Chó · Miaoli County 129 bé
129 chó đang tìm nhà ở Miaoli County, theo tin đăng của chính các trạm. Có ảnh, tuổi và cách liên hệ từng trạm.

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số EAAAG1131029010
Cập nhật 16 tháng 7, 2026Đã chờ 1 năm
Miaoli County · 苗栗縣動物保護教育園區








Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng)
Số EAAAG1140110003
Cập nhật 17 tháng 7, 2026Đã chờ 1 năm
Miaoli County · 苗栗縣動物保護教育園區

Chó lai (Cái, Trưởng thành, nâu)
Số EAAAG1130612009
Cập nhật 17 tháng 7, 2026Đã chờ 2 năm
Miaoli County · 苗栗縣動物保護教育園區

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và trắng)
Số EAAAG1150521005
Cập nhật 21 tháng 7, 2026
Miaoli County · 苗栗縣動物保護教育園區

Chó lai (Cái, Trưởng thành, nâu)
Số EAAAG1130130013
Cập nhật 21 tháng 7, 2026Đã chờ 2 năm
Lời của trại: 28開放認養
Miaoli County · 苗栗縣動物保護教育園區

Chó lai (Cái, Nhỏ, vàng và trắng)
Số EAAAG1150722038
Cập nhật 22 tháng 7, 2026
Miaoli County · 苗栗縣動物保護教育園區

Chó lai (Cái, Nhỏ, vàng và vằn)
Số EAAAG1150722041
Cập nhật 22 tháng 7, 2026
Miaoli County · 苗栗縣動物保護教育園區

Chó lai (Cái, Nhỏ, đen và vàng)
Số EAAAG1150722044
Cập nhật 22 tháng 7, 2026
Miaoli County · 苗栗縣動物保護教育園區

Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng)
Số EAAAG1150720002
Cập nhật 22 tháng 7, 2026
Miaoli County · 苗栗縣動物保護教育園區

Chó lai (Đực, Trưởng thành, vằn)
Số EAAAG1150720003
Cập nhật 22 tháng 7, 2026
Miaoli County · 苗栗縣動物保護教育園區

Chó lai (Đực, Nhỏ, đen và nâu)
Số EAAAG1150727002
Cập nhật 27 tháng 7, 2026
Miaoli County · 苗栗縣動物保護教育園區


Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng)
Số EAAAG1150223003
Cập nhật 30 tháng 7, 2026
Lời của trại: 115.2.23犬隻疑似已絕育
Miaoli County · 苗栗縣動物保護教育園區

Chó lai (Đực, Trưởng thành, nâu)
Số EAAAG1150421009
Cập nhật 30 tháng 7, 2026
Miaoli County · 苗栗縣動物保護教育園區


Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số EAAAG1150108003
Cập nhật 31 tháng 7, 2026
Miaoli County · 苗栗縣動物保護教育園區

Chó lai (Đực, Trưởng thành, nâu và đen)
Số EAAAG1150414021
Cập nhật 31 tháng 7, 2026
Miaoli County · 苗栗縣動物保護教育園區

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số EAAAG1150729001
Cập nhật 3 tháng 8, 2026
Miaoli County · 苗栗縣動物保護教育園區

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số EAAAG1140429014
Cập nhật 3 tháng 8, 2026Đã chờ 1 năm
Miaoli County · 苗栗縣動物保護教育園區

Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng)
Số EAAAG1150409016
Cập nhật 3 tháng 8, 2026
Miaoli County · 苗栗縣動物保護教育園區

Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng)
Số EAAAG1150716002
Cập nhật 5 tháng 8, 2026
Miaoli County · 苗栗縣動物保護教育園區

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số EAAAG1150731002
Cập nhật 10 tháng 8, 2026
Miaoli County · 苗栗縣動物保護教育園區


Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số EAAAG1150813002
Cập nhật 14 tháng 8, 2026
Miaoli County · 苗栗縣動物保護教育園區

Chó Bully Mỹ (Cái, Trưởng thành, nâu và trắng)
Số EAAAG1150818004
Cập nhật 20 tháng 8, 2026
Lời của trại: 比特犬認養條件 依農業部「指定禁止飼養輸入或輸出之動物」相關規定,比特犬屬於禁止飼養或輸入之指定犬隻。 本園區辦理符合相關法規之比特犬飼主變更及認養時,認養人須具備比特犬飼養經驗,並應配合主管機關相關登記備查規定。 .
Miaoli County · 苗栗縣動物保護教育園區



Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số EAAAG1150604003
Cập nhật 3 tháng 9, 2026
Miaoli County · 苗栗縣動物保護教育園區

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số EAAAG1150608001
Cập nhật 3 tháng 9, 2026
Miaoli County · 苗栗縣動物保護教育園區
Nơi khác
- New Taipei City 2.815
- Taipei City 978
- Kaohsiung City 643
- Tainan City 570
- Taoyuan City 505
- Yunlin County 374
- Nantou County 333
- Changhua County 307
- Penghu County 300
- Kinmen County 298
- Yilan County 245
- Hsinchu City 170
- Keelung City 151
- Hualien County 144
- Hsinchu County 138
- Taitung County 78
- Pingtung County 73
- Taichung City 66
- Lienchiang County 62
- Chiayi City 25
- Chiayi County 13