Chó · Đài Loan 5.873 bé
5.873 chó đang tìm nhà ở Đài Loan, theo tin đăng của chính các trạm. Có ảnh, tuổi và cách liên hệ từng trạm.


Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số TAAAG1150224001
Cập nhật 26 tháng 2, 2026
Chiayi City · 嘉義市動物保護教育園區

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen và trắng)
Số 111031805
Cập nhật 26 tháng 2, 2026Đã chờ 4 năm
Lời của trại: 右剪耳,111326開放認養
Taipei City · 臺北市動物之家

Shiba Inu (Đực, Trưởng thành, trắng)
Số 1141990
Cập nhật 26 tháng 2, 2026
Yilan County · 宜蘭縣流浪動物中途之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng)
Số AAAEG1150228001
Cập nhật 28 tháng 2, 2026
New Taipei City · 新北市中和區公立動物之家
Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số CAAAG1081005005
Cập nhật 1 tháng 3, 2026
Taoyuan City · 桃園市動物保護教育園區

Chó lai (Cái, Trưởng thành, vằn)
Số CAAAG1110912034
Cập nhật 1 tháng 3, 2026
Taoyuan City · 桃園市動物保護教育園區

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số AAAJG1150228001
Cập nhật 2 tháng 3, 2026
New Taipei City · 新北市三芝區公立動物之家


Chó lai (Đực, Trưởng thành, nâu)
Số W110620-04
Cập nhật 3 tháng 3, 2026Đã chờ 4 năm
Lời của trại: 親人不親狗,護食
Tainan City · 臺南市動物之家灣裡站

Chó săn vịt (Cái, Trưởng thành, nâu)
Số AAAIG1150223002
Cập nhật 3 tháng 3, 2026
Lời của trại: 115.3.3早上10點開放認養
New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành)
Số AAAHG1150220002
Cập nhật 3 tháng 3, 2026
New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家


Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số LAAAG1150303B1
Cập nhật 3 tháng 3, 2026
Kaohsiung City · 高雄市壽山動物保護教育園區

Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng và trắng)
Số AAAFG1090220003
Cập nhật 4 tháng 3, 2026Đã chờ 6 năm
New Taipei City · 新北市淡水區公立動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số AAAFG1090604002
Cập nhật 4 tháng 3, 2026Đã chờ 6 năm
Lời của trại: 管制號:038529,1090608狂犬病,五合一,驅蟲,1110419狂犬病,五合一,1121016狂犬病,五合一,驅蟲
New Taipei City · 新北市淡水區公立動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số AAAFG1070504001
Cập nhật 4 tháng 3, 2026Đã chờ 7 năm
Lời của trại: 溫順、喜歡討摸摸
New Taipei City · 新北市淡水區公立動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số AAAFG1070524001
Cập nhật 4 tháng 3, 2026Đã chờ 8 năm
Lời của trại: 膽小怕人、靠近會躲、喜歡散步、會自已回籠
New Taipei City · 新北市淡水區公立動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số AAAFG1080311008
Cập nhật 4 tháng 3, 2026Đã chờ 7 năm
Lời của trại: 活潑好動、喜歡自由自在的在草原上奔跑
New Taipei City · 新北市淡水區公立動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số AAAFG1041215001
Cập nhật 4 tháng 3, 2026Đã chờ 8 năm
Lời của trại: 個性憨憨的,喜愛玩水,喜歡把腳泡在水裡
New Taipei City · 新北市淡水區公立動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số AAAFG1090416002
Cập nhật 4 tháng 3, 2026Đã chờ 6 năm
Lời của trại: 親人憨憨的個性
New Taipei City · 新北市淡水區公立動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số AAAFG1110418001
Cập nhật 4 tháng 3, 2026Đã chờ 4 năm
Lời của trại: 穩定可摸愛獨處
New Taipei City · 新北市淡水區公立動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số AAAFG1100426003
Cập nhật 4 tháng 3, 2026Đã chờ 1 năm
New Taipei City · 新北市淡水區公立動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng)
Số AAAFG1080319001
Cập nhật 4 tháng 3, 2026Đã chờ 7 năm
Lời của trại: 膽小怕人
New Taipei City · 新北市淡水區公立動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen và vàng)
Số AAAFG1070707001
Cập nhật 4 tháng 3, 2026Đã chờ 8 năm
Lời của trại: 1071022注射狂犬及五合一疫苗,1071030結紮,1081005狂犬病,1090914狂犬病,1110419狂犬病,五合一,1121013狂犬病,五合一,驅蟲
New Taipei City · 新北市淡水區公立動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số AAAFG1070613002
Cập nhật 4 tháng 3, 2026Đã chờ 7 năm
New Taipei City · 新北市淡水區公立動物之家

Shiba Inu (Đực, Trưởng thành, vàng)
Số VAAAG114121104
Cập nhật 4 tháng 3, 2026
Lời của trại: 〈收容編號114121104將於1150304(三)開放認養〉 欲認養者,請於10:00-10:10,攜帶身分證件(需年滿18歲且無棄養紀錄或違反動保法等)及「臺北e大-毛孩學院-效期一年內完課證明」至臨櫃登記。註:中籤者攜帶動物離開時,認養狗需自備項圈牽繩或運輸籠。
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số AAAFG1070507003
Cập nhật 4 tháng 3, 2026Đã chờ 8 năm
Lời của trại: 怕人、喜歡自已在草地上玩耍
New Taipei City · 新北市淡水區公立動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số EAAAG1141218015
Cập nhật 4 tháng 3, 2026
Miaoli County · 苗栗縣動物保護教育園區

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số AAAFG1090824005
Cập nhật 4 tháng 3, 2026Đã chờ 6 năm
Lời của trại: 親人,喜歡玩水
New Taipei City · 新北市淡水區公立動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số AAAFG1080123001
Cập nhật 4 tháng 3, 2026Đã chờ 7 năm
Lời của trại: 膽小怕人、無法靠近或上牽繩、喜愛跟室友散步
New Taipei City · 新北市淡水區公立動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng)
Số AAAFG1111020001
Cập nhật 4 tháng 3, 2026Đã chờ 3 năm
Lời của trại: 溫和親人、愛玩愛吃、温馴穩定又撒嬌
New Taipei City · 新北市淡水區公立動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, vằn)
Số AAAFG1120207002
Cập nhật 4 tháng 3, 2026Đã chờ 3 năm
Lời của trại: 善良穩定、逆來順受、親人親狗
New Taipei City · 新北市淡水區公立動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, nâu)
Số AAAFG1111215002
Cập nhật 4 tháng 3, 2026Đã chờ 3 năm
Lời của trại: 怕生、膽小、溫和
New Taipei City · 新北市淡水區公立動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và vàng)
Số AAAFG1110805003
Cập nhật 4 tháng 3, 2026Đã chờ 4 năm
Lời của trại: 愛吃的狗狗只要是食物牠都能狼吞虎咽
New Taipei City · 新北市淡水區公立動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số AAAFG1100712001
Cập nhật 4 tháng 3, 2026Đã chờ 5 năm
Lời của trại: 護食,親人活潑
New Taipei City · 新北市淡水區公立動物之家
Nơi khác
- New Taipei City 2.815
- Taipei City 978
- Kaohsiung City 643
- Tainan City 570
- Taoyuan City 505
- Yunlin County 374
- Nantou County 333
- Changhua County 307
- Penghu County 300
- Kinmen County 298
- Yilan County 245
- Miaoli County 176
- Hsinchu City 170
- Keelung City 151
- Hualien County 144
- Hsinchu County 138
- Taitung County 78
- Pingtung County 73
- Taichung City 66
- Lienchiang County 62
- Chiayi City 25
- Chiayi County 13