Chó · Đài Loan 5.873 bé
5.873 chó đang tìm nhà ở Đài Loan, theo tin đăng của chính các trạm. Có ảnh, tuổi và cách liên hệ từng trạm.

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số VAAAG112100702
Cập nhật 10 tháng 12, 2025Đã chờ 2 năm
Lời của trại: 右前肢不著地,疑似扭傷。
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Đực, Nhỏ, đen)
Số 107102005
Cập nhật 10 tháng 12, 2025Đã chờ 5 năm
Lời của trại: 全身壁蝨(已使用體外驅蟲藥),雙耳外傷,CPV(-)
Taipei City · 臺北市動物之家
Chó lai (Đực, Nhỏ, đen)
Số 105022307
Cập nhật 10 tháng 12, 2025Đã chờ 5 năm
Lời của trại: (所內絕育)
Taipei City · 臺北市動物之家
Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số 105090101
Cập nhật 10 tháng 12, 2025Đã chờ 5 năm
Lời của trại: 「該動物暫時收容於原址,無開放參訪,如欲認養請填寫表單(https:reurl.ccOA6dry),由專人與您聯絡預約互動時間。」(所內絕育)
Taipei City · 臺北市動物之家
Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số 108030601
Cập nhật 10 tháng 12, 2025Đã chờ 5 năm
Lời của trại: 皮病;動保案件已解列
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số AAAHG1141016003
Cập nhật 10 tháng 12, 2025
New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng)
Số AAAHG107010403
Cập nhật 10 tháng 12, 2025Đã chờ 5 năm
Lời của trại: [狗狗名字:蝦蝦] 2018年1月4號被人在三重安樂街發現通報,他有著漂亮且柔軟的毛髮,加上穩定成熟又愛撒嬌的個性
New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, kem)
Số VAAAG113101903
Cập nhật 11 tháng 12, 2025Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 皮病(角質增生) 具攻擊性麻醉入所
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và trắng)
Số W131112-02
Cập nhật 12 tháng 12, 2025Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 親人、過度活潑,會互食,比較容易跟其他狗起衝突
Tainan City · 臺南市動物之家灣裡站

Shiba Inu (Đực, Trưởng thành, trắng)
Số W141209-09
Cập nhật 12 tháng 12, 2025
Lời của trại: 犬隻不親人也不親狗,互動上皆較為激動
Tainan City · 臺南市動物之家灣裡站

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số VAAAG114070604
Cập nhật 12 tháng 12, 2025
Lời của trại: 後癱,多處外傷
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số VAAAG114051102
Cập nhật 12 tháng 12, 2025
Lời của trại: 喘 後肢無力 毛髮髒 眼膿
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó săn vịt (Cái, Trưởng thành, nâu)
Số AAACG1141212001
Cập nhật 12 tháng 12, 2025
New Taipei City · 新北市新店區公立動物之家


Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng)
Số AAAEG1141206002
Cập nhật 12 tháng 12, 2025
New Taipei City · 新北市中和區公立動物之家


Chó Bully Mỹ (Đực, Trưởng thành, đen)
Số 114-A061D
Cập nhật 12 tháng 12, 2025
Yunlin County · 雲林縣流浪動物收容所


Chó lai (Cái, Nhỏ, đen)
Số AAAEG1141213001
Cập nhật 13 tháng 12, 2025
New Taipei City · 新北市中和區公立動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số CAAAG1140805004
Cập nhật 14 tháng 12, 2025Đã chờ 1 năm
Taoyuan City · 桃園市動物保護教育園區

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và vàng)
Số W141201-02
Cập nhật 15 tháng 12, 2025
Tainan City · 臺南市動物之家灣裡站

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số AAAHG1141206002
Cập nhật 15 tháng 12, 2025
New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng)
Số AAAHG1141208009
Cập nhật 15 tháng 12, 2025
New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家


Chó lai (Cái, Nhỏ, vàng)
Số AAAEG1141216008
Cập nhật 16 tháng 12, 2025
New Taipei City · 新北市中和區公立動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số AAAHG1141216002
Cập nhật 16 tháng 12, 2025
New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家


Chó bò Anh (Cái, Trưởng thành, đen)
Số AAAIG1141213001
Cập nhật 17 tháng 12, 2025
New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng)
Số HAAAG1141217737
Cập nhật 18 tháng 12, 2025
Nantou County · 南投縣公立動物收容所

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số HAAAG1141217847
Cập nhật 18 tháng 12, 2025
Nantou County · 南投縣公立動物收容所

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và trắng)
Số 106030203
Cập nhật 18 tháng 12, 2025Đã chờ 9 năm
Lời của trại: 右前肢剃毛、留滯針痕跡427陰囊無睪丸,有縫線
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Đực, Nhỏ, đen)
Số 106042710
Cập nhật 18 tháng 12, 2025Đã chờ 5 năm
Lời của trại: (所內絕育)
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số 111021605
Cập nhật 18 tháng 12, 2025Đã chờ 4 năm
Lời của trại: 左剪耳,無睪丸
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng)
Số VAAAG114121807
Cập nhật 18 tháng 12, 2025
Lời của trại: 右剪耳,本動物尚待協尋飼主,如截至12 月25 日 仍無飼主領回,將開放民眾認養。
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng)
Số VAAAG114121808
Cập nhật 18 tháng 12, 2025
Lời của trại: 右剪耳,本動物尚待協尋飼主,如截至12 月25 日 仍無飼主領回,將開放民眾認養。
Taipei City · 臺北市動物之家

Nơi khác
- New Taipei City 2.815
- Taipei City 978
- Kaohsiung City 643
- Tainan City 570
- Taoyuan City 505
- Yunlin County 374
- Nantou County 333
- Changhua County 307
- Penghu County 300
- Kinmen County 298
- Yilan County 245
- Miaoli County 176
- Hsinchu City 170
- Keelung City 151
- Hualien County 144
- Hsinchu County 138
- Taitung County 78
- Pingtung County 73
- Taichung City 66
- Lienchiang County 62
- Chiayi City 25
- Chiayi County 13