Chó · New Taipei City 1.238 bé
1.238 chó đang tìm nhà ở New Taipei City, theo tin đăng của chính các trạm. Có ảnh, tuổi và cách liên hệ từng trạm.

Chó Malta (Cái, Trưởng thành, trắng)
Số AAAIG1150616006
Cập nhật 16 tháng 6, 2026
Lời của trại: 晶片協尋中,暫不開放
New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

Chó Malta (Cái, Trưởng thành, trắng)
Số AAAIG1150616005
Cập nhật 16 tháng 6, 2026
Lời của trại: 6.22開放認養
New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

poodle tí hon (Đực, Trưởng thành, đen)
Số AAAHG1150601001
Cập nhật 17 tháng 6, 2026
New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家

Shiba Inu (Đực, Trưởng thành, vàng)
Số AAAIG1150618001
Cập nhật 18 tháng 6, 2026
Lời của trại: 晶片協尋中,暫不開放認養
New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

Chó săn vịt (Đực, Trưởng thành, nâu)
Số AAACG1150512001
Cập nhật 24 tháng 6, 2026
New Taipei City · 新北市新店區公立動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số AAAHG106041706
Cập nhật 28 tháng 6, 2026Đã chờ 6 năm
New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, nâu và đen)
Số AAAHG1131208001
Cập nhật 28 tháng 6, 2026Đã chờ 1 năm
New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số AAAHG106020718
Cập nhật 28 tháng 6, 2026Đã chờ 5 năm
Lời của trại: [狗狗名字:珊珊] 2017年從林口區下福里被捕捉進所,珊珊雖然比較不親近狗,但十分聰明也很親人,可能是黑犬的關係,這麼多年一直都沒什麼被注意到。
New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家

Chihuahua (Cái, Trưởng thành, vàng và trắng)
Số AAACG1150622002
Cập nhật 29 tháng 6, 2026
New Taipei City · 新北市新店區公立動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số AAADG2023083107
Cập nhật 1 tháng 7, 2026Đã chờ 2 năm
New Taipei City · 新北市板橋區公立動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số AAADG2023083106
Cập nhật 1 tháng 7, 2026Đã chờ 2 năm
New Taipei City · 新北市板橋區公立動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số AAADG2023042803
Cập nhật 1 tháng 7, 2026Đã chờ 3 năm
New Taipei City · 新北市板橋區公立動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số AAADG2023052902
Cập nhật 1 tháng 7, 2026Đã chờ 3 năm
New Taipei City · 新北市板橋區公立動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số AAADG2023072604
Cập nhật 1 tháng 7, 2026Đã chờ 3 năm
New Taipei City · 新北市板橋區公立動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng)
Số AAADG2023122901
Cập nhật 1 tháng 7, 2026Đã chờ 2 năm
New Taipei City · 新北市板橋區公立動物之家

Chó lai (Đực, Nhỏ, đen và vàng)
Số AAAHG1150615003
Cập nhật 1 tháng 7, 2026
New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家

Shiba Inu (Cái, Trưởng thành, trắng)
Số AAACG1150701002
Cập nhật 1 tháng 7, 2026
New Taipei City · 新北市新店區公立動物之家

Chó sục Yorkshire (Đực, Trưởng thành, nâu)
Số AAACG1150701001
Cập nhật 1 tháng 7, 2026
New Taipei City · 新北市新店區公立動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số AAADG2018050810
Cập nhật 7 tháng 7, 2026Đã chờ 9 năm
Lời của trại: 115.7.7-狂犬病.7合1疫苗
New Taipei City · 新北市板橋區公立動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số AAADG2018052305
Cập nhật 7 tháng 7, 2026Đã chờ 8 năm
Lời của trại: 115.7.7-狂犬病.7合1疫苗
New Taipei City · 新北市板橋區公立動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số AAADG2021112704
Cập nhật 7 tháng 7, 2026Đã chờ 4 năm
New Taipei City · 新北市板橋區公立動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số AAADG2021121404
Cập nhật 7 tháng 7, 2026Đã chờ 4 năm
New Taipei City · 新北市板橋區公立動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số AAADG2022042601
Cập nhật 7 tháng 7, 2026Đã chờ 4 năm
New Taipei City · 新北市板橋區公立動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số AAADG2019032912
Cập nhật 7 tháng 7, 2026Đã chờ 7 năm
Lời của trại: 名字叫瓜瓜,因為主人年紀大被送至動物之家,超可愛活潑
New Taipei City · 新北市板橋區公立動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số AAADG2021012101
Cập nhật 7 tháng 7, 2026Đã chờ 5 năm
Lời của trại: 115.7.7-狂犬病.7合1疫苗
New Taipei City · 新北市板橋區公立動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số AAADG2024111806
Cập nhật 7 tháng 7, 2026Đã chờ 1 năm
New Taipei City · 新北市板橋區公立動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng)
Số AAADG2018041328
Cập nhật 7 tháng 7, 2026Đã chờ 8 năm
Lời của trại: 名字叫鍾碩.俊美臉蛋笑咪咪單眼皮,個性溫和
New Taipei City · 新北市板橋區公立動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng)
Số AAADG2017122515
Cập nhật 7 tháng 7, 2026Đã chờ 8 năm
Lời của trại: 取名叫KIWI,親人愛撒嬌,,每次出來放風都很開心,等待有緣人來認養
New Taipei City · 新北市板橋區公立動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số AAADG2020071403
Cập nhật 7 tháng 7, 2026Đã chờ 6 năm
Lời của trại: 我叫Open,2020年7月14日迷路進板家,個性小害羞但跟我熟識之後我會更貼心喔
New Taipei City · 新北市板橋區公立動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, vằn)
Số AAADG2020021208
Cập nhật 7 tháng 7, 2026Đã chờ 6 năm
Lời của trại: 名字叫靜香,個性稍微靦腆但跟我多互動幾次就會感受到我的貼心喔!
New Taipei City · 新北市板橋區公立動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, vằn)
Số AAADG2020042106
Cập nhật 8 tháng 7, 2026Đã chờ 9 năm
Lời của trại: 0410 驅蟲 晶片 5X1 RV 絕育 狂吠不與其他犬隻親近 106.04.21 5Xl RV 1081214 Rabies vaccine 10941皮黴菌症109421.422 5X1 RV.左耳發炎.耳藥.頭套.四聯軟膏.114.1.14驅蟲.114.6.14-7X1.RV
New Taipei City · 新北市板橋區公立動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số AAADG2020051906
Cập nhật 8 tháng 7, 2026Đã chờ 6 năm
Lời của trại: 我是圈圈.進來時脖子受傷已治療完成,會聽指令坐下,不太親狗
New Taipei City · 新北市板橋區公立動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số AAADG2018012903
Cập nhật 8 tháng 7, 2026Đã chờ 8 năm
Lời của trại: 113.6.26驅蟲.7.20-7X1.RV
New Taipei City · 新北市板橋區公立動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số AAADG2022030501
Cập nhật 8 tháng 7, 2026Đã chờ 4 năm
New Taipei City · 新北市板橋區公立動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số AAADG2018041609
Cập nhật 8 tháng 7, 2026Đã chờ 8 năm
Lời của trại: 1120619蟲速畢體內驅蟲
New Taipei City · 新北市板橋區公立動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng)
Số AAADG2022091301
Cập nhật 8 tháng 7, 2026Đã chờ 4 năm
New Taipei City · 新北市板橋區公立動物之家
Nơi khác
- Taipei City 978
- Kaohsiung City 643
- Tainan City 570
- Taoyuan City 505
- Yunlin County 374
- Nantou County 333
- Changhua County 307
- Penghu County 300
- Kinmen County 298
- Yilan County 245
- Miaoli County 176
- Hsinchu City 170
- Keelung City 151
- Hualien County 144
- Hsinchu County 138
- Taitung County 78
- Pingtung County 73
- Taichung City 66
- Lienchiang County 62
- Chiayi City 25
- Chiayi County 13