Chó · New Taipei City 1.238 bé
1.238 chó đang tìm nhà ở New Taipei City, theo tin đăng của chính các trạm. Có ảnh, tuổi và cách liên hệ từng trạm.

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số AAAGG1100504001
Cập nhật 5 tháng 8, 2026Đã chờ 5 năm
New Taipei City · 新北市瑞芳區公立動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số AAAGG1070510011
Cập nhật 5 tháng 8, 2026Đã chờ 5 năm
New Taipei City · 新北市瑞芳區公立動物之家

Shiba Inu (Cái, Trưởng thành, vàng)
Số AAACG1150622001
Cập nhật 6 tháng 8, 2026
Lời của trại: 115626晶片+狂犬+七合一 630絕育
New Taipei City · 新北市新店區公立動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số AAACG1150810001
Cập nhật 7 tháng 10, 2026
Lời của trại: 20250418 114F077479
New Taipei City · 新北市新店區公立動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, vằn)
Số AAACG1150811001
Cập nhật 11 tháng 8, 2026
New Taipei City · 新北市新店區公立動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số AAAHG1150709001
Cập nhật 13 tháng 8, 2026
New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng)
Số AAADG2026062404
Cập nhật 14 tháng 8, 2026
New Taipei City · 新北市板橋區公立動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen và trắng)
Số AAADG2024051602
Cập nhật 15 tháng 8, 2026Đã chờ 2 năm
New Taipei City · 新北市板橋區公立動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số AAADG2017090525
Cập nhật 15 tháng 8, 2026Đã chờ 9 năm
Lời của trại: 1120619蟲速畢體內驅蟲 1120318 7X1.RV
New Taipei City · 新北市板橋區公立動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen và vàng)
Số AAADG2024032902
Cập nhật 15 tháng 8, 2026Đã chờ 2 năm
New Taipei City · 新北市板橋區公立動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng)
Số AAAHG1150813004
Cập nhật 21 tháng 8, 2026
New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家

Shiba Inu (Đực, Trưởng thành, vàng)
Số AAACG1150815003
Cập nhật 21 tháng 8, 2026
New Taipei City · 新北市新店區公立動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen và vàng)
Số AAACG1150821001
Cập nhật 21 tháng 8, 2026
New Taipei City · 新北市新店區公立動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số AAAHG1150508001
Cập nhật 23 tháng 8, 2026
New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng)
Số AAAEG1150824001
Cập nhật 24 tháng 8, 2026
Lời của trại: 公告協尋飼主
New Taipei City · 新北市中和區公立動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, vằn)
Số AAADG2026082501
Cập nhật 26 tháng 8, 2026
New Taipei City · 新北市板橋區公立動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và vàng)
Số AAACG1150826002
Cập nhật 26 tháng 8, 2026
New Taipei City · 新北市新店區公立動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số AAACG1150826003
Cập nhật 26 tháng 8, 2026
New Taipei City · 新北市新店區公立動物之家


Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số AAACG1150826005
Cập nhật 26 tháng 8, 2026
New Taipei City · 新北市新店區公立動物之家


Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và vàng)
Số AAACG1150828001
Cập nhật 28 tháng 8, 2026
New Taipei City · 新北市新店區公立動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành)
Số AAACG1150828002
Cập nhật 28 tháng 8, 2026
New Taipei City · 新北市新店區公立動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số AAAEG1150818002
Cập nhật 28 tháng 8, 2026
New Taipei City · 新北市中和區公立動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số AAAGG1150828002
Cập nhật 28 tháng 8, 2026
New Taipei City · 新北市瑞芳區公立動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng)
Số AAAGG1150828003
Cập nhật 28 tháng 8, 2026
New Taipei City · 新北市瑞芳區公立動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, trắng)
Số AAAHG1150510002
Cập nhật 29 tháng 8, 2026
New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家

chó phốc sóc (Đực, Trưởng thành, trắng)
Số AAACG1150827005
Cập nhật 1 tháng 9, 2026
New Taipei City · 新北市新店區公立動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng và trắng)
Số AAADG2026051406
Cập nhật 3 tháng 9, 2026
New Taipei City · 新北市板橋區公立動物之家

Shiba Inu (Cái, Trưởng thành, nâu)
Số AAAHG1150906001
Cập nhật 6 tháng 9, 2026
Lời của trại: 無晶片協尋飼主中 20250918-10AM開放一般民眾認養
New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家

長毛臘腸 (Đực, Trưởng thành, vàng)
Số AAAHG1150906002
Cập nhật 6 tháng 9, 2026
Lời của trại: 無晶片協尋飼主中 20250918-10AM開放一般民眾認養
New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số AAAEG1150906001
Cập nhật 6 tháng 9, 2026
New Taipei City · 新北市中和區公立動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và vàng)
Số AAADG2020122507
Cập nhật 7 tháng 9, 2026Đã chờ 5 năm
Lời của trại: 取名叫馬克,個性緊張,需要多點耐心陪伴互動
New Taipei City · 新北市板橋區公立動物之家

Chó Malta (Đực, Trưởng thành, trắng)
Số AAAHG1150908003
Cập nhật 8 tháng 9, 2026
New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, trắng)
Số AAAGG1150908005
Cập nhật 11 tháng 9, 2026
New Taipei City · 新北市瑞芳區公立動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, trắng)
Số AAAGG1150908006
Cập nhật 11 tháng 9, 2026
New Taipei City · 新北市瑞芳區公立動物之家
Nơi khác
- Taipei City 978
- Kaohsiung City 643
- Tainan City 570
- Taoyuan City 505
- Yunlin County 374
- Nantou County 333
- Changhua County 307
- Penghu County 300
- Kinmen County 298
- Yilan County 245
- Miaoli County 176
- Hsinchu City 170
- Keelung City 151
- Hualien County 144
- Hsinchu County 138
- Taitung County 78
- Pingtung County 73
- Taichung City 66
- Lienchiang County 62
- Chiayi City 25
- Chiayi County 13