Chó · Đài Loan 5.873 bé

5.873 chó đang tìm nhà ở Đài Loan, theo tin đăng của chính các trạm. Có ảnh, tuổi và cách liên hệ từng trạm.

Thú cưng ở đây

Trang 56 trên 164

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …3001

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)

    Số AAAEG1121223001

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 30 tháng 7, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 2 năm

    Lời của trại: 親人~溫和~乖巧 隨行有點衝動~與人互動親切興奮~與狗互動融洽 牠叫蔥蔥~雖然牠年紀不算年輕~但是牠是成熟穩重~很乖巧~有沒有喜歡蔥蔥的啊?

    New Taipei City · 新北市中和區公立動物之家

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …0001

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)

    Số AAAEG1130610001

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 30 tháng 7, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 2 năm

    Lời của trại: 活潑~好動 隨行良好~與人互動溫和親切~與狗互動強勢 牠叫蹦蹦~被認養回去~太活潑了~就被退回了~希望能找一個喜歡活潑狗的認養人

    New Taipei City · 新北市中和區公立動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, vằn), Vừa, số trại …9003

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, vằn)

    Số AAAEG1110709003

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 30 tháng 7, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 4 năm

    Lời của trại: 親人~溫和~穩重 隨行良好~與人互動親切~與狗互動融洽 牠叫虎哥~是一隻年紀大一點的虎斑哥哥~不過年紀大的狗~有一個好處~就是比較成熟穩重~很適合做陪伴犬~如果你想有狗安安靜靜的陪伴你~虎哥是很好的選擇~

    New Taipei City · 新北市中和區公立動物之家

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …0003

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)

    Số AAAEG1110430003

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 30 tháng 7, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 4 năm

    Lời của trại: 好動~精力充沛 與人互動主動融洽 ~牠叫阿魯~有想找顧家的狗狗~阿魯很適合喔

    New Taipei City · 新北市中和區公立動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và trắng), Lớn, số trại …4001

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và trắng)

    Số AAACG1130704001

    LớnNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 31 tháng 7, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 2 năm

    Lời của trại: 繃繃是20240704被棄養在碧潭附近的孩子.個性親人.喜歡摸摸.如果你嚕他.他會露出整個肚皮你摸.儘管少了右前一隻腳.但還是努力活著.牠的毛色讓人看過一眼就難忘的三花虎斑.也是他特別中的特別

    New Taipei City · 新北市新店區公立動物之家

  • Chó săn vịt (Cái, Trưởng thành, đen), Nhỏ, số trại …3001

    Chó săn vịt (Cái, Trưởng thành, đen)

    Số AAACG1140423001

    NhỏNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 31 tháng 7, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm

    Lời của trại: 志工代養中請洽FB古代同盟會

    New Taipei City · 新北市新店區公立動物之家

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng), Vừa, số trại …6001

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng)

    Số AAACG1120516001

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 31 tháng 7, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 3 năm

    New Taipei City · 新北市新店區公立動物之家

  • Chó Bully Mỹ (Cái, Trưởng thành, vàng và trắng), Lớn, số trại …6001

    Chó Bully Mỹ (Cái, Trưởng thành, vàng và trắng)

    Số AAACG1091106001

    LớnNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 1 tháng 8, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm

    Lời của trại: 不在所內代養中

    New Taipei City · 新北市新店區公立動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và nâu), Vừa, số trại …9002

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và nâu)

    Số GAAAG1140729002

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 1 tháng 8, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm

    Lời của trại: 114年8月6日早上十點開放現場認養,不接受線上預約

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家

  • Chó săn vịt (Đực, Trưởng thành, đen), Nhỏ, số trại …1012

    Chó săn vịt (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số AAAHG1140721012

    NhỏNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 1 tháng 8, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm

    New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Lớn, số trại …065D

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số 114-B065D

    LớnNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 1 tháng 8, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm

    Yunlin County · 雲林縣流浪動物收容所

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Lớn, số trại …066D

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số 114-B066D

    LớnNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 1 tháng 8, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm

    Yunlin County · 雲林縣流浪動物收容所

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng), Lớn, số trại …067D

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng)

    Số 114-B067D

    LớnNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 1 tháng 8, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm

    Yunlin County · 雲林縣流浪動物收容所

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, vằn), Lớn, số trại …068D

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, vằn)

    Số 114-B068D

    LớnNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 1 tháng 8, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm

    Yunlin County · 雲林縣流浪動物收容所

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …2002

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số VAAAG114052002

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 1 tháng 8, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm

    Lời của trại: 皮膚病 尾根部外傷

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Shiba Inu (Cái, Trưởng thành, nâu), Vừa, số trại …5002

    Shiba Inu (Cái, Trưởng thành, nâu)

    Số AAAHG1140705002

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 4 tháng 8, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm

    Lời của trại: 20250718 10AM 開放抽籤 認養

    New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …2018

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số CAAAG1091112018

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 4 tháng 8, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm

    Taoyuan City · 桃園市動物保護教育園區

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, trắng), Vừa, số trại …0001

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, trắng)

    Số AAAHG1111230001

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 4 tháng 8, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 3 năm

    New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng), Vừa, số trại …0002

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng)

    Số AAAHG1100610002

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 4 tháng 8, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm

    New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, vằn), Vừa, số trại …3004

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, vằn)

    Số AAAHG1081203004

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 4 tháng 8, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 6 năm

    New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và vàng), Vừa, số trại …3001

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và vàng)

    Số AAAHG1081203001

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 4 tháng 8, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 6 năm

    New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng), Vừa, số trại …2006

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng)

    Số AAAHG105042006

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 4 tháng 8, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm

    New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng), Lớn, số trại …7001

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng)

    Số AAACG1090727001

    LớnNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 4 tháng 8, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 6 năm

    New Taipei City · 新北市新店區公立動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và vàng), Lớn, số trại …8001

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và vàng)

    Số AAAHG1140518001

    LớnNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 4 tháng 8, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm

    New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …0007

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số AAAHG1090620007

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 4 tháng 8, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 6 năm

    New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …0028

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số AAACG1070510028

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 5 tháng 8, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 8 năm

    Lời của trại: 1051024八合一 狂犬病疫苗

    New Taipei City · 新北市新店區公立動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …0303

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số VAAAG114030303

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 5 tháng 8, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm

    Lời của trại: 有蛋蛋

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …4003

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)

    Số AAAEG1100914003

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 5 tháng 8, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm

    Lời của trại: 活潑,精力旺盛 隨行良好~與人互動主動興奮~與狗互動強勢 牠叫小黑媽~被民眾認養之後~可能還不適應新的家~所以比較緊張一點~對主人也還不熟悉~表現比較強勢一點~就被退回了~牠是比較慢熟的狗~所以要找一個比較有耐心的新主人~

    New Taipei City · 新北市中和區公立動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng và trắng), Vừa, số trại …6003

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng và trắng)

    Số AAAEG1100716003

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 5 tháng 8, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm

    Lời của trại: 有點緊張~害羞~比較慢熱 隨行良好~不太喜歡被陌生人摸~與狗互動融洽 牠叫波波~是一隻被主人棄養的狗~

    New Taipei City · 新北市中和區公立動物之家

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …2001

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)

    Số AAAIG1090722001

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 5 tháng 8, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 6 năm

    Lời của trại: 。回春雙響炮方案+新北幣

    New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …1907

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)

    Số 106051907

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 5 tháng 8, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm

    Lời của trại: (所內絕育)106.11.28絕育,抗生素,心絲蟲(-)

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …9003

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)

    Số CAAAG1071209003

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 6 tháng 8, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 7 năm

    Taoyuan City · 桃園市動物保護教育園區

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng và trắng), Vừa, số trại …0505

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng và trắng)

    Số 112070505

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 6 tháng 8, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 3 năm

    Lời của trại: 紅胸背,灰牽繩

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …1810

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số 110111810

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 6 tháng 8, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 4 năm

    Lời của trại: 左後肢異常

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Đực, Nhỏ, vàng), Vừa, số trại …0810

    Chó lai (Đực, Nhỏ, vàng)

    Số VAAAG114060810

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 6 tháng 8, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm

    Lời của trại: 紅藍項圈

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng), Vừa, số trại …1101

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng)

    Số VAAAG114031101

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 6 tháng 8, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm

    Lời của trại: 雙晶片(900073000015411)

    Taipei City · 臺北市動物之家

Nơi khác