Chó · Đài Loan 5.873 bé
5.873 chó đang tìm nhà ở Đài Loan, theo tin đăng của chính các trạm. Có ảnh, tuổi và cách liên hệ từng trạm.

Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng và trắng)
Số 109092204
Cập nhật 18 tháng 10, 2025Đã chờ 5 năm
Lời của trại: 「該動物暫時收容於原址,無開放參訪,如欲認養請填寫表單(https:reurl.ccOA6dry),由專人與您聯絡預約互動時間。」
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số VAAAG113072603
Cập nhật 18 tháng 10, 2025Đã chờ 2 năm
Lời của trại: 右剪耳,棕項圈,113.8.3 開放認養
Taipei City · 臺北市動物之家

Shiba Inu (Cái, Trưởng thành, trắng)
Số CAAAG1130216001
Cập nhật 19 tháng 10, 2025Đã chờ 2 năm
Taoyuan City · 桃園市動物保護教育園區

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số AAAAG1141019001
Cập nhật 19 tháng 10, 2025
New Taipei City · 新北市政府動物保護防疫處

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số 111032305
Cập nhật 19 tháng 10, 2025Đã chờ 4 năm
Lời của trại: 「該動物暫時收容於原址,無開放參訪,如欲認養請填寫表單(https:reurl.ccOA6dry),由專人與您聯絡預約互動時間。」
Taipei City · 臺北市動物之家
Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng)
Số CAAAG1070415005
Cập nhật 20 tháng 10, 2025Đã chờ 8 năm
Taoyuan City · 桃園市動物保護教育園區

Chó lai (Đực, Nhỏ, vàng)
Số CAAAG1100724003
Cập nhật 20 tháng 10, 2025Đã chờ 5 năm
Taoyuan City · 桃園市動物保護教育園區

Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng)
Số CAAAG1110215028
Cập nhật 20 tháng 10, 2025Đã chờ 4 năm
Taoyuan City · 桃園市動物保護教育園區

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen và vằn)
Số PAAAG1140729027
Cập nhật 21 tháng 10, 2025Đã chờ 1 năm
Penghu County · 澎湖縣流浪動物收容中心

Chó lai (Cái, Trưởng thành, vằn)
Số S140425-03
Cập nhật 21 tháng 10, 2025Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約。
Tainan City · 臺南市動物之家善化站

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số HAAAG1140818765
Cập nhật 21 tháng 10, 2025Đã chờ 1 năm
Nantou County · 南投縣公立動物收容所

Chó Bully Mỹ (Đực, Trưởng thành, vàng và trắng)
Số AAAHG1140429001
Cập nhật 21 tháng 10, 2025Đã chờ 1 năm
New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số AAAHG1130127005
Cập nhật 21 tháng 10, 2025Đã chờ 2 năm
New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số S120203-11
Cập nhật 22 tháng 10, 2025Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約。
Tainan City · 臺南市動物之家善化站

Chó lai (Cái, Trưởng thành, vằn)
Số S130104-03
Cập nhật 22 tháng 10, 2025Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約。
Tainan City · 臺南市動物之家善化站

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đốm và trắng)
Số S140218-04
Cập nhật 23 tháng 10, 2025Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約。
Tainan City · 臺南市動物之家善化站

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số S140514-01
Cập nhật 23 tháng 10, 2025Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約。
Tainan City · 臺南市動物之家善化站

Chó lai (Đực, Trưởng thành, nâu)
Số S111201-11
Cập nhật 23 tháng 10, 2025Đã chờ 3 năm
Lời của trại: 本站動物採現場互動面談評估能否認養,不接受電話或系統上預約
Tainan City · 臺南市動物之家善化站

Chó lai (Đực, Nhỏ, đen)
Số AAAHG1141023001
Cập nhật 23 tháng 10, 2025
New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家
Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số 107030906
Cập nhật 23 tháng 10, 2025Đã chờ 8 năm
Lời của trại: 該動物目前保母攜出照顧中 尚未在所內 (所內絕育)紅斑性狼瘡 皮病 角膜潰瘍 乾眼症
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số AAAAG1141020001
Cập nhật 23 tháng 10, 2025
New Taipei City · 新北市政府動物保護防疫處

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số S131224-09
Cập nhật 23 tháng 10, 2025Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約。
Tainan City · 臺南市動物之家善化站

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số S140512-04
Cập nhật 23 tháng 10, 2025Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約。
Tainan City · 臺南市動物之家善化站

Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng)
Số 114-H053D
Cập nhật 23 tháng 10, 2025
Yunlin County · 雲林縣流浪動物收容所

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số 112072401
Cập nhật 25 tháng 10, 2025Đã chờ 2 năm
Lời của trại: 後肢無力,後癱,骨盆骨折,褥瘡
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số CAAAG1130807001
Cập nhật 27 tháng 10, 2025
Lời của trại: 開放領養(已結案)
Taoyuan City · 桃園市動物保護教育園區

Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng)
Số AAACG1140507002
Cập nhật 27 tháng 10, 2025Đã chờ 1 năm
New Taipei City · 新北市新店區公立動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số AAACG1140422001
Cập nhật 27 tháng 10, 2025Đã chờ 1 năm
New Taipei City · 新北市新店區公立動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, kem)
Số s140703-10
Cập nhật 28 tháng 10, 2025Đã chờ 1 năm
Tainan City · 臺南市動物之家善化站

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số RAAAG1140908001
Cập nhật 28 tháng 10, 2025Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 隔離舍
Hsinchu City · 新竹市動物保護教育園區


Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số VAAAG114070803
Cập nhật 28 tháng 10, 2025Đã chờ 1 năm
Taipei City · 臺北市動物之家
Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số CAAAG1080219012
Cập nhật 29 tháng 10, 2025Đã chờ 7 năm
Taoyuan City · 桃園市動物保護教育園區

Chó lai (Đực, Nhỏ, đen)
Số 109072101
Cập nhật 29 tháng 10, 2025Đã chờ 5 năm
Lời của trại: 該動物目前保姆攜出中,尚未在所內。 已絕育
Taipei City · 臺北市動物之家


Chó lai (Cái, Nhỏ, trắng)
Số 106070201
Cập nhật 30 tháng 10, 2025Đã chờ 9 năm
Lời của trại: (所內絕育)皮膚病
Taipei City · 臺北市動物之家
Nơi khác
- New Taipei City 2.815
- Taipei City 978
- Kaohsiung City 643
- Tainan City 570
- Taoyuan City 505
- Yunlin County 374
- Nantou County 333
- Changhua County 307
- Penghu County 300
- Kinmen County 298
- Yilan County 245
- Miaoli County 176
- Hsinchu City 170
- Keelung City 151
- Hualien County 144
- Hsinchu County 138
- Taitung County 78
- Pingtung County 73
- Taichung City 66
- Lienchiang County 62
- Chiayi City 25
- Chiayi County 13