Chó · New Taipei City 1.238 bé
1.238 chó đang tìm nhà ở New Taipei City, theo tin đăng của chính các trạm. Có ảnh, tuổi và cách liên hệ từng trạm.

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen và trắng)
Số AAAGG1100429001
Cập nhật 22 tháng 9, 2026Đã chờ 5 năm
New Taipei City · 新北市瑞芳區公立動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và trắng)
Số AAAGG1100603003
Cập nhật 22 tháng 9, 2026Đã chờ 5 năm
New Taipei City · 新北市瑞芳區公立動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng)
Số AAAGG105120702
Cập nhật 22 tháng 9, 2026Đã chờ 9 năm
New Taipei City · 新北市瑞芳區公立動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và vàng)
Số AAAEG1150917001
Cập nhật 24 tháng 9, 2026
Lời của trại: 公告協尋飼主 115.09.24 早上10:00 開放認養
New Taipei City · 新北市中和區公立動物之家

Chó săn vịt (Cái, Trưởng thành, trắng)
Số AAAEG1150919001
Cập nhật 24 tháng 9, 2026
Lời của trại: 公告協尋飼主 115.9.26 早上10:00 開放認養
New Taipei City · 新北市中和區公立動物之家

Shiba Inu (Cái, Trưởng thành, vàng và trắng)
Số AAACG1150925004
Cập nhật 25 tháng 9, 2026
New Taipei City · 新北市新店區公立動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng)
Số AAACG1150925003
Cập nhật 25 tháng 9, 2026
New Taipei City · 新北市新店區公立動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng và trắng)
Số AAADG2026082607
Cập nhật 13 tháng 10, 2026
New Taipei City · 新北市板橋區公立動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và vàng)
Số AAADG2026041903
Cập nhật 26 tháng 9, 2026
New Taipei City · 新北市板橋區公立動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen và trắng)
Số AAADG2026051203
Cập nhật 26 tháng 9, 2026
New Taipei City · 新北市板橋區公立動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số AAAGG1150310001
Cập nhật 29 tháng 9, 2026
New Taipei City · 新北市瑞芳區公立動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số AAAGG1150210002
Cập nhật 29 tháng 9, 2026
New Taipei City · 新北市瑞芳區公立動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng)
Số AAAGG1150108001
Cập nhật 29 tháng 9, 2026
New Taipei City · 新北市瑞芳區公立動物之家


Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số AAAGG1150612002
Cập nhật 30 tháng 9, 2026
New Taipei City · 新北市瑞芳區公立動物之家

Chó Malta (Đực, Trưởng thành, trắng)
Số AAAIG1141205001
Cập nhật 30 tháng 9, 2026
Lời của trại: 115.10.2早上10點開放抽籤
New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số AAACG1070124010
Cập nhật 30 tháng 9, 2026Đã chờ 8 năm
Lời của trại: 呼呼 親人 ,可以摸,梳毛OK,疑似聲帶被割除,我是幼犬時就進收容所。在收容所已經7-8年頭,一直都沒有認養出去
New Taipei City · 新北市新店區公立動物之家

Chó Spitz Nhật (Đực, Trưởng thành, trắng)
Số AAAEG1150929001
Cập nhật 10 tháng 10, 2026
Lời của trại: 公告協尋飼主,未開放認養
New Taipei City · 新北市中和區公立動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen và vằn)
Số AAAEG106062106
Cập nhật 1 tháng 10, 2026Đã chờ 5 năm
New Taipei City · 新北市中和區公立動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số AAAEG105032201
Cập nhật 1 tháng 10, 2026Đã chờ 5 năm
New Taipei City · 新北市中和區公立動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng)
Số AAAEG102111407
Cập nhật 1 tháng 10, 2026Đã chờ 5 năm
Lời của trại: 緊張~害羞~慢熱 隨行畏縮~與人互動害羞~與狗無互動 牠叫威力~是一隻很壯的大黃狗~~比較慢熱~如果你跟牠熟了~牠就會跟你玩了
New Taipei City · 新北市中和區公立動物之家

Chó lai (Đực, Nhỏ, đen và nâu)
Số AAAFG1151002001
Cập nhật 2 tháng 10, 2026
New Taipei City · 新北市淡水區公立動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, vằn)
Số AAAGG1130716003
Cập nhật 2 tháng 10, 2026Đã chờ 2 năm
New Taipei City · 新北市瑞芳區公立動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen và vàng)
Số AAAGG1141203001
Cập nhật 2 tháng 10, 2026
New Taipei City · 新北市瑞芳區公立動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số AAAEG1141219001
Cập nhật 2 tháng 10, 2026
Lời của trại: 少一隻後腳,但還是很靈活!親人,和其他狗狗相處融洽
New Taipei City · 新北市中和區公立動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng và trắng)
Số AAADG2025021801
Cập nhật 4 tháng 10, 2026Đã chờ 1 năm
New Taipei City · 新北市板橋區公立動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng và trắng)
Số AAAHG1151005001
Cập nhật 5 tháng 10, 2026
New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số AAAGG1150430001
Cập nhật 5 tháng 10, 2026
New Taipei City · 新北市瑞芳區公立動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số AAAGG1150828004
Cập nhật 5 tháng 10, 2026
New Taipei City · 新北市瑞芳區公立動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số AAAGG1140508001
Cập nhật 5 tháng 10, 2026Đã chờ 5 năm
New Taipei City · 新北市瑞芳區公立動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số AAAJG107050203
Cập nhật 5 tháng 10, 2026Đã chờ 8 năm
Lời của trại: 保羅親人、親狗、外向活力的狗狗、對於生活 充滿熱愛、隨時玩耍奔跑和探險。是一個真正的快樂使者,能夠點亮家庭的氛圍。
New Taipei City · 新北市三芝區公立動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, vằn)
Số AAADG2024082801
Cập nhật 6 tháng 10, 2026Đã chờ 5 năm
New Taipei City · 新北市板橋區公立動物之家
Bichon Frise (Cái, Trưởng thành, trắng)
Số AAAHG1151012001
Cập nhật 12 tháng 10, 2026Đã chờ 126 năm
New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家
Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số AAAHG1151012002
Cập nhật 12 tháng 10, 2026
New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家
Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số AAAJG1151012001
Chưa cập nhật từ 28 tháng 8, 2024. Hãy gọi hỏi.
New Taipei City · 新北市三芝區公立動物之家
Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số AAAJG1151011001
Cập nhật 11 tháng 10, 2026
New Taipei City · 新北市三芝區公立動物之家
Nơi khác
- Taipei City 978
- Kaohsiung City 643
- Tainan City 570
- Taoyuan City 505
- Yunlin County 374
- Nantou County 333
- Changhua County 307
- Penghu County 300
- Kinmen County 298
- Yilan County 245
- Miaoli County 176
- Hsinchu City 170
- Keelung City 151
- Hualien County 144
- Hsinchu County 138
- Taitung County 78
- Pingtung County 73
- Taichung City 66
- Lienchiang County 62
- Chiayi City 25
- Chiayi County 13