Nói điều bạn muốn
Hãy mô tả bé bạn mong muốn bằng lời và ngôn ngữ của bạn. Chúng tôi sẽ cho thấy điều đã hiểu, và bạn có thể sửa.
Những bé giống tw-470948
Cùng loại và cùng kích thước, gần nhất về ý nghĩa. Chỉ là điểm bắt đầu, không phải lời hứa.

Mèo lai (Cái, Nhỏ)
Số VAAAG115101803
Cập nhật 19 tháng 10, 2026
Lời của trại: 急傷回。本動物收容於檢疫區觀察健康情形,如民 眾有認養意願請洽詢動物之家服務員,由 專人導覽及參觀。
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vàng và trắng)
Số VAAAG114041302
Cập nhật 25 tháng 10, 2026Đã chờ 1 năm
Taipei City · 臺北市動物之家
Mèo lai (Cái, Trưởng thành, đen và trắng)
Số GAAAG1151017001
Cập nhật 30 tháng 10, 2026
Lời của trại: 115年11月3日早上10點30分起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vàng và trắng)
Số VAAAG113122003
Cập nhật 5 tháng 7, 2026Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 鼻頭傷,左剪耳,無睪丸,113.12.28 開放認養
Taipei City · 臺北市動物之家
Mèo lai (Đực, Nhỏ, vàng và trắng)
Số AAAHG1151016002
Cập nhật 16 tháng 10, 2026
New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vàng và trắng)
Số VAAAG115011502
Cập nhật 23 tháng 6, 2026
Lời của trại: 右剪耳,本動物尚待協尋飼主,如截至1月22日仍無飼主領回,將開放民眾認養。
Taipei City · 臺北市動物之家
Mèo lai (Đực, Nhỏ, vàng và trắng)
Số AAAGG1151027002
Cập nhật 27 tháng 10, 2026
New Taipei City · 新北市瑞芳區公立動物之家
Mèo lai (Đực, Nhỏ, vàng và trắng)
Số AAACG1151015007
Cập nhật 15 tháng 10, 2026
New Taipei City · 新北市新店區公立動物之家

Mèo lai (Đực, Trưởng thành, đen và trắng)
Số VAAAG113062706
Cập nhật 25 tháng 10, 2026Đã chờ 2 năm
Lời của trại: 左前肢外傷
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Đực, Trưởng thành)
Số VAAAG115101107
Cập nhật 26 tháng 10, 2026
Lời của trại: 消瘦、脫水、本動物尚待協尋飼主,如截至10月18日 仍無飼主領回,將開放民眾認養。
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vàng và trắng)
Số VAAAG115022717
Cập nhật 16 tháng 3, 2026
Lời của trại: 該動物目前於TAS浪愛滿屋合作商家送養中,尚未在臺北市動物之家,如欲認養請來電詢問商家資訊。
Taipei City · 臺北市動物之家
Mèo lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số VAAAG115101901
Cập nhật 26 tháng 10, 2026
Lời của trại: 本動物預計於11月2日前完成絕育手術並開放 民眾認養。
Taipei City · 臺北市動物之家
Lời bạn gõ không được lưu cùng địa chỉ của bạn.