Chó · Đài Loan 5.873 bé

5.873 chó đang tìm nhà ở Đài Loan, theo tin đăng của chính các trạm. Có ảnh, tuổi và cách liên hệ từng trạm.

Thú cưng ở đây

Trang 76 trên 164

  • Chó lai (Cái, Nhỏ, đen), Vừa, số trại …0395

    Chó lai (Cái, Nhỏ, đen)

    Số 1150395

    Vừa

    Cập nhật 25 tháng 2, 2026

    Yilan County · 宜蘭縣流浪動物中途之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …4001

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số TAAAG1150224001

    Vừa

    Cập nhật 26 tháng 2, 2026

    Chiayi City · 嘉義市動物保護教育園區

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen và trắng), Vừa, số trại …1805

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen và trắng)

    Số 111031805

    Vừa

    Cập nhật 26 tháng 2, 2026Đã chờ 4 năm

    Lời của trại: 右剪耳,111326開放認養

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Shiba Inu (Đực, Trưởng thành, trắng), Lớn, số trại …1990

    Shiba Inu (Đực, Trưởng thành, trắng)

    Số 1141990

    Lớn

    Cập nhật 26 tháng 2, 2026

    Yilan County · 宜蘭縣流浪動物中途之家

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng), Vừa, số trại …8001

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng)

    Số AAAEG1150228001

    Vừa

    Cập nhật 28 tháng 2, 2026

    New Taipei City · 新北市中和區公立動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …5005

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số CAAAG1081005005

    Vừa

    Cập nhật 1 tháng 3, 2026

    Taoyuan City · 桃園市動物保護教育園區

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, vằn), Vừa, số trại …2034

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, vằn)

    Số CAAAG1110912034

    Vừa

    Cập nhật 1 tháng 3, 2026

    Taoyuan City · 桃園市動物保護教育園區

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …8001

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số AAAJG1150228001

    Vừa

    Cập nhật 2 tháng 3, 2026

    New Taipei City · 新北市三芝區公立動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng), Lớn, số trại …0410

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng)

    Số 1150410

    Lớn

    Cập nhật 2 tháng 3, 2026

    Yilan County · 宜蘭縣流浪動物中途之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, nâu), Lớn, số trại …0-04

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, nâu)

    Số W110620-04

    Lớn

    Cập nhật 3 tháng 3, 2026Đã chờ 4 năm

    Lời của trại: 親人不親狗,護食

    Tainan City · 臺南市動物之家灣裡站

  • Chó săn vịt (Cái, Trưởng thành, nâu), Nhỏ, số trại …3002

    Chó săn vịt (Cái, Trưởng thành, nâu)

    Số AAAIG1150223002

    Nhỏ

    Cập nhật 3 tháng 3, 2026

    Lời của trại: 115.3.3早上10點開放認養

    New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành), Vừa, số trại …0002

    Chó lai (Đực, Trưởng thành)

    Số AAAHG1150220002

    Vừa

    Cập nhật 3 tháng 3, 2026

    New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Lớn, số trại …0415

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số 1150415

    Lớn

    Cập nhật 3 tháng 3, 2026

    Yilan County · 宜蘭縣流浪動物中途之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Lớn, số trại …03B1

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số LAAAG1150303B1

    Lớn

    Cập nhật 3 tháng 3, 2026

    Kaohsiung City · 高雄市壽山動物保護教育園區

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng và trắng), Vừa, số trại …0003

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng và trắng)

    Số AAAFG1090220003

    Vừa

    Cập nhật 4 tháng 3, 2026Đã chờ 6 năm

    New Taipei City · 新北市淡水區公立動物之家

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …4002

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)

    Số AAAFG1090604002

    Vừa

    Cập nhật 4 tháng 3, 2026Đã chờ 6 năm

    Lời của trại: 管制號:038529,1090608狂犬病,五合一,驅蟲,1110419狂犬病,五合一,1121016狂犬病,五合一,驅蟲

    New Taipei City · 新北市淡水區公立動物之家

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …4001

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)

    Số AAAFG1070504001

    Vừa

    Cập nhật 4 tháng 3, 2026Đã chờ 7 năm

    Lời của trại: 溫順、喜歡討摸摸

    New Taipei City · 新北市淡水區公立動物之家

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …4001

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)

    Số AAAFG1070524001

    Vừa

    Cập nhật 4 tháng 3, 2026Đã chờ 8 năm

    Lời của trại: 膽小怕人、靠近會躲、喜歡散步、會自已回籠

    New Taipei City · 新北市淡水區公立動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …1008

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số AAAFG1080311008

    Vừa

    Cập nhật 4 tháng 3, 2026Đã chờ 7 năm

    Lời của trại: 活潑好動、喜歡自由自在的在草原上奔跑

    New Taipei City · 新北市淡水區公立動物之家

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …5001

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)

    Số AAAFG1041215001

    Vừa

    Cập nhật 4 tháng 3, 2026Đã chờ 8 năm

    Lời của trại: 個性憨憨的,喜愛玩水,喜歡把腳泡在水裡

    New Taipei City · 新北市淡水區公立動物之家

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …6002

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)

    Số AAAFG1090416002

    Vừa

    Cập nhật 4 tháng 3, 2026Đã chờ 6 năm

    Lời của trại: 親人憨憨的個性

    New Taipei City · 新北市淡水區公立動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …8001

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số AAAFG1110418001

    Vừa

    Cập nhật 4 tháng 3, 2026Đã chờ 4 năm

    Lời của trại: 穩定可摸愛獨處

    New Taipei City · 新北市淡水區公立動物之家

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …6003

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)

    Số AAAFG1100426003

    Vừa

    Cập nhật 4 tháng 3, 2026Đã chờ 1 năm

    New Taipei City · 新北市淡水區公立動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng), Vừa, số trại …9001

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng)

    Số AAAFG1080319001

    Vừa

    Cập nhật 4 tháng 3, 2026Đã chờ 7 năm

    Lời của trại: 膽小怕人

    New Taipei City · 新北市淡水區公立動物之家

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen và vàng), Vừa, số trại …7001

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen và vàng)

    Số AAAFG1070707001

    Vừa

    Cập nhật 4 tháng 3, 2026Đã chờ 8 năm

    Lời của trại: 1071022注射狂犬及五合一疫苗,1071030結紮,1081005狂犬病,1090914狂犬病,1110419狂犬病,五合一,1121013狂犬病,五合一,驅蟲

    New Taipei City · 新北市淡水區公立動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …3002

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số AAAFG1070613002

    Vừa

    Cập nhật 4 tháng 3, 2026Đã chờ 7 năm

    New Taipei City · 新北市淡水區公立動物之家

  • Shiba Inu (Đực, Trưởng thành, vàng), Vừa, số trại …1104

    Shiba Inu (Đực, Trưởng thành, vàng)

    Số VAAAG114121104

    Vừa

    Cập nhật 4 tháng 3, 2026

    Lời của trại: 〈收容編號114121104將於1150304(三)開放認養〉 欲認養者,請於10:00-10:10,攜帶身分證件(需年滿18歲且無棄養紀錄或違反動保法等)及「臺北e大-毛孩學院-效期一年內完課證明」至臨櫃登記。註:中籤者攜帶動物離開時,認養狗需自備項圈牽繩或運輸籠。

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …7003

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)

    Số AAAFG1070507003

    Vừa

    Cập nhật 4 tháng 3, 2026Đã chờ 8 năm

    Lời của trại: 怕人、喜歡自已在草地上玩耍

    New Taipei City · 新北市淡水區公立動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Lớn, số trại …8015

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số EAAAG1141218015

    Lớn

    Cập nhật 4 tháng 3, 2026

    Miaoli County · 苗栗縣動物保護教育園區

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …4005

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số AAAFG1090824005

    Vừa

    Cập nhật 4 tháng 3, 2026Đã chờ 6 năm

    Lời của trại: 親人,喜歡玩水

    New Taipei City · 新北市淡水區公立動物之家

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …3001

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)

    Số AAAFG1080123001

    Vừa

    Cập nhật 4 tháng 3, 2026Đã chờ 7 năm

    Lời của trại: 膽小怕人、無法靠近或上牽繩、喜愛跟室友散步

    New Taipei City · 新北市淡水區公立動物之家

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng), Vừa, số trại …0001

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng)

    Số AAAFG1111020001

    Vừa

    Cập nhật 4 tháng 3, 2026Đã chờ 3 năm

    Lời của trại: 溫和親人、愛玩愛吃、温馴穩定又撒嬌

    New Taipei City · 新北市淡水區公立動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, vằn), Vừa, số trại …7002

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, vằn)

    Số AAAFG1120207002

    Vừa

    Cập nhật 4 tháng 3, 2026Đã chờ 3 năm

    Lời của trại: 善良穩定、逆來順受、親人親狗

    New Taipei City · 新北市淡水區公立動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, nâu), Vừa, số trại …5002

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, nâu)

    Số AAAFG1111215002

    Vừa

    Cập nhật 4 tháng 3, 2026Đã chờ 3 năm

    Lời của trại: 怕生、膽小、溫和

    New Taipei City · 新北市淡水區公立動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và vàng), Vừa, số trại …5003

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và vàng)

    Số AAAFG1110805003

    Vừa

    Cập nhật 4 tháng 3, 2026Đã chờ 4 năm

    Lời của trại: 愛吃的狗狗只要是食物牠都能狼吞虎咽

    New Taipei City · 新北市淡水區公立動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …2001

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số AAAFG1100712001

    Vừa

    Cập nhật 4 tháng 3, 2026Đã chờ 5 năm

    Lời của trại: 護食,親人活潑

    New Taipei City · 新北市淡水區公立動物之家

Nơi khác