Chó · New Taipei City 1.238 bé
1.238 chó đang tìm nhà ở New Taipei City, theo tin đăng của chính các trạm. Có ảnh, tuổi và cách liên hệ từng trạm.

Chó lai (Cái, đen)
Số AAAGG1110116005
Chưa cập nhật từ 16 tháng 1, 2022. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 4 năm
New Taipei City · 新北市瑞芳區公立動物之家

Chó lai (Cái, đen)
Số AAAIG105121502
Chưa cập nhật từ 31 tháng 8, 2022. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 7 năm
New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số AAAIG105011905
Chưa cập nhật từ 29 tháng 9, 2022. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 4 năm
New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

Chó lai (Cái, đen)
Số AAAIG106062013
Chưa cập nhật từ 4 tháng 10, 2022. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 4 năm
New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

Miniature Schnauzer (Đực, Trưởng thành, đen và xám)
Số AAADG2022120202
Chưa cập nhật từ 4 tháng 12, 2022. Hãy gọi hỏi.
New Taipei City · 新北市板橋區公立動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số AAAIG1100420001
Chưa cập nhật từ 7 tháng 1, 2023. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 3 năm
New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng)
Số AAACG1120526002
Chưa cập nhật từ 2 tháng 6, 2023. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 3 năm
Lời của trại: 應生小狗不久.被棄養
New Taipei City · 新北市新店區公立動物之家

Chó Dachshund (Đực, Trưởng thành, nâu)
Số AAAHG1120608002
Chưa cập nhật từ 7 tháng 7, 2023. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 3 năm
New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家

Chó lai (Cái, Nhỏ, đen)
Số AAADG2023071901
Chưa cập nhật từ 19 tháng 7, 2023. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 3 năm
New Taipei City · 新北市板橋區公立動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số AAAEG1120719002
Chưa cập nhật từ 19 tháng 7, 2023. Hãy gọi hỏi.
New Taipei City · 新北市中和區公立動物之家

Chó sục Jack Russell (Cái, Trưởng thành, vàng và trắng)
Số AAAEG1120704004
Chưa cập nhật từ 22 tháng 7, 2023. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 3 năm
Lời của trại: 112年7月16日早上10點開放
New Taipei City · 新北市中和區公立動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số AAAIG1080408003
Chưa cập nhật từ 10 tháng 8, 2023. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 7 năm
New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, vằn)
Số AAAHG1120901001
Chưa cập nhật từ 1 tháng 9, 2023. Hãy gọi hỏi.
New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家

Chó lai (Đực, Nhỏ, trắng)
Số AAACG1120822005
Chưa cập nhật từ 3 tháng 10, 2023. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 3 năm
New Taipei City · 新北市新店區公立動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số AAAGG1101001001
Chưa cập nhật từ 17 tháng 10, 2023. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 2 năm
New Taipei City · 新北市瑞芳區公立動物之家

Chó núi Đài Loan (Đực, Trưởng thành, vằn)
Số AAAFG1121017001
Chưa cập nhật từ 18 tháng 10, 2023. Hãy gọi hỏi.
New Taipei City · 新北市淡水區公立動物之家

Chó lai (Đực, Nhỏ, vằn)
Số AAACG1121019002
Chưa cập nhật từ 19 tháng 10, 2023. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 2 năm
New Taipei City · 新北市新店區公立動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng và trắng)
Số AAADG2023101303
Chưa cập nhật từ 23 tháng 10, 2023. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 2 năm
New Taipei City · 新北市板橋區公立動物之家

Chó săn thỏ (Đực, Trưởng thành, đen và vàng)
Số AAAIG1121024005
Chưa cập nhật từ 24 tháng 10, 2023. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 2 năm
New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số AAAIG1070824004
Chưa cập nhật từ 25 tháng 10, 2023. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 8 năm
New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số AAAIG1080129001
Chưa cập nhật từ 25 tháng 10, 2023. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 7 năm
Lời của trại: 脖子上有斷掉鐵鍊項圈
New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số AAAJG1091228002
Chưa cập nhật từ 24 tháng 11, 2023. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 4 năm
New Taipei City · 新北市三芝區公立動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số AAAJG1091228001
Chưa cập nhật từ 24 tháng 11, 2023. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 4 năm
New Taipei City · 新北市三芝區公立動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số AAAIG106012302
Chưa cập nhật từ 19 tháng 12, 2023. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 8 năm
Lời của trại: 107627 狂犬病疫苗,已結紮 900073000100009
New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số AAAIG104090303
Chưa cập nhật từ 19 tháng 12, 2023. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 8 năm
Lời của trại: 1061020 8*1 狂犬病疫苗 900138001026730
New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, trắng)
Số AAAHG1130109001
Chưa cập nhật từ 9 tháng 1, 2024. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 2 năm
New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家

Chó lai (Đực, Nhỏ, đen và vàng)
Số AAACG1130115006
Chưa cập nhật từ 15 tháng 1, 2024. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 2 năm
New Taipei City · 新北市新店區公立動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng)
Số AAAHG106062009
Chưa cập nhật từ 25 tháng 1, 2024. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm
New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số AAAIG1100923002
Chưa cập nhật từ 1 tháng 2, 2024. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm
Lời của trại: 無晶片 鐵鍊項圈 公告七日後開放 110.9.30開放認養 1101020 晶片 狂犬 七合一
New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

Chó Malta (Đực, Trưởng thành, trắng)
Số AAAHG1130328001
Chưa cập nhật từ 8 tháng 4, 2024. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 2 năm
New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家

Chó lai (Cái, Nhỏ, đen)
Số AAADG2024041004
Chưa cập nhật từ 10 tháng 4, 2024. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 2 năm
New Taipei City · 新北市板橋區公立動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, vằn)
Số AAAIG1130626002
Chưa cập nhật từ 26 tháng 6, 2024. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 2 năm
New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số AAACG1130711010
Chưa cập nhật từ 11 tháng 7, 2024. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 2 năm
New Taipei City · 新北市新店區公立動物之家

Chó lai (Cái, vàng và trắng)
Số AAAGG1070510005
Chưa cập nhật từ 31 tháng 7, 2024. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 8 năm
Lời của trại: 105/6/13 八合一 狂犬病疫苗 106/6/6 五合一 狂犬病疫苗107/2/26 結紮
New Taipei City · 新北市瑞芳區公立動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số AAAHG1120828004
Chưa cập nhật từ 23 tháng 8, 2024. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 3 năm
New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số AAAHG1120103003
Chưa cập nhật từ 23 tháng 8, 2024. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 3 năm
New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家
Nơi khác
- Taipei City 978
- Kaohsiung City 643
- Tainan City 570
- Taoyuan City 505
- Yunlin County 374
- Nantou County 333
- Changhua County 307
- Penghu County 300
- Kinmen County 298
- Yilan County 245
- Miaoli County 176
- Hsinchu City 170
- Keelung City 151
- Hualien County 144
- Hsinchu County 138
- Taitung County 78
- Pingtung County 73
- Taichung City 66
- Lienchiang County 62
- Chiayi City 25
- Chiayi County 13