Chó · Đài Loan 5.873 bé

5.873 chó đang tìm nhà ở Đài Loan, theo tin đăng của chính các trạm. Có ảnh, tuổi và cách liên hệ từng trạm.

Thú cưng ở đây

Trang 93 trên 164

  • Chó lai (Cái, Nhỏ, đen), Nhỏ, số trại …6003

    Chó lai (Cái, Nhỏ, đen)

    Số GAAAG1140716003

    Nhỏ

    Cập nhật 5 tháng 6, 2026Đã chờ 1 năm

    Lời của trại: 114年7月16日早上10點起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, vằn), Vừa, số trại …6020

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, vằn)

    Số GAAAG1140116020

    Vừa

    Cập nhật 5 tháng 6, 2026Đã chờ 1 năm

    Lời của trại: 緊急帶出醫療中,目前不在所內。114年2月3日早上十點開放現場認養,不接受線上預約

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, nâu và xám), Vừa, số trại …6001

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, nâu và xám)

    Số GAAAG1141106001

    Vừa

    Cập nhật 5 tháng 6, 2026

    Lời của trại: 114年11月14日早上10點起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, nâu), Vừa, số trại …5003

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, nâu)

    Số GAAAG1140915003

    Vừa

    Cập nhật 5 tháng 6, 2026Đã chờ 1 năm

    Lời của trại: 114年9月26日早上10點起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家

  • Chó lai (Cái, Nhỏ, đen), Nhỏ, số trại …6006

    Chó lai (Cái, Nhỏ, đen)

    Số GAAAG1140716006

    Nhỏ

    Cập nhật 5 tháng 6, 2026Đã chờ 1 năm

    Lời của trại: 114年9月4日早上10點起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家

  • Chó lai (Cái, Nhỏ, đen), Nhỏ, số trại …6002

    Chó lai (Cái, Nhỏ, đen)

    Số GAAAG1140716002

    Nhỏ

    Cập nhật 5 tháng 6, 2026Đã chờ 1 năm

    Lời của trại: 114年7月16日早上10點起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家

  • Chó Malta (Đực, Trưởng thành, trắng), Nhỏ, số trại …06Q1

    Chó Malta (Đực, Trưởng thành, trắng)

    Số LAAAG1150606Q1

    Nhỏ

    Cập nhật 6 tháng 6, 2026

    Lời của trại: 協尋飼主 暫不開放

    Kaohsiung City · 高雄市壽山動物保護教育園區

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, trắng), Vừa, số trại …0110

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, trắng)

    Số 105110110

    Vừa

    Cập nhật 7 tháng 6, 2026Đã chờ 5 năm

    Lời của trại: 左剪耳

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng), Vừa, số trại …2202

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng)

    Số 109082202

    Vừa

    Cập nhật 8 tháng 6, 2026Đã chờ 5 năm

    Lời của trại: 具攻擊性「該動物暫時收容於原址,無開放參訪,如欲認養請填寫表單(https:reurl.ccOA6dry),由專人與您聯絡預約互動時間。」

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chow Chow (Đực, Trưởng thành, trắng), Vừa, số trại …2404

    Chow Chow (Đực, Trưởng thành, trắng)

    Số VAAAG115032404

    Vừa

    Cập nhật 8 tháng 6, 2026

    Lời của trại: 本動物收容於檢疫區觀察健康情形,如民 眾有認養意願請洽詢動物之家服務員,由專人導覽及參觀。

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …1701

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số VAAAG113071701

    Vừa

    Cập nhật 8 tháng 6, 2026Đã chờ 2 năm

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, trắng), Vừa, số trại …2905

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, trắng)

    Số 106032905

    Vừa

    Cập nhật 8 tháng 6, 2026Đã chờ 10 năm

    Lời của trại: 愛散步、活潑、好動(所內絕育)

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, vằn), Vừa, số trại …4002

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, vằn)

    Số GAAAG1150124002

    Vừa

    Cập nhật 8 tháng 6, 2026

    Lời của trại: 115年3月23日早上10點起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, trắng), Vừa, số trại …1302

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, trắng)

    Số VAAAG115021302

    Vừa

    Cập nhật 8 tháng 6, 2026

    Lời của trại: 本動物預計於115 年2 月27 日前完成絕育手術並開放 民眾認養。

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …1002

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)

    Số RAAAG1150601002

    Vừa

    Cập nhật 9 tháng 6, 2026

    Hsinchu City · 新竹市動物保護教育園區

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Lớn, số trại …0944

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số 1150944

    Lớn

    Cập nhật 9 tháng 6, 2026

    Yilan County · 宜蘭縣流浪動物中途之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng), Vừa, số trại …1802

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng)

    Số VAAAG115031802

    Vừa

    Cập nhật 9 tháng 6, 2026

    Lời của trại: 急傷回(左前肢截肢),本動物預計於4月1日前完成絕育手術並開放 民眾認養。

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …0605

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số VAAAG115040605

    Vừa

    Cập nhật 9 tháng 6, 2026

    Lời của trại: 鐵鍊項圈

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Lớn, số trại …0965

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số 1150965

    Lớn

    Cập nhật 10 tháng 6, 2026

    Yilan County · 宜蘭縣流浪動物中途之家

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng), Vừa, số trại …2849

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng)

    Số HAAAG1150602849

    Vừa

    Cập nhật 10 tháng 6, 2026

    Nantou County · 南投縣公立動物收容所

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng), Vừa, số trại …3D01

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng)

    Số 1150603D01

    Vừa

    Cập nhật 10 tháng 6, 2026

    Kinmen County · 金門縣動物收容中心

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …4003

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)

    Số GAAAG1150514003

    Vừa

    Cập nhật 10 tháng 6, 2026

    Lời của trại: 115年7月10日早上10點起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen), Lớn, số trại …8002

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)

    Số DAAAG1150418002

    Lớn

    Cập nhật 10 tháng 6, 2026

    Lời của trại: 安排115.5.21(四)絕育及上午9點開放認養,若絕育當天認養須等候絕育手術完成動物甦醒才能帶走。右前肢偶跛行,腕關節炎治療稍有改善

    Hsinchu County · 新竹縣動物保護教育園區

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …2804

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số VAAAG113042804

    Vừa

    Cập nhật 11 tháng 6, 2026Đã chờ 2 năm

    Lời của trại: 左剪耳,右後肢截肢。

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng), Vừa, số trại …5003

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng)

    Số OAAAG1150505003

    Vừa

    Cập nhật 11 tháng 6, 2026

    Hualien County · 花蓮縣狗貓躍動園區

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …12A1

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)

    Số LAAAG1150612A1

    Vừa

    Cập nhật 12 tháng 6, 2026

    Lời của trại: 協尋飼主 暫不開放

    Kaohsiung City · 高雄市壽山動物保護教育園區

  • Chó Malta (Cái, Trưởng thành, trắng), Nhỏ, số trại …8001

    Chó Malta (Cái, Trưởng thành, trắng)

    Số AAACG1150608001

    Nhỏ

    Cập nhật 12 tháng 6, 2026

    New Taipei City · 新北市新店區公立動物之家

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, trắng), Lớn, số trại …040D

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, trắng)

    Số 115-B040D

    Lớn

    Cập nhật 12 tháng 6, 2026

    Yunlin County · 雲林縣流浪動物收容所

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …1905

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số VAAAG114091905

    Vừa

    Cập nhật 12 tháng 6, 2026Đã chờ 1 năm

    Lời của trại: 藍項圈,藍牽繩,無睪丸,114.9.27 開放認養

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng), Vừa, số trại …055D

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng)

    Số 115-H055D

    Vừa

    Cập nhật 12 tháng 6, 2026

    Yunlin County · 雲林縣流浪動物收容所

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng), Vừa, số trại …1612

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng)

    Số 108081612

    Vừa

    Cập nhật 12 tháng 6, 2026Đã chờ 5 năm

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, nâu và xám), Vừa, số trại …1204

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, nâu và xám)

    Số VAAAG114041204

    Vừa

    Cập nhật 12 tháng 6, 2026Đã chờ 1 năm

    Lời của trại: 皮病

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, vằn), Lớn, số trại …0003

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, vằn)

    Số AAACG1150610003

    Lớn

    Cập nhật 12 tháng 6, 2026

    New Taipei City · 新北市新店區公立動物之家

  • Chó lai (Đực, Nhỏ, đen), Nhỏ, số trại …0978

    Chó lai (Đực, Nhỏ, đen)

    Số 1150978

    Nhỏ

    Cập nhật 12 tháng 6, 2026

    Yilan County · 宜蘭縣流浪動物中途之家

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng), Vừa, số trại …5006

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng)

    Số OAAAG1150505006

    Vừa

    Cập nhật 13 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 認養動物需現場互動評估,欲認養請先來電預約,恕不作保留。

    Hualien County · 花蓮縣狗貓躍動園區

  • Shiba Inu (Cái, Trưởng thành, vàng), Lớn, số trại …14W8

    Shiba Inu (Cái, Trưởng thành, vàng)

    Số LAAAG1150614W8

    Lớn

    Cập nhật 14 tháng 6, 2026

    Lời của trại: 協尋飼主.暫不開放

    Kaohsiung City · 高雄市壽山動物保護教育園區

Nơi khác