei City · 臺北市動物之家
Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số 107072303
Chưa cập nhật từ 14 tháng 2, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm
Lời của trại: 「該動物暫時收容於原址,無開放參訪,如欲認養請填寫表單(https:reurl.ccOA6dry),由專人與您聯絡預約互動時間。」(107.8.13所內絕育)
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và nâu)
Số VAAAG113102601
Chưa cập nhật từ 14 tháng 2, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 綠項圈
Taipei City · 臺北市動物之家

Shiba Inu (Đực, Trưởng thành, vàng và trắng)
Số 111121508
Chưa cập nhật từ 14 tháng 2, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 3 năm
Lời của trại: 皮膚病、心絲蟲陽性
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, vằn)
Số 109121201
Chưa cập nhật từ 14 tháng 2, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số VAAAG113112703
Chưa cập nhật từ 14 tháng 2, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số VAAAG113022706
Chưa cập nhật từ 14 tháng 2, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 2 năm
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số 111092001
Chưa cập nhật từ 14 tháng 2, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 4 năm
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, vằn)
Số 112031406
Chưa cập nhật từ 14 tháng 2, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 3 năm
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số 107072310
Chưa cập nhật từ 14 tháng 2, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm
Lời của trại: (107.7.25所內絕育)
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, vằn)
Số VAAAG113110311
Chưa cập nhật từ 14 tháng 2, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 腹部縫線痕
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số VAAAG114021606
Chưa cập nhật từ 16 tháng 2, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng)
Số S130627-04
Chưa cập nhật từ 17 tháng 2, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約。
Tainan City · 臺南市動物之家善化站

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số CAAAG1110409001
Chưa cập nhật từ 18 tháng 2, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 4 năm
Taoyuan City · 桃園市動物保護教育園區

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số VAAAG114021801
Chưa cập nhật từ 19 tháng 2, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 急傷回(臀傷),右剪耳,114.2.26 開放認養
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số PAAAG1100315019
Chưa cập nhật từ 21 tháng 2, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm
Penghu County · 澎湖縣流浪動物收容中心

Chó lai (Đực, Trưởng thành, tam thể)
Số PAAAG1131216008
Chưa cập nhật từ 21 tháng 2, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
Penghu County · 澎湖縣流浪動物收容中心
Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng)
Số PAAAG1100727042
Chưa cập nhật từ 21 tháng 2, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm
Penghu County · 澎湖縣流浪動物收容中心

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số GAAAG1140215001
Chưa cập nhật từ 21 tháng 2, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 114年2月24日早上十點開放現場認養,不接受線上預約
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số GAAAG1140217003
Chưa cập nhật từ 21 tháng 2, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 114年2月25日早上十點開放現場認養,不接受線上預約
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen và trắng)
Số GAAAG1140215002
Chưa cập nhật từ 21 tháng 2, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 114年2月24日早上十點開放現場認養,不接受線上預約
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen và trắng)
Số GAAAG1140215003
Chưa cập nhật từ 21 tháng 2, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 114年2月24日早上十點開放現場認養,不接受線上預約
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số AAACG1140224002
Chưa cập nhật từ 24 tháng 2, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
New Taipei City · 新北市新店區公立動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số 107031208
Chưa cập nhật từ 25 tháng 2, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 8 năm
Lời của trại: 保母攜出照顧中 目前尚未在所內 四合一(-)>開放認養(所內絕育)
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số 107072315
Chưa cập nhật từ 25 tháng 2, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm
Lời của trại: 保母攜出照顧中 目前尚未在所內。脫毛;右剪耳
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và nâu)
Số 110011503
Chưa cập nhật từ 25 tháng 2, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm
Lời của trại: 保母攜出照顧中 目前尚未在所內。原109121401 (1214沒得蚤)
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số 112052401
Chưa cập nhật từ 25 tháng 2, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 3 năm
Lời của trại: 保母攜出照顧中 目前尚未在所內。所外111.06.03施打八合一疫苗&狂犬
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Cái, Nhỏ, đen)
Số VAAAG113081802
Chưa cập nhật từ 25 tháng 2, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 2 năm
Lời của trại: 保母攜出照顧中 目前尚未在所內 跳蚤,尾部傷 (該動物目前保母攜出照顧中尚未在所內)
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số 108050904
Chưa cập nhật từ 25 tháng 2, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm
Lời của trại: 保母攜出照顧中 目前尚未在所內。動保案件已解列。健康不適,隔離觀察中。
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng)
Số 109082803
Chưa cập nhật từ 25 tháng 2, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm
Lời của trại: 保母攜出照顧中 目前尚未在所內。22急傷回:右眼摘除
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Đực, Nhỏ, đen)
Số VAAAG113052907
Chưa cập nhật từ 25 tháng 2, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 2 năm
Taipei City · 臺北市動物之家
Nơi khác
- New Taipei City 2.815
- Taipei City 978
- Kaohsiung City 643
- Tainan City 570
- Taoyuan City 505
- Yunlin County 374
- Nantou County 333
- Changhua County 307
- Penghu County 300
- Kinmen County 298
- Yilan County 245
- Miaoli County 176
- Hsinchu City 170
- Keelung City 151
- Hualien County 144
- Hsinchu County 138
- Taitung County 78
- Pingtung County 73
- Taichung City 66
- Lienchiang County 62
- Chiayi City 25
- Chiayi County 13