Nói điều bạn muốn
Hãy mô tả bé bạn mong muốn bằng lời và ngôn ngữ của bạn. Chúng tôi sẽ cho thấy điều đã hiểu, và bạn có thể sửa.
Những bé giống tw-472905
Cùng loại và cùng kích thước, gần nhất về ý nghĩa. Chỉ là điểm bắt đầu, không phải lời hứa.
Mèo lai (Cái, Nhỏ, vằn)
Số DAAAG1151022002
Cập nhật 29 tháng 10, 2026
Lời của trại: 協助脫困無外傷,目前照護至可吃飼料,隔離照護中不開放參觀互動
Hsinchu County · 新竹縣動物保護教育園區
Mèo lai (Đực, Nhỏ, vằn)
Số DAAAG1151006002
Cập nhật 29 tháng 10, 2026
Lời của trại: 入所時鼻氣管炎治療中,目前隔離治療中,不開放參觀互動
Hsinchu County · 新竹縣動物保護教育園區

Mèo lai (Đực, Nhỏ, vằn)
Số DAAAG1150822001
Cập nhật 21 tháng 10, 2026
Lời của trại: 115.8.22貓瘟檢測陽性,目前隔離照護中,不開放參觀互動。
Hsinchu County · 新竹縣動物保護教育園區
Mèo lai (Cái, Nhỏ, vằn và trắng)
Số DAAAG1151014003
Cập nhật 28 tháng 10, 2026
Lời của trại: 入所時鼻氣管炎治療中,目前症狀改善
Hsinchu County · 新竹縣動物保護教育園區
Mèo lai (Cái, Nhỏ, vằn và trắng)
Số DAAAG1151025003
Cập nhật 28 tháng 10, 2026
Lời của trại: 入所時後肢拖行、癱瘓無痛覺,X光骨盆骨折及左股骨骨折
Hsinchu County · 新竹縣動物保護教育園區
Mèo lai (Đực, Nhỏ, vằn và trắng)
Số DAAAG1151015003
Cập nhật 27 tháng 10, 2026
Lời của trại: 協助脫困無外傷
Hsinchu County · 新竹縣動物保護教育園區

Mèo lai (Cái, Nhỏ, vằn)
Số DAAAG1140605003
Chưa cập nhật từ 4 tháng 7, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 協助脫困,入所時未長牙奶貓;114.7.4已可自行吃飼料+罐頭
Hsinchu County · 新竹縣動物保護教育園區

Mèo lai (Cái, Nhỏ, vằn)
Số DAAAG1150922004
Cập nhật 13 tháng 10, 2026
Lời của trại: 入所時後肢拖行及排便困難,X光影像骨盆骨折、位移。背部脫毛治療中。目前能行走及排便(但偶有排便失禁狀況)
Hsinchu County · 新竹縣動物保護教育園區

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn)
Số HAAAG1151017C1
Cập nhật 21 tháng 10, 2026
Nantou County · 南投縣公立動物收容所

Mèo lai (Cái, Nhỏ, vằn và trắng)
Số CAAAG1150813009
Cập nhật 16 tháng 10, 2026
Taoyuan City · 桃園市動物保護教育園區
Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn)
Số HAAAG1151021C1
Cập nhật 29 tháng 10, 2026
Nantou County · 南投縣公立動物收容所
Lời bạn gõ không được lưu cùng địa chỉ của bạn.