Chó · Đài Loan 5.873 bé
5.873 chó đang tìm nhà ở Đài Loan, theo tin đăng của chính các trạm. Có ảnh, tuổi và cách liên hệ từng trạm.

Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng)
Số W150908-10
Cập nhật 8 tháng 9, 2026
Lời của trại: 目前在學甲園區開放認養
Tainan City · 臺南市動物之家灣裡站

Chó lai (Cái, Trưởng thành, vằn)
Số UAAAG1150916005
Cập nhật 16 tháng 9, 2026
Tainan City · 臺南市動物之家灣裡站

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số W150908-12
Cập nhật 8 tháng 9, 2026
Lời của trại: 目前在學甲園區開放認養
Tainan City · 臺南市動物之家灣裡站



Chó lai (Cái, Trưởng thành, nâu)
Số QAAAG1150917001
Cập nhật 17 tháng 9, 2026
Keelung City · 基隆市寵物銀行


Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số AAAEG1150307001
Cập nhật 7 tháng 3, 2026
New Taipei City · 新北市中和區公立動物之家


Chó lai (Đực, Nhỏ, vàng)
Số S150921-04
Cập nhật 21 tháng 9, 2026
Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約
Tainan City · 臺南市動物之家善化站

Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng và trắng)
Số S150922-07
Cập nhật 22 tháng 9, 2026
Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約
Tainan City · 臺南市動物之家善化站

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số S150923-01
Cập nhật 23 tháng 9, 2026
Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約。
Tainan City · 臺南市動物之家善化站

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số S150923-04
Cập nhật 23 tháng 9, 2026
Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約。
Tainan City · 臺南市動物之家善化站

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số S150923-05
Cập nhật 23 tháng 9, 2026
Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約。
Tainan City · 臺南市動物之家善化站

Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng)
Số S150923-06
Cập nhật 23 tháng 9, 2026
Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約。
Tainan City · 臺南市動物之家善化站

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số S150923-07
Cập nhật 23 tháng 9, 2026
Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約。
Tainan City · 臺南市動物之家善化站

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số S150923-09
Cập nhật 23 tháng 9, 2026
Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約。
Tainan City · 臺南市動物之家善化站

Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng)
Số S150923-10
Cập nhật 23 tháng 9, 2026
Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約。
Tainan City · 臺南市動物之家善化站

Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng và trắng)
Số S150924-04
Cập nhật 24 tháng 9, 2026
Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約。
Tainan City · 臺南市動物之家善化站

Chó Corgi Wales (Đực, Trưởng thành, đốm)
Số S150924-05
Cập nhật 24 tháng 9, 2026
Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約。
Tainan City · 臺南市動物之家善化站



Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số S150929-04
Cập nhật 29 tháng 9, 2026
Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約。
Tainan City · 臺南市動物之家善化站

Chó lai (Đực, Trưởng thành, vằn)
Số S150929-05
Cập nhật 29 tháng 9, 2026
Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約。
Tainan City · 臺南市動物之家善化站

Shiba Inu (Cái, Trưởng thành, trắng)
Số S151005-11
Cập nhật 5 tháng 10, 2026
Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約。
Tainan City · 臺南市動物之家善化站

Chó săn vịt (Đực, Trưởng thành, nâu)
Số S151006-07
Cập nhật 6 tháng 10, 2026
Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約。
Tainan City · 臺南市動物之家善化站
Chó lai (Đực, đen)
Số CAAAG1070113001
Chưa cập nhật từ 13 tháng 1, 2018. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 8 năm
Taoyuan City · 桃園市動物保護教育園區
Chó lai (Đực, đen)
Số 107-M002D
Chưa cập nhật từ 2 tháng 3, 2018. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 8 năm
Lời của trại: 動物安置所 華林代養場 0983-524207 斗南鎮新崙里2之30號
Yunlin County · 雲林縣流浪動物收容所
Chó lai (Cái, đen)
Số 106-S017D
Chưa cập nhật từ 5 tháng 3, 2018. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 9 năm
Lời của trại: 動物安置所 虎尾代養場 0928-367787 虎尾鎮惠來里151之6號
Yunlin County · 雲林縣流浪動物收容所

Chó lai (Cái, đen và nâu)
Số 106-S022D
Chưa cập nhật từ 5 tháng 3, 2018. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 9 năm
Lời của trại: 動物安置所 華林代養場 0983-524207 斗南鎮新崙里2之30號
Yunlin County · 雲林縣流浪動物收容所
Chó lai (Cái, vằn)
Số 106-C004D
Chưa cập nhật từ 5 tháng 3, 2018. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 9 năm
Lời của trại: 動物安置所 華林代養場 0983-524207 斗南鎮新崙里2之30號
Yunlin County · 雲林縣流浪動物收容所

Chó lai (Cái, đen)
Số 106-E040D
Chưa cập nhật từ 5 tháng 3, 2018. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 9 năm
Lời của trại: 動物安置所 華林代養場 0983-524207 斗南鎮新崙里2之30號
Yunlin County · 雲林縣流浪動物收容所

Chó lai (Đực, đen)
Số 106-C009D
Chưa cập nhật từ 5 tháng 3, 2018. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 9 năm
Lời của trại: 動物安置所 華林代養場 0983-524207 斗南鎮新崙里2之30號
Yunlin County · 雲林縣流浪動物收容所
Chó lai (Đực, nâu)
Số 106-S020D
Chưa cập nhật từ 5 tháng 3, 2018. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 9 năm
Lời của trại: 動物安置所 華林代養場 0983-524207 斗南鎮新崙里2之30號
Yunlin County · 雲林縣流浪動物收容所

Chó lai (Cái, đen)
Số 106-H059D
Chưa cập nhật từ 6 tháng 3, 2018. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 9 năm
Yunlin County · 雲林縣流浪動物收容所

Chó lai (Đực, đen)
Số 106-H058D
Chưa cập nhật từ 6 tháng 3, 2018. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 9 năm
Yunlin County · 雲林縣流浪動物收容所
Nơi khác
- New Taipei City 2.815
- Taipei City 978
- Kaohsiung City 643
- Tainan City 570
- Taoyuan City 505
- Yunlin County 374
- Nantou County 333
- Changhua County 307
- Penghu County 300
- Kinmen County 298
- Yilan County 245
- Miaoli County 176
- Hsinchu City 170
- Keelung City 151
- Hualien County 144
- Hsinchu County 138
- Taitung County 78
- Pingtung County 73
- Taichung City 66
- Lienchiang County 62
- Chiayi City 25
- Chiayi County 13