Chó · New Taipei City 1.238 bé
1.238 chó đang tìm nhà ở New Taipei City, theo tin đăng của chính các trạm. Có ảnh, tuổi và cách liên hệ từng trạm.

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số AAAJG1130923001
Chưa cập nhật từ 5 tháng 5, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 2 năm
Lời của trại: 浩克的性格活潑 熱情 親人 牠會找人討摸摸 非常適合認養
New Taipei City · 新北市三芝區公立動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số AAAEG106042507
Chưa cập nhật từ 9 tháng 5, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 9 năm
New Taipei City · 新北市中和區公立動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và trắng)
Số AAAHG1100317003
Chưa cập nhật từ 12 tháng 5, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm
New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng và trắng)
Số AAAHG1140222001
Chưa cập nhật từ 13 tháng 5, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số AAAHG1140126004
Chưa cập nhật từ 13 tháng 5, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng)
Số AAAHG1130127004
Chưa cập nhật từ 13 tháng 5, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 2 năm
New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và vàng)
Số AAAHG1121116003
Chưa cập nhật từ 13 tháng 5, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 2 năm
New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, vằn)
Số AAAHG1130127010
Chưa cập nhật từ 13 tháng 5, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 2 năm
New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng và trắng)
Số AAAHG1101008001
Chưa cập nhật từ 13 tháng 5, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm
New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số AAAHG107031501
Chưa cập nhật từ 13 tháng 5, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 8 năm
New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số AAAHG1090213003
Chưa cập nhật từ 13 tháng 5, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 6 năm
New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, vằn)
Số AAAHG1090301002
Chưa cập nhật từ 13 tháng 5, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm
New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, vằn)
Số AAAHG1140210001
Chưa cập nhật từ 13 tháng 5, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, nâu)
Số AAAHG1090814001
Chưa cập nhật từ 13 tháng 5, 2025. Hãy gọi hỏi.
New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số AAAHG1080419002
Chưa cập nhật từ 13 tháng 5, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 7 năm
New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen và trắng)
Số AAAHG1140430001
Chưa cập nhật từ 18 tháng 5, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, trắng)
Số AAAIG1140602001
Chưa cập nhật từ 2 tháng 6, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, vằn)
Số AAAHG1140605003
Chưa cập nhật từ 5 tháng 6, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, vằn)
Số AAACG1090929002
Chưa cập nhật từ 9 tháng 6, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 6 năm
New Taipei City · 新北市新店區公立動物之家

Chó lai (Đực, Nhỏ, vằn)
Số AAAHG1140610005
Chưa cập nhật từ 10 tháng 6, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家

Chó Malta (Đực, Trưởng thành, trắng)
Số AAAHG1140618002
Chưa cập nhật từ 24 tháng 6, 2025. Hãy gọi hỏi.
Lời của trại: 202571 10AM 開放抽籤
New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家

Shiba Inu (Cái, Trưởng thành, vàng và trắng)
Số AAAHG1140528001
Chưa cập nhật từ 25 tháng 6, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家

Chó lai (Đực, Nhỏ, đen)
Số AAAHG1140617005
Chưa cập nhật từ 25 tháng 6, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家

Chó lai (Đực, Nhỏ, đen và vàng)
Số AAAEG1140628001
Chưa cập nhật từ 28 tháng 6, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
New Taipei City · 新北市中和區公立動物之家

Chó lai (Đực, Nhỏ, đen)
Số AAAHG1140617004
Chưa cập nhật từ 29 tháng 6, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家

Chó lai (Cái, Nhỏ, đen)
Số AAAHG1140707011
Chưa cập nhật từ 10 tháng 7, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số AAAIG1080521003
Chưa cập nhật từ 10 tháng 7, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 7 năm
New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và vàng)
Số AAAIG1080716002
Chưa cập nhật từ 10 tháng 7, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 7 năm
New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số AAAEG1140712001
Chưa cập nhật từ 12 tháng 7, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
New Taipei City · 新北市中和區公立動物之家

Chó săn vịt (Đực, Trưởng thành, nâu)
Số AAAHG1140701002
Chưa cập nhật từ 12 tháng 7, 2025. Hãy gọi hỏi.
Lời của trại: 無晶片協尋飼主中 20250715-10AM開放一般民眾認養
New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số AAAJG1140604001
Chưa cập nhật từ 15 tháng 7, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
New Taipei City · 新北市三芝區公立動物之家

Chó lai (Cái, Nhỏ, vàng)
Số AAAEG1140718002
Chưa cập nhật từ 18 tháng 7, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
New Taipei City · 新北市中和區公立動物之家

Chó lai (Cái, Nhỏ, vàng)
Số AAAHG1140722001
Chưa cập nhật từ 22 tháng 7, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家

Shiba Inu (Cái, Trưởng thành, vàng)
Số AAAHG1140629001
Chưa cập nhật từ 22 tháng 7, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng)
Số AAAHG1090528003
Chưa cập nhật từ 23 tháng 7, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 6 năm
Lời của trại: [狗狗名字:布魯斯] 笑容超可愛的布魯斯是隻原本要被領養回家的孩子,但因為女主人懷孕了,家裡反對養狗狗,於是布魯斯就這樣到今天還在等家,如果你也喜歡這樣乖巧愛撒嬌的孩子,歡迎來所裡跟布魯斯互動,你也會愛上他那可愛的笑容的❤️
New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家

Chó lai (Cái, Nhỏ, đen)
Số AAAHG1140721001
Chưa cập nhật từ 24 tháng 7, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家
Nơi khác
- Taipei City 978
- Kaohsiung City 643
- Tainan City 570
- Taoyuan City 505
- Yunlin County 374
- Nantou County 333
- Changhua County 307
- Penghu County 300
- Kinmen County 298
- Yilan County 245
- Miaoli County 176
- Hsinchu City 170
- Keelung City 151
- Hualien County 144
- Hsinchu County 138
- Taitung County 78
- Pingtung County 73
- Taichung City 66
- Lienchiang County 62
- Chiayi City 25
- Chiayi County 13