Chó · New Taipei City 1.238 bé
1.238 chó đang tìm nhà ở New Taipei City, theo tin đăng của chính các trạm. Có ảnh, tuổi và cách liên hệ từng trạm.
Chó sục Yorkshire (Cái, Trưởng thành, xám và trắng)
Số AAAHG1150908001
Cập nhật 8 tháng 9, 2026Đã chờ 126 năm
New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家
Chó Malta (Cái, Trưởng thành, trắng)
Số AAAHG1150908002
Cập nhật 8 tháng 9, 2026Đã chờ 126 năm
New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家
Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số AAAHG1150908004
Cập nhật 8 tháng 9, 2026
New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家
Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số AAAHG1150909001
Cập nhật 9 tháng 9, 2026Đã chờ 126 năm
New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家
Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và vàng)
Số AAACG1150910001
Cập nhật 10 tháng 9, 2026
New Taipei City · 新北市新店區公立動物之家
Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số AAAHG1150910001
Cập nhật 10 tháng 9, 2026
New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家
Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số AAAHG1150910002
Cập nhật 10 tháng 9, 2026
New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家
Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng)
Số AAAIG1150913007
Cập nhật 13 tháng 9, 2026
New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家
Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số AAAIG1150914001
Cập nhật 14 tháng 9, 2026
New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家
Chó lai (Cái, Trưởng thành, trắng)
Số AAAHG1150918001
Cập nhật 18 tháng 9, 2026
New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家
Chó lai (Cái, Nhỏ, vàng)
Số AAAHG1150919001
Cập nhật 19 tháng 9, 2026
New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家
Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng)
Số AAAHG1150921002
Cập nhật 21 tháng 9, 2026
New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家
Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số AAAJG1150922001
Cập nhật 22 tháng 9, 2026
New Taipei City · 新北市三芝區公立動物之家
Chó Malta (Đực, Trưởng thành, trắng)
Số AAAIG1150922003
Cập nhật 22 tháng 9, 2026
New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家
Chó chăn cừu Đức (Đực, Nhỏ, đen và vàng)
Số AAAIG1150922004
Cập nhật 22 tháng 9, 2026
New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家
Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số AAAHG1150923001
Cập nhật 23 tháng 9, 2026
New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家
Chó lai (Cái, Nhỏ, đen và vàng)
Số AAAHG1150926001
Cập nhật 26 tháng 9, 2026
New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家
Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số AAAIG1150927001
Cập nhật 27 tháng 9, 2026
New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家
Chó lai (Đực, Trưởng thành, nâu)
Số AAAHG1150929001
Cập nhật 29 tháng 9, 2026Đã chờ 126 năm
New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家
Chó Spitz Nhật (Đực, Trưởng thành, trắng)
Số AAAHG1150929002
Cập nhật 29 tháng 9, 2026Đã chờ 126 năm
New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家
Shiba Inu (Đực, Trưởng thành, đen và vàng)
Số AAAHG1150929003
Cập nhật 29 tháng 9, 2026Đã chờ 126 năm
New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家
Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và vàng)
Số AAADG1151001001
Cập nhật 1 tháng 10, 2026Đã chờ 126 năm
New Taipei City · 新北市板橋區公立動物之家
Shiba Inu (Đực, Trưởng thành, vàng và trắng)
Số AAAHG1151001001
Cập nhật 1 tháng 10, 2026Đã chờ 126 năm
New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家
Chó lai (Cái, đen)
Số AAAGG1110115009
Chưa cập nhật từ 15 tháng 1, 2022. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 4 năm
New Taipei City · 新北市瑞芳區公立動物之家
Chó Malta (Cái, Trưởng thành, trắng)
Số AAADG2022061409
Chưa cập nhật từ 14 tháng 6, 2022. Hãy gọi hỏi.
New Taipei City · 新北市板橋區公立動物之家
Chó lai (Cái, đen và vàng)
Số AAAIG1111121002
Chưa cập nhật từ 21 tháng 11, 2022. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 3 năm
Lời của trại: 此犬隻在宜加長榮店(地址:新北市蘆洲區長榮路788號,電話:02-22820066)
New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家
Chó lai (Đực, nâu)
Số AAAIG1111121003
Chưa cập nhật từ 21 tháng 11, 2022. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 3 năm
Lời của trại: 此犬隻在宜加長榮店(地址:新北市蘆洲區長榮路788號,電話:02-22820066)
New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家
Chó lai (Cái, Trưởng thành, tam thể)
Số AAAGG1111229001
Chưa cập nhật từ 29 tháng 12, 2022. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 3 năm
New Taipei City · 新北市瑞芳區公立動物之家
Chó Dachshund (Cái, Trưởng thành, đen)
Số AAAGG1120418001
Chưa cập nhật từ 18 tháng 4, 2023. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 3 năm
New Taipei City · 新北市瑞芳區公立動物之家
Chó lai (Cái, Nhỏ, nâu)
Số AAAHG1140617006
Chưa cập nhật từ 17 tháng 6, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家
Chó săn vịt (Cái, Trưởng thành, nâu và trắng)
Số AAAHG1140625001
Chưa cập nhật từ 26 tháng 6, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家
Chó lai (Cái, Nhỏ, đen)
Số AAAHG1140707004
Chưa cập nhật từ 7 tháng 7, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家
Chó lai (Cái, Nhỏ, đen)
Số AAAHG1140707010
Chưa cập nhật từ 7 tháng 7, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家
Chó lai (Đực, Nhỏ, đen)
Số AAAHG1140707007
Chưa cập nhật từ 7 tháng 7, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家
Nơi khác
- Taipei City 978
- Kaohsiung City 643
- Tainan City 570
- Taoyuan City 505
- Yunlin County 374
- Nantou County 333
- Changhua County 307
- Penghu County 300
- Kinmen County 298
- Yilan County 245
- Miaoli County 176
- Hsinchu City 170
- Keelung City 151
- Hualien County 144
- Hsinchu County 138
- Taitung County 78
- Pingtung County 73
- Taichung City 66
- Lienchiang County 62
- Chiayi City 25
- Chiayi County 13