Chó · Đài Loan 5.873 bé

5.873 chó đang tìm nhà ở Đài Loan, theo tin đăng của chính các trạm. Có ảnh, tuổi và cách liên hệ từng trạm.

Thú cưng ở đây

Trang 8 trên 164

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng), Vừa, số trại …8-10

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng)

    Số W150908-10

    Vừa

    Cập nhật 8 tháng 9, 2026

    Lời của trại: 目前在學甲園區開放認養

    Tainan City · 臺南市動物之家灣裡站

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, vằn), Vừa, số trại …6005

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, vằn)

    Số UAAAG1150916005

    Vừa

    Cập nhật 16 tháng 9, 2026

    Tainan City · 臺南市動物之家灣裡站

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …8-12

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)

    Số W150908-12

    Vừa

    Cập nhật 8 tháng 9, 2026

    Lời của trại: 目前在學甲園區開放認養

    Tainan City · 臺南市動物之家灣裡站

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng), Vừa, số trại …6-16

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng)

    Số W150916-16

    Vừa

    Cập nhật 16 tháng 9, 2026

    Tainan City · 臺南市動物之家灣裡站

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …6-22

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)

    Số W150916-22

    Vừa

    Cập nhật 16 tháng 9, 2026

    Tainan City · 臺南市動物之家灣裡站

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, nâu), Lớn, số trại …7001

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, nâu)

    Số QAAAG1150917001

    Lớn

    Cập nhật 17 tháng 9, 2026

    Keelung City · 基隆市寵物銀行

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, xám), Vừa, số trại …8-09

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, xám)

    Số W150918-09

    Vừa

    Cập nhật 18 tháng 9, 2026

    Tainan City · 臺南市動物之家灣裡站

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …7001

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)

    Số AAAEG1150307001

    Vừa

    Cập nhật 7 tháng 3, 2026

    New Taipei City · 新北市中和區公立動物之家

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng), Vừa, số trại …8-08

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng)

    Số W150918-08

    Vừa

    Cập nhật 18 tháng 9, 2026

    Tainan City · 臺南市動物之家灣裡站

  • Chó lai (Đực, Nhỏ, vàng), Vừa, số trại …1-04

    Chó lai (Đực, Nhỏ, vàng)

    Số S150921-04

    Vừa

    Cập nhật 21 tháng 9, 2026

    Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約

    Tainan City · 臺南市動物之家善化站

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng và trắng), Vừa, số trại …2-07

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng và trắng)

    Số S150922-07

    Vừa

    Cập nhật 22 tháng 9, 2026

    Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約

    Tainan City · 臺南市動物之家善化站

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen), Lớn, số trại …3-01

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)

    Số S150923-01

    Lớn

    Cập nhật 23 tháng 9, 2026

    Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約。

    Tainan City · 臺南市動物之家善化站

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen), Lớn, số trại …3-04

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)

    Số S150923-04

    Lớn

    Cập nhật 23 tháng 9, 2026

    Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約。

    Tainan City · 臺南市動物之家善化站

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen), Lớn, số trại …3-05

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)

    Số S150923-05

    Lớn

    Cập nhật 23 tháng 9, 2026

    Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約。

    Tainan City · 臺南市動物之家善化站

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng), Lớn, số trại …3-06

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng)

    Số S150923-06

    Lớn

    Cập nhật 23 tháng 9, 2026

    Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約。

    Tainan City · 臺南市動物之家善化站

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen), Lớn, số trại …3-07

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)

    Số S150923-07

    Lớn

    Cập nhật 23 tháng 9, 2026

    Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約。

    Tainan City · 臺南市動物之家善化站

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Lớn, số trại …3-09

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số S150923-09

    Lớn

    Cập nhật 23 tháng 9, 2026

    Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約。

    Tainan City · 臺南市動物之家善化站

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng), Lớn, số trại …3-10

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng)

    Số S150923-10

    Lớn

    Cập nhật 23 tháng 9, 2026

    Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約。

    Tainan City · 臺南市動物之家善化站

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng và trắng), Vừa, số trại …4-04

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng và trắng)

    Số S150924-04

    Vừa

    Cập nhật 24 tháng 9, 2026

    Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約。

    Tainan City · 臺南市動物之家善化站

  • Chó Corgi Wales (Đực, Trưởng thành, đốm), Vừa, số trại …4-05

    Chó Corgi Wales (Đực, Trưởng thành, đốm)

    Số S150924-05

    Vừa

    Cập nhật 24 tháng 9, 2026

    Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約。

    Tainan City · 臺南市動物之家善化站

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng), Vừa, số trại …6-15

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng)

    Số W150916-15

    Vừa

    Cập nhật 16 tháng 9, 2026

    Tainan City · 臺南市動物之家灣裡站

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng), Vừa, số trại …6-17

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng)

    Số W150916-17

    Vừa

    Cập nhật 16 tháng 9, 2026

    Tainan City · 臺南市動物之家灣裡站

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …9-04

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)

    Số S150929-04

    Vừa

    Cập nhật 29 tháng 9, 2026

    Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約。

    Tainan City · 臺南市動物之家善化站

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, vằn), Vừa, số trại …9-05

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, vằn)

    Số S150929-05

    Vừa

    Cập nhật 29 tháng 9, 2026

    Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約。

    Tainan City · 臺南市動物之家善化站

  • Shiba Inu (Cái, Trưởng thành, trắng), Vừa, số trại …5-11

    Shiba Inu (Cái, Trưởng thành, trắng)

    Số S151005-11

    Vừa

    Cập nhật 5 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約。

    Tainan City · 臺南市動物之家善化站

  • Chó săn vịt (Đực, Trưởng thành, nâu), Vừa, số trại …6-07

    Chó săn vịt (Đực, Trưởng thành, nâu)

    Số S151006-07

    Vừa

    Cập nhật 6 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約。

    Tainan City · 臺南市動物之家善化站

  • Chó lai (Đực, đen), Vừa, số trại …3001

    Chó lai (Đực, đen)

    Số CAAAG1070113001

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 13 tháng 1, 2018. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 8 năm

    Taoyuan City · 桃園市動物保護教育園區

  • Chó lai (Đực, đen)

    Số 107-M002D

    LớnNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 2 tháng 3, 2018. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 8 năm

    Lời của trại: 動物安置所 華林代養場 0983-524207 斗南鎮新崙里2之30號

    Yunlin County · 雲林縣流浪動物收容所

  • Chó lai (Cái, đen), Lớn, số trại …017D

    Chó lai (Cái, đen)

    Số 106-S017D

    LớnNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 5 tháng 3, 2018. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 9 năm

    Lời của trại: 動物安置所 虎尾代養場 0928-367787 虎尾鎮惠來里151之6號

    Yunlin County · 雲林縣流浪動物收容所

  • Chó lai (Cái, đen và nâu), Lớn, số trại …022D

    Chó lai (Cái, đen và nâu)

    Số 106-S022D

    LớnNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 5 tháng 3, 2018. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 9 năm

    Lời của trại: 動物安置所 華林代養場 0983-524207 斗南鎮新崙里2之30號

    Yunlin County · 雲林縣流浪動物收容所

  • Chó lai (Cái, vằn)

    Số 106-C004D

    LớnNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 5 tháng 3, 2018. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 9 năm

    Lời của trại: 動物安置所 華林代養場 0983-524207 斗南鎮新崙里2之30號

    Yunlin County · 雲林縣流浪動物收容所

  • Chó lai (Cái, đen), Lớn, số trại …040D

    Chó lai (Cái, đen)

    Số 106-E040D

    LớnNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 5 tháng 3, 2018. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 9 năm

    Lời của trại: 動物安置所 華林代養場 0983-524207 斗南鎮新崙里2之30號

    Yunlin County · 雲林縣流浪動物收容所

  • Chó lai (Đực, đen), Lớn, số trại …009D

    Chó lai (Đực, đen)

    Số 106-C009D

    LớnNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 5 tháng 3, 2018. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 9 năm

    Lời của trại: 動物安置所 華林代養場 0983-524207 斗南鎮新崙里2之30號

    Yunlin County · 雲林縣流浪動物收容所

  • Chó lai (Đực, nâu), Lớn, số trại …020D

    Chó lai (Đực, nâu)

    Số 106-S020D

    LớnNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 5 tháng 3, 2018. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 9 năm

    Lời của trại: 動物安置所 華林代養場 0983-524207 斗南鎮新崙里2之30號

    Yunlin County · 雲林縣流浪動物收容所

  • Chó lai (Cái, đen), Lớn, số trại …059D

    Chó lai (Cái, đen)

    Số 106-H059D

    LớnNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 6 tháng 3, 2018. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 9 năm

    Yunlin County · 雲林縣流浪動物收容所

  • Chó lai (Đực, đen), Lớn, số trại …058D

    Chó lai (Đực, đen)

    Số 106-H058D

    LớnNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 6 tháng 3, 2018. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 9 năm

    Yunlin County · 雲林縣流浪動物收容所

Nơi khác