Chó · Đài Loan 5.873 bé

5.873 chó đang tìm nhà ở Đài Loan, theo tin đăng của chính các trạm. Có ảnh, tuổi và cách liên hệ từng trạm.

Thú cưng ở đây

Trang 75 trên 164

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …2502

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số VAAAG114102502

    Vừa

    Cập nhật 20 tháng 2, 2026

    Lời của trại: 左臀切割傷,皮膚病,黑項圈

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Đực, Nhỏ, đen và xám), Vừa, số trại …8002

    Chó lai (Đực, Nhỏ, đen và xám)

    Số AAACG1101228002

    Vừa

    Cập nhật 20 tháng 2, 2026Đã chờ 3 năm

    New Taipei City · 新北市新店區公立動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và vàng), Vừa, số trại …7001

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và vàng)

    Số AAACG1110317001

    Vừa

    Cập nhật 20 tháng 2, 2026Đã chờ 4 năm

    New Taipei City · 新北市新店區公立動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và trắng), Vừa, số trại …5001

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và trắng)

    Số AAACG1110105001

    Vừa

    Cập nhật 20 tháng 2, 2026Đã chờ 4 năm

    Lời của trại: 賽巴斯汀Sebastian(小霸王)今年八歲,從出生就在新店動物之家長大,7年 (2400天以上)的狗生是在狹小的籠子裡度過。因缺乏社會化曾出養但又被退回的事件經過!賽巴斯汀Sebastian親人聰明愛撒嬌的個性優點💕從愛笑、隨時帶著天真笑容的孩子到凡事緊張不安,這條路,他走得比任何狗狗都艱辛💔

    New Taipei City · 新北市新店區公立動物之家

  • Chó Bully Mỹ (Đực, Trưởng thành, vằn), Vừa, số trại …3003

    Chó Bully Mỹ (Đực, Trưởng thành, vằn)

    Số AAACG1110523003

    Vừa

    Cập nhật 20 tháng 2, 2026Đã chờ 4 năm

    New Taipei City · 新北市新店區公立動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, vằn), Lớn, số trại …6003

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, vằn)

    Số AAACG1140326003

    Lớn

    Cập nhật 20 tháng 2, 2026Đã chờ 1 năm

    New Taipei City · 新北市新店區公立動物之家

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, vằn), Vừa, số trại …2404

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, vằn)

    Số AAACG107012404

    Vừa

    Cập nhật 20 tháng 2, 2026Đã chờ 8 năm

    Lời của trại: 我是從淡水動物之家來到新店的,到新店已經7年了,我比較膽小怕生,不主動親人,但是跟室友相處還算和諧

    New Taipei City · 新北市新店區公立動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng), Vừa, số trại …5002

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng)

    Số AAACG1140325002

    Vừa

    Cập nhật 20 tháng 2, 2026Đã chờ 1 năm

    New Taipei City · 新北市新店區公立動物之家

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen), Lớn, số trại …1003

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)

    Số AAACG1070201003

    Lớn

    Cập nhật 20 tháng 2, 2026Đã chờ 8 năm

    Lời của trại: 大家好,我是皮皮我是一一隻很親人的狗,但是不親室友,我已經換過了很多室友現在終於換到一個跟我很和平的室友 是107年被不擬飼養進來的皮皮我其實是一隻很聽話的狗狗,但是我不知道為什麼飼主會把我退養,我到了收容所之後就變得個性不好,容易跟室友起衝突

    New Taipei City · 新北市新店區公立動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, vằn), Lớn, số trại …1004

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, vằn)

    Số AAACG1120731004

    Lớn

    Cập nhật 20 tháng 2, 2026Đã chờ 3 năm

    Lời của trại: 年紀:推測8歲+ - 個性:乖巧文靜,親人.鐵熊是一隻可愛且有含蓄及靦腆的狗狗,他的故事從2022年三月開始,那時他因為在烏來西羅岸路上逛大街,可能是塊頭大!民眾通報,而進入了新店動物之家。因為鐵熊的體型較大,動物之家的工作人員擔心他在混合籠裡可能會和其他狗狗發生衝突,所以他就一直被安排在獨立籠.

    New Taipei City · 新北市新店區公立動物之家

  • Chó lai (Đực, Nhỏ, đen), Vừa, số trại …1001

    Chó lai (Đực, Nhỏ, đen)

    Số AAAEG1150221001

    Vừa

    Cập nhật 21 tháng 2, 2026

    New Taipei City · 新北市中和區公立動物之家

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen và vàng), Vừa, số trại …1901

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen và vàng)

    Số VAAAG115021901

    Vừa

    Cập nhật 23 tháng 2, 2026

    Lời của trại: 右剪耳,本動物尚待協尋飼主,如截至2月26日 仍無飼主領回,將開放民眾認養。

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó săn vịt (Cái, Trưởng thành, nâu), Nhỏ, số trại …3002

    Chó săn vịt (Cái, Trưởng thành, nâu)

    Số AAACG1150223002

    Nhỏ

    Cập nhật 23 tháng 2, 2026

    New Taipei City · 新北市新店區公立動物之家

  • Chó Bun Pháp (Cái, Trưởng thành, trắng), Nhỏ, số trại …3001

    Chó Bun Pháp (Cái, Trưởng thành, trắng)

    Số AAAIG1150223001

    Nhỏ

    Cập nhật 23 tháng 2, 2026

    New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

  • Chó lai (Cái, Nhỏ, đen và xám), Nhỏ, số trại …3002

    Chó lai (Cái, Nhỏ, đen và xám)

    Số NAAAG1150223002

    Nhỏ

    Cập nhật 23 tháng 2, 2026

    Taitung County · 臺東縣動物收容中心

  • Chó lai (Cái, Nhỏ, đen và nâu), Nhỏ, số trại …3005

    Chó lai (Cái, Nhỏ, đen và nâu)

    Số NAAAG1150223005

    Nhỏ

    Cập nhật 23 tháng 2, 2026

    Taitung County · 臺東縣動物收容中心

  • Chó lai (Cái, Nhỏ, đen), Nhỏ, số trại …3004

    Chó lai (Cái, Nhỏ, đen)

    Số NAAAG1150223004

    Nhỏ

    Cập nhật 23 tháng 2, 2026

    Taitung County · 臺東縣動物收容中心

  • Chó lai (Cái, Nhỏ, vằn), Nhỏ, số trại …3006

    Chó lai (Cái, Nhỏ, vằn)

    Số NAAAG1150223006

    Nhỏ

    Cập nhật 23 tháng 2, 2026

    Taitung County · 臺東縣動物收容中心

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, vằn), Vừa, số trại …0711

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, vằn)

    Số 105120711

    Vừa

    Cập nhật 23 tháng 2, 2026Đã chờ 9 năm

    Lời của trại: 友善,可碰,絕育(所內絕育)

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Cái, Nhỏ, đen), Vừa, số trại …4001

    Chó lai (Cái, Nhỏ, đen)

    Số AAACG1150224001

    Vừa

    Cập nhật 24 tháng 2, 2026

    New Taipei City · 新北市新店區公立動物之家

  • Chó lai (Nhỏ, đen), Nhỏ, số trại …0368

    Chó lai (Nhỏ, đen)

    Số 1150368

    Nhỏ

    Cập nhật 24 tháng 2, 2026

    Yilan County · 宜蘭縣流浪動物中途之家

  • Chó lai (Nhỏ, đen), Nhỏ, số trại …0369

    Chó lai (Nhỏ, đen)

    Số 1150369

    Nhỏ

    Cập nhật 24 tháng 2, 2026

    Yilan County · 宜蘭縣流浪動物中途之家

  • Chó lai (Nhỏ, đen), Nhỏ, số trại …0370

    Chó lai (Nhỏ, đen)

    Số 1150370

    Nhỏ

    Cập nhật 24 tháng 2, 2026

    Yilan County · 宜蘭縣流浪動物中途之家

  • Chó lai (Nhỏ, đen), Nhỏ, số trại …0371

    Chó lai (Nhỏ, đen)

    Số 1150371

    Nhỏ

    Cập nhật 24 tháng 2, 2026

    Yilan County · 宜蘭縣流浪動物中途之家

  • Chó lai (Nhỏ, đen), Nhỏ, số trại …0372

    Chó lai (Nhỏ, đen)

    Số 1150372

    Nhỏ

    Cập nhật 24 tháng 2, 2026

    Yilan County · 宜蘭縣流浪動物中途之家

  • Chó lai (Đực, Nhỏ, đen và trắng), Nhỏ, số trại …0374

    Chó lai (Đực, Nhỏ, đen và trắng)

    Số 1150374

    Nhỏ

    Cập nhật 24 tháng 2, 2026

    Yilan County · 宜蘭縣流浪動物中途之家

  • Chó lai (Nhỏ, đen), Nhỏ, số trại …0373

    Chó lai (Nhỏ, đen)

    Số 1150373

    Nhỏ

    Cập nhật 24 tháng 2, 2026

    Yilan County · 宜蘭縣流浪動物中途之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, trắng), Lớn, số trại …0380

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, trắng)

    Số 1150380

    Lớn

    Cập nhật 24 tháng 2, 2026

    Yilan County · 宜蘭縣流浪動物中途之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng), Vừa, số trại …0381

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng)

    Số 1150381

    Vừa

    Cập nhật 24 tháng 2, 2026

    Yilan County · 宜蘭縣流浪動物中途之家

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng), Vừa, số trại …5A12

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng)

    Số LAAAG1150215A12

    Vừa

    Cập nhật 24 tháng 2, 2026

    Lời của trại: 協尋飼主 暫不開放

    Kaohsiung City · 高雄市壽山動物保護教育園區

  • Chó chăn cừu Malinois (Đực, Trưởng thành), Lớn, số trại …8004

    Chó chăn cừu Malinois (Đực, Trưởng thành)

    Số DAAAG1141028004

    Lớn

    Cập nhật 24 tháng 2, 2026

    Lời của trại: 114.11.14(五)早上11點開放認養(若認養民眾多採抽籤),須年滿18歲且經查核非屬農業部禁止飼養名單,若家中有飼養其他犬貓須已完成寵物登記、絕育及每年狂犬病疫苗注射(提供證明或系統登錄,室內貓免狂犬),並提供3個月內犬貓照片。認養請至現場辦理,不接受線上申請,攜帶身分證及合適牽繩提籠。

    Hsinchu County · 新竹縣動物保護教育園區

  • Chó lai (Cái, Nhỏ, đen), Vừa, số trại …0383

    Chó lai (Cái, Nhỏ, đen)

    Số 1150383

    Vừa

    Cập nhật 25 tháng 2, 2026

    Yilan County · 宜蘭縣流浪動物中途之家

  • Chó lai (Cái, Nhỏ, đen), Vừa, số trại …0384

    Chó lai (Cái, Nhỏ, đen)

    Số 1150384

    Vừa

    Cập nhật 25 tháng 2, 2026

    Yilan County · 宜蘭縣流浪動物中途之家

  • Chó lai (Cái, Nhỏ, đen), Vừa, số trại …0385

    Chó lai (Cái, Nhỏ, đen)

    Số 1150385

    Vừa

    Cập nhật 25 tháng 2, 2026

    Yilan County · 宜蘭縣流浪動物中途之家

  • Chó lai (Cái, Nhỏ, đen), Vừa, số trại …0386

    Chó lai (Cái, Nhỏ, đen)

    Số 1150386

    Vừa

    Cập nhật 25 tháng 2, 2026

    Yilan County · 宜蘭縣流浪動物中途之家

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng), Vừa, số trại …6012

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng)

    Số CAAAG1121006012

    Vừa

    Cập nhật 25 tháng 2, 2026

    Taoyuan City · 桃園市動物保護教育園區

Nơi khác