Chó · New Taipei City 1.238 bé

1.238 chó đang tìm nhà ở New Taipei City, theo tin đăng của chính các trạm. Có ảnh, tuổi và cách liên hệ từng trạm.

Thú cưng ở đây

Trang 17 trên 35

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và trắng), Vừa, số trại …5001

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và trắng)

    Số AAACG1110105001

    Vừa

    Cập nhật 20 tháng 2, 2026Đã chờ 4 năm

    Lời của trại: 賽巴斯汀Sebastian(小霸王)今年八歲,從出生就在新店動物之家長大,7年 (2400天以上)的狗生是在狹小的籠子裡度過。因缺乏社會化曾出養但又被退回的事件經過!賽巴斯汀Sebastian親人聰明愛撒嬌的個性優點💕從愛笑、隨時帶著天真笑容的孩子到凡事緊張不安,這條路,他走得比任何狗狗都艱辛💔

    New Taipei City · 新北市新店區公立動物之家

  • Chó Bully Mỹ (Đực, Trưởng thành, vằn), Vừa, số trại …3003

    Chó Bully Mỹ (Đực, Trưởng thành, vằn)

    Số AAACG1110523003

    Vừa

    Cập nhật 20 tháng 2, 2026Đã chờ 4 năm

    New Taipei City · 新北市新店區公立動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, vằn), Lớn, số trại …6003

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, vằn)

    Số AAACG1140326003

    Lớn

    Cập nhật 20 tháng 2, 2026Đã chờ 1 năm

    New Taipei City · 新北市新店區公立動物之家

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, vằn), Vừa, số trại …2404

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, vằn)

    Số AAACG107012404

    Vừa

    Cập nhật 20 tháng 2, 2026Đã chờ 8 năm

    Lời của trại: 我是從淡水動物之家來到新店的,到新店已經7年了,我比較膽小怕生,不主動親人,但是跟室友相處還算和諧

    New Taipei City · 新北市新店區公立動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng), Vừa, số trại …5002

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng)

    Số AAACG1140325002

    Vừa

    Cập nhật 20 tháng 2, 2026Đã chờ 1 năm

    New Taipei City · 新北市新店區公立動物之家

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen), Lớn, số trại …1003

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)

    Số AAACG1070201003

    Lớn

    Cập nhật 20 tháng 2, 2026Đã chờ 8 năm

    Lời của trại: 大家好,我是皮皮我是一一隻很親人的狗,但是不親室友,我已經換過了很多室友現在終於換到一個跟我很和平的室友 是107年被不擬飼養進來的皮皮我其實是一隻很聽話的狗狗,但是我不知道為什麼飼主會把我退養,我到了收容所之後就變得個性不好,容易跟室友起衝突

    New Taipei City · 新北市新店區公立動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, vằn), Lớn, số trại …1004

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, vằn)

    Số AAACG1120731004

    Lớn

    Cập nhật 20 tháng 2, 2026Đã chờ 3 năm

    Lời của trại: 年紀:推測8歲+ - 個性:乖巧文靜,親人.鐵熊是一隻可愛且有含蓄及靦腆的狗狗,他的故事從2022年三月開始,那時他因為在烏來西羅岸路上逛大街,可能是塊頭大!民眾通報,而進入了新店動物之家。因為鐵熊的體型較大,動物之家的工作人員擔心他在混合籠裡可能會和其他狗狗發生衝突,所以他就一直被安排在獨立籠.

    New Taipei City · 新北市新店區公立動物之家

  • Chó lai (Đực, Nhỏ, đen), Vừa, số trại …1001

    Chó lai (Đực, Nhỏ, đen)

    Số AAAEG1150221001

    Vừa

    Cập nhật 21 tháng 2, 2026

    New Taipei City · 新北市中和區公立動物之家

  • Chó săn vịt (Cái, Trưởng thành, nâu), Nhỏ, số trại …3002

    Chó săn vịt (Cái, Trưởng thành, nâu)

    Số AAACG1150223002

    Nhỏ

    Cập nhật 23 tháng 2, 2026

    New Taipei City · 新北市新店區公立動物之家

  • Chó Bun Pháp (Cái, Trưởng thành, trắng), Nhỏ, số trại …3001

    Chó Bun Pháp (Cái, Trưởng thành, trắng)

    Số AAAIG1150223001

    Nhỏ

    Cập nhật 23 tháng 2, 2026

    New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

  • Chó lai (Cái, Nhỏ, đen), Vừa, số trại …4001

    Chó lai (Cái, Nhỏ, đen)

    Số AAACG1150224001

    Vừa

    Cập nhật 24 tháng 2, 2026

    New Taipei City · 新北市新店區公立動物之家

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng), Vừa, số trại …8001

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng)

    Số AAAEG1150228001

    Vừa

    Cập nhật 28 tháng 2, 2026

    New Taipei City · 新北市中和區公立動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …8001

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số AAAJG1150228001

    Vừa

    Cập nhật 2 tháng 3, 2026

    New Taipei City · 新北市三芝區公立動物之家

  • Chó săn vịt (Cái, Trưởng thành, nâu), Nhỏ, số trại …3002

    Chó săn vịt (Cái, Trưởng thành, nâu)

    Số AAAIG1150223002

    Nhỏ

    Cập nhật 3 tháng 3, 2026

    Lời của trại: 115.3.3早上10點開放認養

    New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành), Vừa, số trại …0002

    Chó lai (Đực, Trưởng thành)

    Số AAAHG1150220002

    Vừa

    Cập nhật 3 tháng 3, 2026

    New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng và trắng), Vừa, số trại …0003

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng và trắng)

    Số AAAFG1090220003

    Vừa

    Cập nhật 4 tháng 3, 2026Đã chờ 6 năm

    New Taipei City · 新北市淡水區公立動物之家

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …4002

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)

    Số AAAFG1090604002

    Vừa

    Cập nhật 4 tháng 3, 2026Đã chờ 6 năm

    Lời của trại: 管制號:038529,1090608狂犬病,五合一,驅蟲,1110419狂犬病,五合一,1121016狂犬病,五合一,驅蟲

    New Taipei City · 新北市淡水區公立動物之家

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …4001

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)

    Số AAAFG1070504001

    Vừa

    Cập nhật 4 tháng 3, 2026Đã chờ 7 năm

    Lời của trại: 溫順、喜歡討摸摸

    New Taipei City · 新北市淡水區公立動物之家

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …4001

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)

    Số AAAFG1070524001

    Vừa

    Cập nhật 4 tháng 3, 2026Đã chờ 8 năm

    Lời của trại: 膽小怕人、靠近會躲、喜歡散步、會自已回籠

    New Taipei City · 新北市淡水區公立動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …1008

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số AAAFG1080311008

    Vừa

    Cập nhật 4 tháng 3, 2026Đã chờ 7 năm

    Lời của trại: 活潑好動、喜歡自由自在的在草原上奔跑

    New Taipei City · 新北市淡水區公立動物之家

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …5001

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)

    Số AAAFG1041215001

    Vừa

    Cập nhật 4 tháng 3, 2026Đã chờ 8 năm

    Lời của trại: 個性憨憨的,喜愛玩水,喜歡把腳泡在水裡

    New Taipei City · 新北市淡水區公立動物之家

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …6002

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)

    Số AAAFG1090416002

    Vừa

    Cập nhật 4 tháng 3, 2026Đã chờ 6 năm

    Lời của trại: 親人憨憨的個性

    New Taipei City · 新北市淡水區公立動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …8001

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số AAAFG1110418001

    Vừa

    Cập nhật 4 tháng 3, 2026Đã chờ 4 năm

    Lời của trại: 穩定可摸愛獨處

    New Taipei City · 新北市淡水區公立動物之家

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …6003

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)

    Số AAAFG1100426003

    Vừa

    Cập nhật 4 tháng 3, 2026Đã chờ 1 năm

    New Taipei City · 新北市淡水區公立動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng), Vừa, số trại …9001

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng)

    Số AAAFG1080319001

    Vừa

    Cập nhật 4 tháng 3, 2026Đã chờ 7 năm

    Lời của trại: 膽小怕人

    New Taipei City · 新北市淡水區公立動物之家

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen và vàng), Vừa, số trại …7001

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen và vàng)

    Số AAAFG1070707001

    Vừa

    Cập nhật 4 tháng 3, 2026Đã chờ 8 năm

    Lời của trại: 1071022注射狂犬及五合一疫苗,1071030結紮,1081005狂犬病,1090914狂犬病,1110419狂犬病,五合一,1121013狂犬病,五合一,驅蟲

    New Taipei City · 新北市淡水區公立動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …3002

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số AAAFG1070613002

    Vừa

    Cập nhật 4 tháng 3, 2026Đã chờ 7 năm

    New Taipei City · 新北市淡水區公立動物之家

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …7003

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)

    Số AAAFG1070507003

    Vừa

    Cập nhật 4 tháng 3, 2026Đã chờ 8 năm

    Lời của trại: 怕人、喜歡自已在草地上玩耍

    New Taipei City · 新北市淡水區公立動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …4005

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số AAAFG1090824005

    Vừa

    Cập nhật 4 tháng 3, 2026Đã chờ 6 năm

    Lời của trại: 親人,喜歡玩水

    New Taipei City · 新北市淡水區公立動物之家

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …3001

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)

    Số AAAFG1080123001

    Vừa

    Cập nhật 4 tháng 3, 2026Đã chờ 7 năm

    Lời của trại: 膽小怕人、無法靠近或上牽繩、喜愛跟室友散步

    New Taipei City · 新北市淡水區公立動物之家

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng), Vừa, số trại …0001

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng)

    Số AAAFG1111020001

    Vừa

    Cập nhật 4 tháng 3, 2026Đã chờ 3 năm

    Lời của trại: 溫和親人、愛玩愛吃、温馴穩定又撒嬌

    New Taipei City · 新北市淡水區公立動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, vằn), Vừa, số trại …7002

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, vằn)

    Số AAAFG1120207002

    Vừa

    Cập nhật 4 tháng 3, 2026Đã chờ 3 năm

    Lời của trại: 善良穩定、逆來順受、親人親狗

    New Taipei City · 新北市淡水區公立動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, nâu), Vừa, số trại …5002

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, nâu)

    Số AAAFG1111215002

    Vừa

    Cập nhật 4 tháng 3, 2026Đã chờ 3 năm

    Lời của trại: 怕生、膽小、溫和

    New Taipei City · 新北市淡水區公立動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và vàng), Vừa, số trại …5003

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và vàng)

    Số AAAFG1110805003

    Vừa

    Cập nhật 4 tháng 3, 2026Đã chờ 4 năm

    Lời của trại: 愛吃的狗狗只要是食物牠都能狼吞虎咽

    New Taipei City · 新北市淡水區公立動物之家

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …2001

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số AAAFG1100712001

    Vừa

    Cập nhật 4 tháng 3, 2026Đã chờ 5 năm

    Lời của trại: 護食,親人活潑

    New Taipei City · 新北市淡水區公立動物之家

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …8001

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)

    Số AAAFG1070808001

    Vừa

    Cập nhật 4 tháng 3, 2026Đã chờ 8 năm

    Lời của trại: 膽小怕生、喜歡在草地上玩耍

    New Taipei City · 新北市淡水區公立動物之家

Nơi khác