Chó · Đài Loan 5.873 bé

5.873 chó đang tìm nhà ở Đài Loan, theo tin đăng của chính các trạm. Có ảnh, tuổi và cách liên hệ từng trạm.

Thú cưng ở đây

Trang 57 trên 164

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng), Vừa, số trại …1607

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng)

    Số 107101607

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 6 tháng 8, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Cái, Nhỏ, đen), Nhỏ, số trại …2911

    Chó lai (Cái, Nhỏ, đen)

    Số 105032911

    NhỏNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 6 tháng 8, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 8 năm

    Lời của trại: 「該動物暫時收容於原址,無開放參訪,如欲認養請填寫表單(https:reurl.ccOA6dry),由專人與您聯絡預約互動時間。」106.10.4已絕育

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …3001

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số AAAEG1090523001

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 6 tháng 8, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 6 năm

    Lời của trại: 親人 乖巧 安靜 隨行良好~與人互動親和~與狗互動融洽 大家好~我叫黑輪~我的特色是沒有尾巴~很少見吧~希望有人能欣賞我

    New Taipei City · 新北市中和區公立動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …9005

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số AAAEG1070729005

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 6 tháng 8, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 8 năm

    Lời của trại: 親人~ 活潑 ~隨行良好~與人互動溫和~與狗互動融洽~牠叫條條~是一隻親人乖巧的小黑狗~

    New Taipei City · 新北市中和區公立動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và trắng), Vừa, số trại …3003

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và trắng)

    Số AAAEG1090103003

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 6 tháng 8, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 6 năm

    Lời của trại: 害羞,慢熟 但互動上很有精神 隨行良好~與人互動溫和親切 牠叫阿忠~是一隻黑白色的狗狗~牠是被主人棄養的狗~希望能找到一個愛牠的新主人

    New Taipei City · 新北市中和區公立動物之家

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …2003

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)

    Số AAAEG106092003

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 6 tháng 8, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm

    Lời của trại: 活潑~好動 隨行良好~與人互動主動興奮~與狗互動強勢 牠叫阿福~是一隻被主人棄養的黑狗~希望能找到一個愛牠的新主人

    New Taipei City · 新北市中和區公立動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng), Vừa, số trại …3002

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng)

    Số AAAEG1081013002

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 6 tháng 8, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 7 năm

    New Taipei City · 新北市中和區公立動物之家

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen và vàng), Vừa, số trại …2402

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen và vàng)

    Số AAAEG105022402

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 6 tháng 8, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm

    Lời của trại: 害羞~親人 隨行良好~與人互動溫和親切 牠叫泡泡~是一隻被主人棄養的狗~希望能找到一個新主人~

    New Taipei City · 新北市中和區公立動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …0302

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số AAAEG105040302

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 6 tháng 8, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm

    Lời của trại: 活潑~親人 隨行良好~與人互動親切~與狗互動融洽 牠叫軻德~是一隻很活潑親人的狗~希望能找到一個愛牠的主人~

    New Taipei City · 新北市中和區公立動物之家

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …2006

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)

    Số AAAEG1120222006

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 6 tháng 8, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 3 năm

    Lời của trại: 活潑 親人 可愛 隨行良好~與人互動親和~與狗互動融洽 牠叫FiFi~原來是有主人的狗~可是主人不來領回~被遺棄了~希望能遇到一個好的新主人

    New Taipei City · 新北市中和區公立動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …0601

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số 109120601

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 6 tháng 8, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm

    Lời của trại: 嚴重皮病;左後肢無力

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng), Vừa, số trại …7001

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng)

    Số AAAEG1140807001

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 7 tháng 8, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm

    New Taipei City · 新北市中和區公立動物之家

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …8001

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)

    Số AAAEG1140808001

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 8 tháng 8, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm

    New Taipei City · 新北市中和區公立動物之家

  • Chó Dachshund (Cái, Trưởng thành, nâu), Vừa, số trại …0008

    Chó Dachshund (Cái, Trưởng thành, nâu)

    Số AAAHG1140710008

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 8 tháng 8, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm

    New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng), Vừa, số trại …7-16

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng)

    Số W131217-16

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 8 tháng 8, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm

    Lời của trại: 親人,貪吃

    Tainan City · 臺南市動物之家灣裡站

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …2002

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)

    Số AAAEG106092002

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 9 tháng 8, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm

    Lời của trại: 活潑~好動 隨行良好~與人互動親切~與狗互動強勢 牠叫旺旺~是一隻被主人棄養的狗~希望能找到一個愛牠的新主人~

    New Taipei City · 新北市中和區公立動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …1615

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số AAAEG106111615

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 9 tháng 8, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm

    New Taipei City · 新北市中和區公立動物之家

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)

    Số AAAEG1080518001

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 9 tháng 8, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 7 năm

    New Taipei City · 新北市中和區公立動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …2002

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số AAAEG1090212002

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 9 tháng 8, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 6 năm

    New Taipei City · 新北市中和區公立動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …7002

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số AAAEG1101027002

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 9 tháng 8, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 4 năm

    New Taipei City · 新北市中和區公立動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …8001

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số AAAEG1111118001

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 9 tháng 8, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 3 năm

    New Taipei City · 新北市中和區公立動物之家

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, kem), Vừa, số trại …1008

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, kem)

    Số AAAEG1070801008

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 9 tháng 8, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 8 năm

    New Taipei City · 新北市中和區公立動物之家

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)

    Số CAAAG1090701008

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 10 tháng 8, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 6 năm

    Taoyuan City · 桃園市動物保護教育園區

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …2912

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)

    Số 110062912

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 10 tháng 8, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm

    Lời của trại: 右剪耳,11077開放認養

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng), Lớn, số trại …7D01

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng)

    Số 1140807D01

    LớnNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 11 tháng 8, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm

    Kinmen County · 金門縣動物收容中心

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …2908

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số VAAAG113082908

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 12 tháng 8, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 2 năm

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Lớn, số trại …8001

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số QAAAG1120428001

    LớnNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 12 tháng 8, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 2 năm

    Keelung City · 基隆市寵物銀行

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng), Vừa, số trại …2213

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng)

    Số 111072213

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 12 tháng 8, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 4 năm

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, vằn), Vừa, số trại …1003

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, vằn)

    Số 112061003

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 13 tháng 8, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 3 năm

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen), Lớn, số trại …1439

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)

    Số 1141439

    LớnNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 14 tháng 8, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm

    Yilan County · 宜蘭縣流浪動物中途之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …2D01

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số 1140812D01

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 14 tháng 8, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm

    Kinmen County · 金門縣動物收容中心

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, vằn), Lớn, số trại …4018

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, vằn)

    Số PAAAG1130314018

    LớnNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 15 tháng 8, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 2 năm

    Penghu County · 澎湖縣流浪動物收容中心

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …4001

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số CAAAG1140124001

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 15 tháng 8, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm

    Lời của trại: 已開放認養 尚未結案

    Taoyuan City · 桃園市動物保護教育園區

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng và trắng), Vừa, số trại …4010

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng và trắng)

    Số GAAAG1140724010

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 15 tháng 8, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm

    Lời của trại: 114年8月18日早上十點開放現場認養,不接受線上預約

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …1006

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số GAAAG1140731006

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 15 tháng 8, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm

    Lời của trại: 114年8月18日早上十點開放現場認養,不接受線上預約

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …1002

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số GAAAG1140731002

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 15 tháng 8, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm

    Lời của trại: 114年8月18日早上十點開放現場認養,不接受線上預約

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家

Nơi khác