Chó lai (Cái, Nhỏ, đen)

Số của trại: GAAAG1140716006. Hãy đọc số này khi gọi.

彰化縣流浪狗中途之家 · Changhua County

Chó lai (Cái, Nhỏ, đen), Nhỏ, số trại …6006
Ảnh đúng như trại đã đăng.

Đăng ngày 4 tháng 9, 2025Trại cập nhật ngày 5 tháng 6, 2026Vẫn có trong danh sách của trại vào ngày 20 tháng 10, 2026Đã chờ 1 năm

Có những bé phải chờ rất lâu. Từ năm 2017, các trại công ở Đài Loan không còn tiêu hủy thú cưng vì thiếu chỗ, nên ở lâu là chuyện thường. Chờ lâu không có nghĩa là bé có gì không tốt.

Xem ảnh gốc (1108 × 1477 px) (mở trong tab mới)

Lời của trại

114年9月4日早上10點起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

Theo tin đăng

Tin đăng không nói bé sống với trẻ em hay thú cưng khác ra sao. Hãy hỏi trại.

Loài
Chó
Giống
Lai
Tuổi
Nhỏ
Giới tính
Cái
Kích cỡ
Nhỏ
Màu lông
Đen
Đã triệt sản
Có
Đã tiêm phòng
Không
Số của trại
GAAAG1140716006

Cách gặp bé chó này

  1. Gọi cho trại và đọc số GAAAG1140716006.

  2. Hoặc tìm số đó trên trang nhận nuôi quốc gia của Đài Loan.

  3. Đến gặp và nhận nuôi theo quy định của trại.

Trại

彰化縣流浪狗中途之家

彰化縣員林市大峰里阿寶巷426號(大門入口請由彰化縣芬園鄉大彰路一段875巷進入走到底) · (04)8590638

Không gọi được? Hãy viết thư cho trại theo địa chỉ ở trên.

Hỏi trợ lý của bạn

  • Dùng Petnecto kể cho tôi về thú cưng tw-414541

Hãy nói “Petnecto” để trợ lý dùng Petnecto thay vì tìm kiếm web thông thường. Lần đầu? Kết nối trước: Cách cài cho từng ứng dụng

Việc nhận nuôi do trạm cứu hộ thực hiện theo quy định của họ. Taiwan listings: 農業部 2026 動物認領養 (Ministry of Agriculture, Taiwan, 2026, "Animal adoption" open dataset, data.gov.tw/dataset/85903). This Open Data is made available to the public under the Open Government Data License; users may use it provided they comply with its terms. Open Government Data License: https://data.gov.tw/license. Photos resized and compressed by Petnecto.

Giấy phép dữ liệu: Open Government Data License v1 · Ảnh: Theo giấy phép mở của nguồn, có ghi công · Các bé đến từ đâu

Các bé khác ở trại này

Trang của trại
  • Chó lai (Cái, Nhỏ, đen và vàng), Nhỏ, số trại …0006

    Chó lai (Cái, Nhỏ, đen và vàng)

    Số GAAAG1151020006

    Nhỏ

    Cập nhật 20 tháng 10, 2026

    Changhua County

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng), Vừa, số trại …0001

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng)

    Số GAAAG1151020001

    Vừa

    Cập nhật 20 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 115年10月28日早上10點30分起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …6007

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)

    Số GAAAG1151016007

    Vừa

    Cập nhật 16 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 入所時戴有藍色項圈;115年10月24日早上10點30分起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, vằn), Lớn, số trại …6006

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, vằn)

    Số GAAAG1151016006

    Lớn

    Cập nhật 16 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 115年10月24日早上10點30分起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County

Thêm những bé giống bé này

Chó · Huyện Changhua

Cùng loại, gần cùng một nơi, theo tin đăng công khai.

  • Chó lai (Cái, Nhỏ, đen), Nhỏ, số trại …6002

    Chó lai (Cái, Nhỏ, đen)

    Số GAAAG1140716002

    Nhỏ

    Cập nhật 5 tháng 6, 2026Đã chờ 1 năm

    Lời của trại: 114年7月16日早上10點起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家

  • Chó lai (Cái, Nhỏ, đen), Nhỏ, số trại …6003

    Chó lai (Cái, Nhỏ, đen)

    Số GAAAG1140716003

    Nhỏ

    Cập nhật 5 tháng 6, 2026Đã chờ 1 năm

    Lời của trại: 114年7月16日早上10點起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家

  • Chó lai (Cái, Nhỏ, nâu), Nhỏ, số trại …3001

    Chó lai (Cái, Nhỏ, nâu)

    Số GAAAG1150523001

    Nhỏ

    Cập nhật 17 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 115年10月20日早上10點30分起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

  • Chó lai (Cái, Nhỏ, đen và vàng), Nhỏ, số trại …2001

    Chó lai (Cái, Nhỏ, đen và vàng)

    Số GAAAG1150722001

    Nhỏ

    Cập nhật 17 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 115年10月20日早上10點30分起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

  • Chó lai (Cái, Nhỏ, đen), Nhỏ, số trại …4005

    Chó lai (Cái, Nhỏ, đen)

    Số GAAAG1150724005

    Nhỏ

    Cập nhật 24 tháng 7, 2026

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

  • Chó lai (Cái, Nhỏ, đen), Nhỏ, số trại …0003

    Chó lai (Cái, Nhỏ, đen)

    Số GAAAG1150730003

    Nhỏ

    Cập nhật 30 tháng 7, 2026

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

  • Chó lai (Cái, Nhỏ, vàng và trắng), Nhỏ, số trại …4004

    Chó lai (Cái, Nhỏ, vàng và trắng)

    Số GAAAG1150724004

    Nhỏ

    Cập nhật 17 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 115年10月20日早上10點30分起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

  • Chó lai (Cái, Nhỏ, đen và vằn), Nhỏ, số trại …7001

    Chó lai (Cái, Nhỏ, đen và vằn)

    Số GAAAG1150807001

    Nhỏ

    Cập nhật 7 tháng 8, 2026

    Lời của trại: 115年8月15日早上10點30分起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

  • Chó lai (Cái, Nhỏ), Nhỏ, số trại …7008

    Chó lai (Cái, Nhỏ)

    Số GAAAG1150807008

    Nhỏ

    Cập nhật 7 tháng 8, 2026

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

  • Chó lai (Cái, Nhỏ), Nhỏ, số trại …7010

    Chó lai (Cái, Nhỏ)

    Số GAAAG1150807010

    Nhỏ

    Cập nhật 7 tháng 8, 2026

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

  • Chó lai (Cái, Nhỏ, đen), Nhỏ, số trại …7019

    Chó lai (Cái, Nhỏ, đen)

    Số GAAAG1150807019

    Nhỏ

    Cập nhật 7 tháng 8, 2026

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

  • Chó lai (Cái, Nhỏ, đen), Nhỏ, số trại …7020

    Chó lai (Cái, Nhỏ, đen)

    Số GAAAG1150807020

    Nhỏ

    Cập nhật 7 tháng 8, 2026

    Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所