Chó · New Taipei City 1.238 bé
1.238 chó đang tìm nhà ở New Taipei City, theo tin đăng của chính các trạm. Có ảnh, tuổi và cách liên hệ từng trạm.

Chó lai (Cái, Trưởng thành, vằn)
Số AAACG1080412002
Chưa cập nhật từ 16 tháng 9, 2024. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 7 năm
New Taipei City · 新北市新店區公立動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số AAACG1120830009
Chưa cập nhật từ 16 tháng 9, 2024. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 3 năm
New Taipei City · 新北市新店區公立動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, vằn)
Số AAACG1120830006
Chưa cập nhật từ 16 tháng 9, 2024. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 3 năm
New Taipei City · 新北市新店區公立動物之家
Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số AAACG1070510025
Chưa cập nhật từ 16 tháng 9, 2024. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 9 năm
Lời của trại: 104129 晶片900138000763937 八合一 狂犬病疫苗 所內結紮
New Taipei City · 新北市新店區公立動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, vằn)
Số AAAEG1110204001
Chưa cập nhật từ 16 tháng 9, 2024. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 4 năm
Lời của trại: 1110204f010
New Taipei City · 新北市中和區公立動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số AAAEG1080208001
Chưa cập nhật từ 16 tháng 9, 2024. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 7 năm
New Taipei City · 新北市中和區公立動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng)
Số AAAEG104012010
Chưa cập nhật từ 16 tháng 9, 2024. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm
New Taipei City · 新北市中和區公立動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số AAACG1120210002
Chưa cập nhật từ 19 tháng 9, 2024. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 3 năm
New Taipei City · 新北市新店區公立動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số AAAEG106051806
Chưa cập nhật từ 21 tháng 9, 2024. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 9 năm
New Taipei City · 新北市中和區公立動物之家
Chó lai (Đực, Trưởng thành, nâu)
Số AAAJG105050502
Chưa cập nhật từ 23 tháng 9, 2024. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 10 năm
New Taipei City · 新北市三芝區公立動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng và trắng)
Số AAAEG103030406
Chưa cập nhật từ 26 tháng 9, 2024. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm
New Taipei City · 新北市中和區公立動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng)
Số AAACG1130711001
Chưa cập nhật từ 27 tháng 9, 2024. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 2 năm
New Taipei City · 新北市新店區公立動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số AAAEG105080301
Chưa cập nhật từ 5 tháng 10, 2024. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm
New Taipei City · 新北市中和區公立動物之家

Chó lai (Đực, Nhỏ, đen)
Số AAAIG1131010001
Chưa cập nhật từ 11 tháng 10, 2024. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 2 năm
New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

Chó lai (Đực, Nhỏ, đen)
Số AAAIG1131010003
Chưa cập nhật từ 11 tháng 10, 2024. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 2 năm
New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số AAAIG106122103
Chưa cập nhật từ 13 tháng 10, 2024. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 4 năm
New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng)
Số AAACG1131021003
Chưa cập nhật từ 21 tháng 10, 2024. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 志工代養 11316狂犬+絕育
New Taipei City · 新北市新店區公立動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số AAACG1131021002
Chưa cập nhật từ 23 tháng 10, 2024. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 志工代養中 11316絕育
New Taipei City · 新北市新店區公立動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số AAACG1080225002
Chưa cập nhật từ 18 tháng 12, 2024. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 7 năm
New Taipei City · 新北市新店區公立動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, vằn)
Số AAAHG106071104
Chưa cập nhật từ 24 tháng 12, 2024. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm
New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng)
Số AAAHG107012301
Chưa cập nhật từ 24 tháng 12, 2024. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm
New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng)
Số AAAHG106072005
Chưa cập nhật từ 24 tháng 12, 2024. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm
New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và xám)
Số AAAHG106041708
Chưa cập nhật từ 24 tháng 12, 2024. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm
New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, kem)
Số AAAHG106101212
Chưa cập nhật từ 24 tháng 12, 2024. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm
New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng)
Số AAAHG106022503
Chưa cập nhật từ 24 tháng 12, 2024. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm
New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số AAAHG105111808
Chưa cập nhật từ 24 tháng 12, 2024. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm
New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số AAAHG1110414004
Chưa cập nhật từ 24 tháng 12, 2024. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 4 năm
New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家
Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số AAAHG1090923001
Chưa cập nhật từ 24 tháng 12, 2024. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 6 năm
New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số AAAHG104071504
Chưa cập nhật từ 24 tháng 12, 2024. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm
New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số AAAHG1110207002
Chưa cập nhật từ 24 tháng 12, 2024. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 4 năm
New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng)
Số AAAHG1100627003
Chưa cập nhật từ 24 tháng 12, 2024. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm
New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, vằn)
Số AAAHG1081218001
Chưa cập nhật từ 24 tháng 12, 2024. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 6 năm
New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng)
Số AAAHG1110324001
Chưa cập nhật từ 24 tháng 12, 2024. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 4 năm
New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số AAAHG1080718004
Chưa cập nhật từ 24 tháng 12, 2024. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 7 năm
New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng)
Số AAAHG106112907
Chưa cập nhật từ 24 tháng 12, 2024. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm
New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, vằn)
Số AAAHG1090714001
Chưa cập nhật từ 24 tháng 12, 2024. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 6 năm
New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家
Nơi khác
- Taipei City 978
- Kaohsiung City 643
- Tainan City 570
- Taoyuan City 505
- Yunlin County 374
- Nantou County 333
- Changhua County 307
- Penghu County 300
- Kinmen County 298
- Yilan County 245
- Miaoli County 176
- Hsinchu City 170
- Keelung City 151
- Hualien County 144
- Hsinchu County 138
- Taitung County 78
- Pingtung County 73
- Taichung City 66
- Lienchiang County 62
- Chiayi City 25
- Chiayi County 13