Chó · Đài Loan 5.873 bé
5.873 chó đang tìm nhà ở Đài Loan, theo tin đăng của chính các trạm. Có ảnh, tuổi và cách liên hệ từng trạm.

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số GAAAG1141217002
Cập nhật 22 tháng 1, 2026
Lời của trại: 114年12月25日早上十點開放現場認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, kem)
Số GAAAG1141009003
Cập nhật 22 tháng 1, 2026
Lời của trại: 114年10月17日早上10點開放現場認養,不接受線上預約
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số GAAAG1140901007
Cập nhật 22 tháng 1, 2026Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 114年9月15日早上十點開放現場認養,不接受線上預約
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số GAAAG1141210003
Cập nhật 22 tháng 1, 2026
Lời của trại: 114年12月22日早上十點開放現場認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số GAAAG1141009005
Cập nhật 22 tháng 1, 2026
Lời của trại: 114年10月18日早上10點開放現場認養,不接受線上預約
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng và trắng)
Số GAAAG1141003005
Cập nhật 22 tháng 1, 2026Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 114年10月11日早上十點開放現場認養,不接受線上預約
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số GAAAG1140813007
Cập nhật 22 tháng 1, 2026Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 114年9月8日早上十點開放現場認養,不接受線上預約
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng)
Số GAAAG1141209001
Cập nhật 22 tháng 1, 2026
Lời của trại: 114年12月22日早上十點開放現場認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số GAAAG1140806002
Cập nhật 22 tháng 1, 2026Đã chờ 1 năm
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家

Chó Nhật (Đực, Trưởng thành, đen và trắng)
Số AAAIG1150113009
Cập nhật 23 tháng 1, 2026
Lời của trại: 115.1.23開放認養
New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số GAAAG1141106014
Cập nhật 23 tháng 1, 2026
Lời của trại: 114年11月17日早上十點開放現場認養,不接受線上預約
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số GAAAG1141024002
Cập nhật 23 tháng 1, 2026
Lời của trại: 114年11月1日早上十點開放現場認養,不接受線上預約
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家

Chó lai (Cái, Nhỏ, đen)
Số GAAAG1131120001
Cập nhật 23 tháng 1, 2026Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 113年12月23日早上10點開放現場認養,不接受線上預約
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, nâu)
Số GAAAG1141113002
Cập nhật 23 tháng 1, 2026
Lời của trại: 114年11月24日早上十點開放現場認養,不接受線上預約
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số GAAAG1141101002
Cập nhật 23 tháng 1, 2026
Lời của trại: 114年11月10日早上十點開放現場認養,不接受線上預約
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành)
Số GAAAG1141028003
Cập nhật 23 tháng 1, 2026
Lời của trại: 114年11月5日早上10點開放現場認養,不接受線上預約
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số AAAIG1080528001
Cập nhật 23 tháng 1, 2026Đã chờ 7 năm
Lời của trại: 親人親狗 活潑愛玩
New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và vàng)
Số AAAIG1070606005
Cập nhật 23 tháng 1, 2026Đã chờ 7 năm
New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng)
Số AAAIG1131010004
Cập nhật 23 tháng 1, 2026Đã chờ 2 năm
New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家


Shiba Inu (Đực, Trưởng thành, vàng và trắng)
Số 111110804
Cập nhật 24 tháng 1, 2026Đã chờ 3 năm
Lời của trại: 綠項圈+鐵鍊 ※欲想認養者請先跟訓犬師預約互動※ (訓犬師二到六都有上班,請事先預約)
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số VAAAG113061801
Cập nhật 24 tháng 1, 2026Đã chờ 2 năm
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, nâu)
Số AAAIG1090814001
Cập nhật 25 tháng 1, 2026Đã chờ 6 năm
Lời của trại: 健康良好 體態好 全身巧克力色 。回春雙響炮方案
New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số AAACG1150126001
Cập nhật 26 tháng 1, 2026
New Taipei City · 新北市新店區公立動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và vàng)
Số AAACG1150126002
Cập nhật 26 tháng 1, 2026
New Taipei City · 新北市新店區公立動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, tam thể)
Số AAACG1100206002
Cập nhật 26 tháng 1, 2026Đã chờ 5 năm
Lời của trại: 目前志工代養中 年紀:5歲(1歲半左右入所) 個性:親人、喜歡握手示好、愛玩球.對陌生人會有點緊張.剛認識新人類和進入新環境時的茶茶 有點慢熟 有點觀望.1歲半前的茶茶是有家的孩子 飼主離世後其他家人沒計畫接手照顧她 才被帶到收容所辦理不擬續養.歡迎上山來看看茶茶 也讓茶茶看看你 !!
New Taipei City · 新北市新店區公立動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số VAAAG114090307
Cập nhật 26 tháng 1, 2026
Lời của trại: 本動物預計於12月11日前完成絕育手術並開放民眾認養。
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số VAAAG113120305
Cập nhật 26 tháng 1, 2026Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 黃項圈
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Cái, Nhỏ, vàng)
Số AAAHG1150125001
Cập nhật 26 tháng 1, 2026
New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số S150126-08
Cập nhật 26 tháng 1, 2026
Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約。
Tainan City · 臺南市動物之家善化站
Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và vàng)
Số PAAAG1110318029
Cập nhật 26 tháng 1, 2026Đã chờ 4 năm
Penghu County · 澎湖縣流浪動物收容中心

Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng)
Số PAAAG1120203023
Cập nhật 26 tháng 1, 2026Đã chờ 3 năm
Penghu County · 澎湖縣流浪動物收容中心


Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số 111010602
Cập nhật 26 tháng 1, 2026Đã chờ 4 năm
Lời của trại: 咖啡色項圈
Taipei City · 臺北市動物之家


Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng)
Số PAAAG1140721020
Cập nhật 27 tháng 1, 2026
Penghu County · 澎湖縣流浪動物收容中心
Nơi khác
- New Taipei City 2.815
- Taipei City 978
- Kaohsiung City 643
- Tainan City 570
- Taoyuan City 505
- Yunlin County 374
- Nantou County 333
- Changhua County 307
- Penghu County 300
- Kinmen County 298
- Yilan County 245
- Miaoli County 176
- Hsinchu City 170
- Keelung City 151
- Hualien County 144
- Hsinchu County 138
- Taitung County 78
- Pingtung County 73
- Taichung City 66
- Lienchiang County 62
- Chiayi City 25
- Chiayi County 13