Mèo lai (Cái, Trưởng thành, đen)

Số của trại: VAAAG115101901. Hãy đọc số này khi gọi.

臺北市動物之家 · Taipei City

Hình vẽ, không phải ảnh

Chưa mở cho nhận nuôi: 2 tháng 11, 2026.

Đăng ngày 26 tháng 10, 2026Trại cập nhật ngày 26 tháng 10, 2026Vẫn có trong danh sách của trại vào ngày 29 tháng 10, 2026

Xem ảnh gốc (mở trong tab mới)

Lời của trại

本動物預計於11月2日前完成絕育手術並開放 民眾認養。

Theo tin đăng

Tin đăng không nói bé sống với trẻ em hay thú cưng khác ra sao. Hãy hỏi trại.

Loài
Mèo
Giống
Lai
Tuổi
Trưởng thành
Giới tính
Cái
Kích cỡ
Vừa
Màu lông
Đen
Đã triệt sản
Có
Đã tiêm phòng
Không
Số của trại
VAAAG115101901

Cách gặp bé mèo này

  1. Gọi cho trại và đọc số VAAAG115101901.

  2. Hoặc tìm số đó trên trang nhận nuôi quốc gia của Đài Loan.

  3. Đến gặp và nhận nuôi theo quy định của trại.

In bé mèo này lên cốc

Cốc, sticker hoặc nam châm có ảnh của bé, một cái tên và một dòng cho mọi người biết nơi nhận nuôi.

Trại thú gần bạn đã có trên Petnecto chưa?

Hãy cho họ biết. Trại thú dùng miễn phí.

Trại

臺北市動物之家

臺北市內湖區安美街191號 · (02)87913254

Không gọi được? Hãy viết thư cho trại theo địa chỉ ở trên.

Hỏi trợ lý của bạn

  • Dùng Petnecto kể cho tôi về thú cưng tw-471790

Hãy nói “Petnecto” để trợ lý dùng Petnecto thay vì tìm kiếm web thông thường. Lần đầu? Kết nối trước: Cách cài cho từng ứng dụng

Việc nhận nuôi do trạm cứu hộ thực hiện theo quy định của họ. Taiwan listings: 農業部 2026 動物認領養 (Ministry of Agriculture, Taiwan, 2026, "Animal adoption" open dataset, data.gov.tw/dataset/85903). This Open Data is made available to the public under the Open Government Data License; users may use it provided they comply with its terms. Open Government Data License: https://data.gov.tw/license. Photos resized and compressed by Petnecto.

Giấy phép dữ liệu: Open Government Data License v1 · Ảnh: Theo giấy phép mở của nguồn, có ghi công · Các bé đến từ đâu

Các bé khác ở trại này

Trang của trại
  • Mèo lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số VAAAG115102704

    Nhỏ

    Cập nhật 27 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 左剪耳,額頭舊傷,右上犬齒斷裂,本動物尚待協尋飼主,如截至11 月3 日 仍無飼主領回,將開放民眾認養。

    Taipei City

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, vằn)

    Số VAAAG115102302

    Vừa

    Cập nhật 27 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 左剪耳,本動物尚待協尋飼主,如截至10月30日 仍無飼主領回,將開放民眾認養。

    Taipei City

  • Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vàng và trắng)

    Số VAAAG115101202

    Vừa

    Cập nhật 29 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 無睪丸,水藍色外出包,〈收容編號115101202將於1151103(二)開放認養〉 欲認養者,請於10:00-10:10,攜帶身分證件(需年滿18歲且無棄養紀錄或違反動保法等)及「臺北e大-毛孩學院-效期一年內完課證明」至臨櫃登記。完成登記者,始得參與認養,若登記人數為兩位以上(含),將進行抽

    Taipei City

  • Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vàng và vằn), Nhỏ, số trại …2101

    Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vàng và vằn)

    Số VAAAG115102101

    Nhỏ

    Cập nhật 22 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 無睪,本動物尚待協尋飼主,如截至10 月28 日 仍無飼主領回,將開放民眾認養。

    Taipei City

Thêm những bé giống bé này

Mèo · Thành phố Taipei

Cùng loại, gần cùng một nơi, theo tin đăng công khai.

  • Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn và trắng), Vừa, số trại …2204

    Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn và trắng)

    Số VAAAG115072204

    Vừa

    Cập nhật 27 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 子宮卵巢病變

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn và trắng), Vừa, số trại …2801

    Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn và trắng)

    Số 111122801

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 12 tháng 2, 2023. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 3 năm

    Lời của trại: 202214749

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn và trắng), Vừa, số trại …1306

    Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn và trắng)

    Số 112021306

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 27 tháng 3, 2023. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 3 năm

    Lời của trại: 202301243

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn và trắng), Vừa, số trại …1501

    Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn và trắng)

    Số 112071501

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 4 tháng 9, 2023. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 3 năm

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn và trắng), Vừa, số trại …1911

    Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn và trắng)

    Số VAAAG112101911

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 19 tháng 10, 2023. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 3 năm

    Lời của trại: 右剪耳,112.10.27 開放認養

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn), Vừa, số trại …0309

    Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn)

    Số VAAAG113050309

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 26 tháng 5, 2024. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 2 năm

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Mèo lai (Cái, Trưởng thành, đen và trắng), Vừa, số trại …1702

    Mèo lai (Cái, Trưởng thành, đen và trắng)

    Số VAAAG113071702

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 6 tháng 1, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 2 năm

    Lời của trại: 右剪耳,113.7.25 開放認養

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn), Vừa, số trại …0704

    Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn)

    Số VAAAG113080704

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 15 tháng 2, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 2 năm

    Lời của trại: 右剪耳,113.8.15 開放認養

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Mèo lai (Cái, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …2904

    Mèo lai (Cái, Trưởng thành, đen)

    Số VAAAG112072904

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 25 tháng 2, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 3 năm

    Lời của trại: 保母攜出照顧中 目前尚未在所內 頸部皮膚病,左頸傷口,呼吸異常,右剪耳,112.8.6 開放認養

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Mèo lai (Cái, Trưởng thành, đen và trắng), Vừa, số trại …2002

    Mèo lai (Cái, Trưởng thành, đen và trắng)

    Số VAAAG113122002

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 25 tháng 2, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm

    Lời của trại: 保母攜出照顧中 目前尚未在所內 急傷回(肝病黃疸),右剪耳。 202416205.202415836

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn và trắng), Vừa, số trại …1802

    Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn và trắng)

    Số VAAAG113051802

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 25 tháng 2, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm

    Lời của trại: 保母攜出照顧中 目前尚未在所內 齒齦炎

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn), Vừa, số trại …1603

    Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn)

    Số 111121603

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 15 tháng 3, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 3 năm

    Lời của trại: 救援編號:202214398

    Taipei City · 臺北市動物之家