Chó chăn cừu Đức (Cái, Trưởng thành, đen và nâu)

Số của trại: FAAAG11507020004. Hãy đọc số này khi gọi.

臺中市動物之家南屯園區 · Taichung City

Chó chăn cừu Đức (Cái, Trưởng thành, đen và nâu), Vừa, số trại …0004
Ảnh đúng như trại đã đăng.

Đăng ngày 22 tháng 7, 2026Trại cập nhật ngày 4 tháng 11, 2026Vẫn có trong danh sách của trại vào ngày 4 tháng 11, 2026Đã chờ 3 tháng

Xem ảnh gốc (310 × 355 px) (mở trong tab mới)

Theo tin đăng

Tin đăng không nói bé sống với trẻ em hay thú cưng khác ra sao. Hãy hỏi trại.

Loài
Chó
Giống
Chó chăn cừu Đức
Tuổi
Trưởng thành
Giới tính
Cái
Kích cỡ
Vừa
Màu lông
Đen và nâu
Đã triệt sản
Có
Đã tiêm phòng
Không
Số của trại
FAAAG11507020004

Cách gặp bé chó này

  1. Gọi cho trại và đọc số FAAAG11507020004.

  2. Hoặc tìm số đó trên trang nhận nuôi quốc gia của Đài Loan.

  3. Đến gặp và nhận nuôi theo quy định của trại.

In bé chó này lên cốc

Cốc, sticker hoặc nam châm có ảnh của bé, một cái tên và một dòng cho mọi người biết nơi nhận nuôi.

Trại thú gần bạn đã có trên Petnecto chưa?

Hãy cho họ biết. Trại thú dùng miễn phí.

Trại

臺中市動物之家南屯園區

臺中市南屯區中台路601號 · (04)23850976

Không gọi được? Hãy viết thư cho trại theo địa chỉ ở trên.

Hỏi trợ lý của bạn

  • Dùng Petnecto kể cho tôi về thú cưng tw-459566

Hãy nói “Petnecto” để trợ lý dùng Petnecto thay vì tìm kiếm web thông thường. Lần đầu? Kết nối trước: Cách cài cho từng ứng dụng

Việc nhận nuôi do trạm cứu hộ thực hiện theo quy định của họ. Taiwan listings: 農業部 2026 動物認領養 (Ministry of Agriculture, Taiwan, 2026, "Animal adoption" open dataset, data.gov.tw/dataset/85903). This Open Data is made available to the public under the Open Government Data License; users may use it provided they comply with its terms. Open Government Data License: https://data.gov.tw/license. Photos resized and compressed by Petnecto.

Giấy phép dữ liệu: Open Government Data License v1 · Ảnh: Theo giấy phép mở của nguồn, có ghi công · Các bé đến từ đâu

Các bé khác ở trại này

Trang của trại

Thêm những bé giống bé này

Chó · Thành phố Taichung

Cùng loại, gần cùng một nơi, theo tin đăng công khai.

  • Chó Husky Sibir (Cái, Trưởng thành, đen và trắng), Vừa, số trại …0005

    Chó Husky Sibir (Cái, Trưởng thành, đen và trắng)

    Số FAABG11506220005

    Vừa

    Cập nhật 4 tháng 11, 2026

    Taichung City · 臺中市動物之家后里園區

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, nâu)

    Số FAABG11510016003

    Vừa

    Cập nhật 22 tháng 10, 2026

    Taichung City · 臺中市動物之家后里園區

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …6003

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)

    Số FAABG11207296003

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 3 tháng 8, 2023. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 3 năm

    Taichung City · 臺中市動物之家后里園區

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, nâu và trắng), Vừa, số trại …0020

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, nâu và trắng)

    Số FAAAG11306180020

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 30 tháng 7, 2024. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 2 năm

    Taichung City · 臺中市動物之家南屯園區

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, kem), Vừa, số trại …0007

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, kem)

    Số FAAAG11309300007

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 21 tháng 10, 2024. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 2 năm

    Taichung City · 臺中市動物之家南屯園區

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành), Vừa, số trại …0013

    Chó lai (Cái, Trưởng thành)

    Số FAAAG11311120013

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 12 tháng 3, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm

    Taichung City · 臺中市動物之家南屯園區

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, trắng), Vừa, số trại …0008

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, trắng)

    Số FAAAG11310070008

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 12 tháng 3, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm

    Taichung City · 臺中市動物之家南屯園區

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng và trắng), Vừa, số trại …0015

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng và trắng)

    Số FAAAG11405170015

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 13 tháng 6, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm

    Taichung City · 臺中市動物之家南屯園區

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen và vằn), Vừa, số trại …0008

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen và vằn)

    Số FAAAG11406280008

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 10 tháng 9, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm

    Taichung City · 臺中市動物之家南屯園區

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, kem), Vừa, số trại …0015

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, kem)

    Số FAAAG11005240015

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 11 tháng 9, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 3 năm

    Taichung City · 臺中市動物之家南屯園區

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, nâu), Vừa, số trại …0004

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, nâu)

    Số FAAAG11408310004

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 2 tháng 10, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm

    Taichung City · 臺中市動物之家南屯園區

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, nâu), Vừa, số trại …6005

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, nâu)

    Số FAABG11502246005

    Vừa

    Cập nhật 16 tháng 3, 2026

    Taichung City · 臺中市動物之家后里園區