Chó · Đài Loan 5.873 bé
5.873 chó đang tìm nhà ở Đài Loan, theo tin đăng của chính các trạm. Có ảnh, tuổi và cách liên hệ từng trạm.

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số AAAFG1070808001
Cập nhật 4 tháng 3, 2026Đã chờ 8 năm
Lời của trại: 膽小怕生、喜歡在草地上玩耍
New Taipei City · 新北市淡水區公立動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số AAAFG1070426002
Cập nhật 4 tháng 3, 2026Đã chờ 7 năm
Lời của trại: 乖巧聽話、穩定愛吃、喜歡討摸摸跟悠哉的散步
New Taipei City · 新北市淡水區公立動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số AAAFG1121117001
Cập nhật 4 tháng 3, 2026Đã chờ 2 năm
Lời của trại: 有點固執,不喜歡在籠內大小便
New Taipei City · 新北市淡水區公立動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng)
Số AAAFG1100107001
Cập nhật 4 tháng 3, 2026Đã chờ 5 năm
Lời của trại: 愛叫愛跑愛吃零食
New Taipei City · 新北市淡水區公立動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen và vàng)
Số AAAFG1080314005
Cập nhật 4 tháng 3, 2026Đã chờ 7 năm
Lời của trại: 非常可愛親人、性格熱情又奔放
New Taipei City · 新北市淡水區公立動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số AAAFG1080311003
Cập nhật 4 tháng 3, 2026Đã chờ 7 năm
Lời của trại: 膽小怕人 愛吃零食
New Taipei City · 新北市淡水區公立動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số AAAFG1080309001
Cập nhật 4 tháng 3, 2026Đã chờ 7 năm
Lời của trại: 非常膽小、無法靠近上牽繩,喜歡自由的在草地上玩耍
New Taipei City · 新北市淡水區公立動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số AAAFG1070731004
Cập nhật 4 tháng 3, 2026Đã chờ 8 năm
Lời của trại: 膽小怕人、喜歡自由的在草地上奔跑
New Taipei City · 新北市淡水區公立動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số AAAFG1131009003
Cập nhật 4 tháng 3, 2026Đã chờ 2 năm
New Taipei City · 新北市淡水區公立動物之家

Chó núi Đài Loan (Cái, Trưởng thành, vàng)
Số HAAAG1141230782
Cập nhật 4 tháng 3, 2026
Nantou County · 南投縣公立動物收容所

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số AAAFG1111006002
Cập nhật 4 tháng 3, 2026Đã chờ 4 năm
Lời của trại: 獨立又溫順、可摸可牽很聽話
New Taipei City · 新北市淡水區公立動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, vằn)
Số AAAFG1100329002
Cập nhật 4 tháng 3, 2026Đã chờ 5 năm
Lời của trại: 固執不親狗,偶爾有脾氣開咬
New Taipei City · 新北市淡水區公立動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số AAAFG1141004001
Cập nhật 4 tháng 3, 2026
New Taipei City · 新北市淡水區公立動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số AAAFG1131015001
Cập nhật 4 tháng 3, 2026Đã chờ 1 năm
New Taipei City · 新北市淡水區公立動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số AAAFG1090226001
Cập nhật 4 tháng 3, 2026Đã chờ 6 năm
Lời của trại: 獨立的個性
New Taipei City · 新北市淡水區公立動物之家


Chó săn vịt (Cái, Trưởng thành, đen)
Số AAAHG1150216003
Cập nhật 5 tháng 3, 2026
Lời của trại: 無晶片協尋飼主中 20260303-10AM開放一般民眾認養
New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家


Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và trắng)
Số HAAAG1140313017
Cập nhật 6 tháng 3, 2026Đã chờ 1 năm
Nantou County · 南投縣公立動物收容所

Chó lai (Đực, Trưởng thành, vằn)
Số 109100307
Cập nhật 6 tháng 3, 2026Đã chờ 5 năm
Lời của trại: 該動物目前保母攜出照顧中,尚未在所內;急傷回(102右前上膊骨骨折) 右前肢傷 左後肢大腿有皮釘(已拆) 消瘦
Taipei City · 臺北市動物之家

Miniature Schnauzer (Cái, Trưởng thành, đen và trắng)
Số AAACG1150306001
Cập nhật 6 tháng 3, 2026
New Taipei City · 新北市新店區公立動物之家

Chó Bully Mỹ (Đực, Trưởng thành, vàng)
Số HAAAG1140421768
Cập nhật 6 tháng 3, 2026
Lời của trại: 通知飼主處理中 暫不開放
Nantou County · 南投縣公立動物收容所



Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng và vằn)
Số S150306-07
Cập nhật 6 tháng 3, 2026
Tainan City · 臺南市動物之家善化站

Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng)
Số HAAAG1150306861
Cập nhật 7 tháng 3, 2026
Nantou County · 南投縣公立動物收容所

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen và trắng)
Số AAAHG106020719
Cập nhật 7 tháng 3, 2026Đã chờ 5 năm
Lời của trại: [狗狗名字:乖乖] 2017年2月7號被人在林口下福里發現通報,現在至少7歲。 不知道以前在外遭遇什麼?加上她生性較為膽小,7年過去了,雖然神情沒有剛入所那麼惶恐,也願意讓陌生人摸摸,但畢竟所上太多要送養的孩子,她才一直沒被注意到...
New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số AAAHG1120828002
Cập nhật 7 tháng 3, 2026Đã chờ 3 năm
New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家

Chó lai (Cái, Nhỏ, vằn)
Số AAAHG1130118003
Cập nhật 7 tháng 3, 2026Đã chờ 2 năm
New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen và vàng)
Số 115-H013D
Cập nhật 9 tháng 3, 2026
Yunlin County · 雲林縣流浪動物收容所




Chó lai (Cái, Trưởng thành, đốm và trắng)
Số 114-B041D
Cập nhật 9 tháng 3, 2026Đã chờ 1 năm
Yunlin County · 雲林縣流浪動物收容所
Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng)
Số 111-H120D
Cập nhật 9 tháng 3, 2026Đã chờ 3 năm
Yunlin County · 雲林縣流浪動物收容所

Nơi khác
- New Taipei City 2.815
- Taipei City 978
- Kaohsiung City 643
- Tainan City 570
- Taoyuan City 505
- Yunlin County 374
- Nantou County 333
- Changhua County 307
- Penghu County 300
- Kinmen County 298
- Yilan County 245
- Miaoli County 176
- Hsinchu City 170
- Keelung City 151
- Hualien County 144
- Hsinchu County 138
- Taitung County 78
- Pingtung County 73
- Taichung City 66
- Lienchiang County 62
- Chiayi City 25
- Chiayi County 13