Mèo · Tainan City 94 bé
94 mèo đang tìm nhà ở Tainan City, theo tin đăng của chính các trạm. Có ảnh, tuổi và cách liên hệ từng trạm.


Mèo lai (Cái, Nhỏ)
Số W15C0514-02
Cập nhật 8 tháng 10, 2026
Lời của trại: 目前治療呼吸道感染及黴菌感染,左眼結膜粘連
Tainan City · 臺南市動物之家灣裡站


Mèo lai (Đực, Nhỏ, vằn)
Số W15C0505-01
Cập nhật 24 tháng 9, 2026
Lời của trại: 左眼球突出,角膜潰瘍、眼球腫大,左前肢開放性骨折(機器絞入性骨折) 左眼球摘除
Tainan City · 臺南市動物之家灣裡站

Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn và trắng)
Số W15C0829-01
Cập nhật 24 tháng 9, 2026
Tainan City · 臺南市動物之家灣裡站

Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vàng và trắng)
Số W15C0912-02
Cập nhật 24 tháng 9, 2026
Tainan City · 臺南市動物之家灣裡站

Mèo lai (Đực, Trưởng thành, đen và trắng)
Số W15C0912-01
Cập nhật 24 tháng 9, 2026
Tainan City · 臺南市動物之家灣裡站

Mèo lai (Đực, Nhỏ, đen và trắng)
Số S15C0904-01
Cập nhật 24 tháng 9, 2026
Lời của trại: 認養貓貓需要至現場完成評估表,並攜帶1.家中門窗防護照片,2.身分證,3.貓用具堅固及安全的外出籠。
Tainan City · 臺南市動物之家善化站

Mèo lai (Đực, Nhỏ, vằn)
Số S15C0923-08
Cập nhật 24 tháng 9, 2026
Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約。
Tainan City · 臺南市動物之家善化站

Mèo lai (Đực, Nhỏ, vằn)
Số S15C0923-09
Cập nhật 24 tháng 9, 2026
Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約。
Tainan City · 臺南市動物之家善化站

Mèo lai (Cái, Nhỏ, vằn và trắng)
Số S15C0923-10
Cập nhật 24 tháng 9, 2026
Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約。
Tainan City · 臺南市動物之家善化站

Mèo lai (Cái, Nhỏ, đen)
Số S15C0923-11
Cập nhật 24 tháng 9, 2026
Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約。
Tainan City · 臺南市動物之家善化站

Mèo lai (Đực, Nhỏ, đen và trắng)
Số S15C0923-12
Cập nhật 24 tháng 9, 2026
Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約。
Tainan City · 臺南市動物之家善化站

Mèo lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số S15C0923-01
Cập nhật 24 tháng 9, 2026
Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約。
Tainan City · 臺南市動物之家善化站

Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vàng)
Số S15C0923-05
Cập nhật 24 tháng 9, 2026
Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約。
Tainan City · 臺南市動物之家善化站

Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn)
Số S15C0923-03
Cập nhật 24 tháng 9, 2026
Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約。
Tainan City · 臺南市動物之家善化站

Mèo lai (Đực, Nhỏ, vằn)
Số W15C0803-02
Cập nhật 29 tháng 9, 2026
Lời của trại: 早喵食肆
Tainan City · 臺南市動物之家灣裡站

Mèo lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số W14C0307-04
Cập nhật 29 tháng 9, 2026
Lời của trại: 貓愛滋及貓白血檢查為陰性,已絕育,貪吃是我的座右銘,親人不親貓。
Tainan City · 臺南市動物之家灣裡站

Mèo lai (Cái, Nhỏ, đốm)
Số W15C0625-02
Cập nhật 29 tháng 9, 2026
Lời của trại: 好狗運開放認養
Tainan City · 臺南市動物之家灣裡站

Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn và trắng)
Số W15C0723-03
Cập nhật 5 tháng 10, 2026
Lời của trại: 目前在魚中魚(安平店)開放認養
Tainan City · 臺南市動物之家灣裡站

Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn)
Số W15C0826-01
Cập nhật 5 tháng 10, 2026
Lời của trại: 目前在TOYOTA西台南營業所開放認養
Tainan City · 臺南市動物之家灣裡站


Mèo lai (Đực, Nhỏ, vàng và trắng)
Số W15C0918-14
Cập nhật 5 tháng 10, 2026
Lời của trại: 目前在TOYOTA(西台南營業所)開放認養
Tainan City · 臺南市動物之家灣裡站





Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vàng và trắng)
Số W15C0730-01
Cập nhật 5 tháng 10, 2026
Tainan City · 臺南市動物之家灣裡站

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn)
Số S14C0217-02
Chưa cập nhật từ 17 tháng 2, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約。
Tainan City · 臺南市動物之家善化站
Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn)
Số S14C0219-03
Chưa cập nhật từ 19 tháng 2, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約。
Tainan City · 臺南市動物之家善化站
Mèo lai (Đực, Nhỏ, vàng)
Số S14C10716-03
Chưa cập nhật từ 16 tháng 7, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
Tainan City · 臺南市動物之家善化站
Mèo lai (Cái, Nhỏ, tam thể)
Số S15C0929-01
Cập nhật 29 tháng 9, 2026
Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約
Tainan City · 臺南市動物之家善化站
Mèo lai (Đực, Nhỏ, vàng)
Số S15C0929-02
Cập nhật 29 tháng 9, 2026
Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約
Tainan City · 臺南市動物之家善化站
Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn)
Số S15C0929-03
Cập nhật 29 tháng 9, 2026
Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約
Tainan City · 臺南市動物之家善化站
Mèo lai (Đực, Nhỏ, vằn)
Số S15C0929-05
Cập nhật 29 tháng 9, 2026
Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約
Tainan City · 臺南市動物之家善化站
Nơi khác
- New Taipei City 2.815
- Taipei City 978
- Kaohsiung City 643
- Taoyuan City 505
- Yunlin County 374
- Nantou County 333
- Changhua County 307
- Penghu County 300
- Kinmen County 298
- Yilan County 245
- Miaoli County 176
- Hsinchu City 170
- Keelung City 151
- Hualien County 144
- Hsinchu County 138
- Taitung County 78
- Pingtung County 73
- Taichung City 66
- Lienchiang County 62
- Chiayi City 25
- Chiayi County 13