Chó · Đài Loan 5.873 bé

5.873 chó đang tìm nhà ở Đài Loan, theo tin đăng của chính các trạm. Có ảnh, tuổi và cách liên hệ từng trạm.

Thú cưng ở đây

Trang 98 trên 164

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …5002

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)

    Số QAAAG1150525002

    Vừa

    Cập nhật 5 tháng 7, 2026

    Keelung City · 基隆市寵物銀行

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …7002

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)

    Số QAAAG1141227002

    Vừa

    Cập nhật 5 tháng 7, 2026

    Keelung City · 基隆市寵物銀行

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …8002

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số QAAAG1150428002

    Vừa

    Cập nhật 5 tháng 7, 2026

    Lời của trại: 咬人入所,不可回置

    Keelung City · 基隆市寵物銀行

  • Chó lai (Trưởng thành, vằn), Lớn, số trại …7003

    Chó lai (Trưởng thành, vằn)

    Số QAAAG1141127003

    Lớn

    Cập nhật 5 tháng 7, 2026

    Lời của trại: 追車追人

    Keelung City · 基隆市寵物銀行

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …0001

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số QAAAG1150620001

    Vừa

    Cập nhật 5 tháng 7, 2026

    Keelung City · 基隆市寵物銀行

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …2001

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số QAAAG1070622001

    Vừa

    Cập nhật 5 tháng 7, 2026Đã chờ 7 năm

    Keelung City · 基隆市寵物銀行

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Lớn, số trại …1001

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số QAAAG1141211001

    Lớn

    Cập nhật 5 tháng 7, 2026

    Lời của trại: 可能具有攻擊性行為

    Keelung City · 基隆市寵物銀行

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng), Lớn, số trại …6001

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng)

    Số QAAAG1150616001

    Lớn

    Cập nhật 5 tháng 7, 2026

    Keelung City · 基隆市寵物銀行

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Lớn, số trại …1001

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số QAAAG1150531001

    Lớn

    Cập nhật 5 tháng 7, 2026

    Keelung City · 基隆市寵物銀行

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, trắng), Lớn, số trại …3001

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, trắng)

    Số QAAAG1150623001

    Lớn

    Cập nhật 5 tháng 7, 2026

    Keelung City · 基隆市寵物銀行

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Lớn, số trại …5003

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số QAAAG1150515003

    Lớn

    Cập nhật 5 tháng 7, 2026

    Keelung City · 基隆市寵物銀行

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen), Lớn, số trại …1001

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)

    Số QAAAG1150401001

    Lớn

    Cập nhật 5 tháng 7, 2026

    Keelung City · 基隆市寵物銀行

  • Chó lai (Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …5004

    Chó lai (Trưởng thành, đen)

    Số QAAAG1150205004

    Vừa

    Cập nhật 5 tháng 7, 2026

    Keelung City · 基隆市寵物銀行

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Lớn, số trại …8001

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số QAAAG1150618001

    Lớn

    Cập nhật 5 tháng 7, 2026

    Keelung City · 基隆市寵物銀行

  • Chó lai (Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …5006

    Chó lai (Trưởng thành, đen)

    Số QAAAG1150205006

    Vừa

    Cập nhật 5 tháng 7, 2026

    Lời của trại: 中捕獸夾

    Keelung City · 基隆市寵物銀行

  • Shiba Inu (Cái, Trưởng thành, vàng), Vừa, số trại …0305

    Shiba Inu (Cái, Trưởng thành, vàng)

    Số VAAAG115060305

    Vừa

    Cập nhật 6 tháng 7, 2026

    Lời của trại: 皮病,腹部團塊,本動物尚待協尋飼主,如截至6 月10 日無飼主領回,將 自次日起14 日內完成絕育手術,另擇期 於臺北市動物之家FB 粉絲專頁公告開放 認養日期,欲認養民眾請留意公告資訊。

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …5005

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số GAAAG1150625005

    Vừa

    Cập nhật 6 tháng 7, 2026

    Lời của trại: 115年7月10日早上10點起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng), Lớn, số trại …6-01

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng)

    Số S150706-01

    Lớn

    Cập nhật 6 tháng 7, 2026

    Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約。

    Tainan City · 臺南市動物之家善化站

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, vằn), Vừa, số trại …6003

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, vằn)

    Số GAAAG1150706003

    Vừa

    Cập nhật 6 tháng 7, 2026

    Lời của trại: 115年7月14日早上10點起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, vằn), Vừa, số trại …6002

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, vằn)

    Số GAAAG1150706002

    Vừa

    Cập nhật 6 tháng 7, 2026

    Lời của trại: 115年7月14日早上10點起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, nâu và đen), Vừa, số trại …7002

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, nâu và đen)

    Số RAAAG1080827002

    Vừa

    Cập nhật 6 tháng 7, 2026Đã chờ 7 năm

    Lời của trại: 所內籠位:B13

    Hsinchu City · 新竹市動物保護教育園區

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen), Nhỏ, số trại …3001

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)

    Số CAAAG1091123001

    Nhỏ

    Cập nhật 6 tháng 7, 2026Đã chờ 5 năm

    Taoyuan City · 桃園市動物保護教育園區

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …4002

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)

    Số CAAAG1130704002

    Vừa

    Cập nhật 6 tháng 7, 2026

    Taoyuan City · 桃園市動物保護教育園區

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, trắng), Vừa, số trại …1013

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, trắng)

    Số CAAAG1101221013

    Vừa

    Cập nhật 6 tháng 7, 2026

    Taoyuan City · 桃園市動物保護教育園區

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng), Lớn, số trại …0607

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng)

    Số VAAAG115060607

    Lớn

    Cập nhật 6 tháng 7, 2026

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng), Vừa, số trại …7001

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng)

    Số GAAAG1150707001

    Vừa

    Cập nhật 7 tháng 7, 2026

    Lời của trại: 115年7月15日早上10點起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …0810

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)

    Số AAADG2018050810

    Vừa

    Cập nhật 7 tháng 7, 2026Đã chờ 9 năm

    Lời của trại: 115.7.7-狂犬病.7合1疫苗

    New Taipei City · 新北市板橋區公立動物之家

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen), Nhỏ, số trại …2305

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)

    Số AAADG2018052305

    Nhỏ

    Cập nhật 7 tháng 7, 2026Đã chờ 8 năm

    Lời của trại: 115.7.7-狂犬病.7合1疫苗

    New Taipei City · 新北市板橋區公立動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …2704

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số AAADG2021112704

    Vừa

    Cập nhật 7 tháng 7, 2026Đã chờ 4 năm

    New Taipei City · 新北市板橋區公立動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …1404

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số AAADG2021121404

    Vừa

    Cập nhật 7 tháng 7, 2026Đã chờ 4 năm

    New Taipei City · 新北市板橋區公立動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …2601

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số AAADG2022042601

    Vừa

    Cập nhật 7 tháng 7, 2026Đã chờ 4 năm

    New Taipei City · 新北市板橋區公立動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …2912

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số AAADG2019032912

    Vừa

    Cập nhật 7 tháng 7, 2026Đã chờ 7 năm

    Lời của trại: 名字叫瓜瓜,因為主人年紀大被送至動物之家,超可愛活潑

    New Taipei City · 新北市板橋區公立動物之家

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …2101

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)

    Số AAADG2021012101

    Vừa

    Cập nhật 7 tháng 7, 2026Đã chờ 5 năm

    Lời của trại: 115.7.7-狂犬病.7合1疫苗

    New Taipei City · 新北市板橋區公立動物之家

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …1806

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)

    Số AAADG2024111806

    Vừa

    Cập nhật 7 tháng 7, 2026Đã chờ 1 năm

    New Taipei City · 新北市板橋區公立動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng), Vừa, số trại …1328

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng)

    Số AAADG2018041328

    Vừa

    Cập nhật 7 tháng 7, 2026Đã chờ 8 năm

    Lời của trại: 名字叫鍾碩.俊美臉蛋笑咪咪單眼皮,個性溫和

    New Taipei City · 新北市板橋區公立動物之家

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng), Vừa, số trại …2515

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng)

    Số AAADG2017122515

    Vừa

    Cập nhật 7 tháng 7, 2026Đã chờ 8 năm

    Lời của trại: 取名叫KIWI,親人愛撒嬌,,每次出來放風都很開心,等待有緣人來認養

    New Taipei City · 新北市板橋區公立動物之家

Nơi khác