Chó · Đài Loan 5.873 bé
5.873 chó đang tìm nhà ở Đài Loan, theo tin đăng của chính các trạm. Có ảnh, tuổi và cách liên hệ từng trạm.

Chó lai (Cái, Trưởng thành, nâu)
Số AAAHG1101009001
Chưa cập nhật từ 12 tháng 3, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm
New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số AAAHG1130911001
Chưa cập nhật từ 12 tháng 3, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 2 năm
New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số AAAHG1130411004
Chưa cập nhật từ 12 tháng 3, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 2 năm
New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số AAAHG1130127008
Chưa cập nhật từ 12 tháng 3, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 2 năm
New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số AAAHG1120714002
Chưa cập nhật từ 12 tháng 3, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 3 năm
New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng)
Số AAAHG1090907001
Chưa cập nhật từ 12 tháng 3, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm
New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số AAAHG1131212001
Chưa cập nhật từ 12 tháng 3, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và xám)
Số AAAHG105102003
Chưa cập nhật từ 12 tháng 3, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm
New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, nâu)
Số 1140311D01
Chưa cập nhật từ 12 tháng 3, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
Kinmen County · 金門縣動物收容中心

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và vàng)
Số 113-H087D
Chưa cập nhật từ 12 tháng 3, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
Yunlin County · 雲林縣流浪動物收容所

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số 113-B071D
Chưa cập nhật từ 12 tháng 3, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
Yunlin County · 雲林縣流浪動物收容所

Chó lai (Cái, Trưởng thành, vằn)
Số JAAAG1140313001
Chưa cập nhật từ 13 tháng 3, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
Chiayi County · 嘉義縣動物保護教育園區

Chó lai (Đực, Trưởng thành, vằn)
Số 114-B017D
Chưa cập nhật từ 14 tháng 3, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
Yunlin County · 雲林縣流浪動物收容所

Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng)
Số S090313-02
Chưa cập nhật từ 19 tháng 3, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養 不接受系統上的預約
Tainan City · 臺南市動物之家善化站

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số 1140318D02
Chưa cập nhật từ 19 tháng 3, 2025. Hãy gọi hỏi.
Kinmen County · 金門縣動物收容中心

Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng)
Số AAACG1070510027
Chưa cập nhật từ 24 tháng 3, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 8 năm
Lời của trại: 我是105年入所一隻黃色的 公犬...入所後的 我.再也沒有踏出去籠外一步..在籠內才感到安全.
New Taipei City · 新北市新店區公立動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số AAACG1070510019
Chưa cập nhật từ 24 tháng 3, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 8 năm
Lời của trại: 對於動物之家裡的狗狗來說 微笑是日復一日生活裏的吉光片羽 不論是微笑的日子亦或日子裡的微笑 怎麼算都是屈指可數的統計結果 生存已實屬不易 微笑是奢侈品啊。 還願意信任人類的狗狗 在短暫出籠的放風時光中 仍保有綻放笑容、享受笑容的能力 不管是摸頭摸肚、一段小跑步 或意外獲得梳毛、洗澡的加碼好康 都
New Taipei City · 新北市新店區公立動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số AAACG1070510024
Chưa cập nhật từ 24 tháng 3, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 8 năm
Lời của trại: 哈囉,我叫咪咪是一個男生,個性比較緊張,但是是親人溫和的容易閃朵,但是有事有在的時候是比較穩定的也不會害怕
New Taipei City · 新北市新店區公立動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số VAAAG114032504
Chưa cập nhật từ 25 tháng 3, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, vằn)
Số AAACG1140326004
Chưa cập nhật từ 26 tháng 3, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
New Taipei City · 新北市新店區公立動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, vằn)
Số AAACG1140326002
Chưa cập nhật từ 26 tháng 3, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
New Taipei City · 新北市新店區公立動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số AAACG1090929001
Chưa cập nhật từ 27 tháng 3, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 6 năm
New Taipei City · 新北市新店區公立動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, vằn)
Số 104100402
Chưa cập nhật từ 27 tháng 3, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm
Lời của trại: (所內絕育)
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số AAACG1140328001
Chưa cập nhật từ 28 tháng 3, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
New Taipei City · 新北市新店區公立動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng)
Số 114-H006D
Chưa cập nhật từ 28 tháng 3, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
Yunlin County · 雲林縣流浪動物收容所

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số 114-A009D
Chưa cập nhật từ 28 tháng 3, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
Yunlin County · 雲林縣流浪動物收容所

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số 110112402
Chưa cập nhật từ 28 tháng 3, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 4 năm
Lời của trại: 急傷回(嘴傷)
Taipei City · 臺北市動物之家
Chó lai (Cái, Trưởng thành, nâu)
Số CAAAG1101211001
Chưa cập nhật từ 31 tháng 3, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 3 năm
Taoyuan City · 桃園市動物保護教育園區

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số HAAAG1140328635
Chưa cập nhật từ 1 tháng 4, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
Nantou County · 南投縣公立動物收容所

Shiba Inu (Đực, Trưởng thành, vàng)
Số LAAAG1140103R16
Chưa cập nhật từ 1 tháng 4, 2025. Hãy gọi hỏi.
Lời của trại: 協尋飼主 暫不開放認養
Kaohsiung City · 高雄市壽山動物保護教育園區

Chó lai (Cái, Trưởng thành, nâu)
Số VAAAG113022502
Chưa cập nhật từ 1 tháng 4, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 右剪耳
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Đực, Nhỏ, vàng và trắng)
Số 112010411
Chưa cập nhật từ 1 tháng 4, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 3 năm
Lời của trại: 202300072
Taipei City · 臺北市動物之家
Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số CAAAG1090319011
Chưa cập nhật từ 2 tháng 4, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm
Taoyuan City · 桃園市動物保護教育園區

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số 114-A012D
Chưa cập nhật từ 2 tháng 4, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
Yunlin County · 雲林縣流浪動物收容所

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số 114-A013D
Chưa cập nhật từ 2 tháng 4, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
Yunlin County · 雲林縣流浪動物收容所

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số PAAAG1130829022
Chưa cập nhật từ 8 tháng 4, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 2 năm
Penghu County · 澎湖縣流浪動物收容中心
Nơi khác
- New Taipei City 2.815
- Taipei City 978
- Kaohsiung City 643
- Tainan City 570
- Taoyuan City 505
- Yunlin County 374
- Nantou County 333
- Changhua County 307
- Penghu County 300
- Kinmen County 298
- Yilan County 245
- Miaoli County 176
- Hsinchu City 170
- Keelung City 151
- Hualien County 144
- Hsinchu County 138
- Taitung County 78
- Pingtung County 73
- Taichung City 66
- Lienchiang County 62
- Chiayi City 25
- Chiayi County 13