Mèo lai (Đực, Trưởng thành, đen và trắng)

Số của trại: VAAAG115080801. Hãy đọc số này khi gọi.

臺北市動物之家 · Taipei City

Mèo lai (Đực, Trưởng thành, đen và trắng), Nhỏ, số trại …0801
Ảnh của trại, đã làm sáng vùng tối để dễ nhìn thấy con vật hơn.

Đăng ngày 20 tháng 8, 2026Trại cập nhật ngày 14 tháng 10, 2026Vẫn có trong danh sách của trại vào ngày 20 tháng 10, 2026Đã chờ 2 tháng

Xem ảnh gốc (3751 × 3024 px) (mở trong tab mới)

Lời của trại

。

Theo tin đăng

Tin đăng không nói bé sống với trẻ em hay thú cưng khác ra sao. Hãy hỏi trại.

Loài
Mèo
Giống
Lai
Tuổi
Trưởng thành
Giới tính
Đực
Kích cỡ
Nhỏ
Màu lông
Đen và trắng
Đã triệt sản
Có
Đã tiêm phòng
Không
Số của trại
VAAAG115080801

Cách gặp bé mèo này

  1. Gọi cho trại và đọc số VAAAG115080801.

  2. Hoặc tìm số đó trên trang nhận nuôi quốc gia của Đài Loan.

  3. Đến gặp và nhận nuôi theo quy định của trại.

Trại

臺北市動物之家

臺北市內湖區安美街191號 · (02)87913254

Không gọi được? Hãy viết thư cho trại theo địa chỉ ở trên.

Hỏi trợ lý của bạn

  • Dùng Petnecto kể cho tôi về thú cưng tw-463804

Hãy nói “Petnecto” để trợ lý dùng Petnecto thay vì tìm kiếm web thông thường. Lần đầu? Kết nối trước: Cách cài cho từng ứng dụng

Việc nhận nuôi do trạm cứu hộ thực hiện theo quy định của họ. Taiwan listings: 農業部 2026 動物認領養 (Ministry of Agriculture, Taiwan, 2026, "Animal adoption" open dataset, data.gov.tw/dataset/85903). This Open Data is made available to the public under the Open Government Data License; users may use it provided they comply with its terms. Open Government Data License: https://data.gov.tw/license. Photos resized and compressed by Petnecto.

Giấy phép dữ liệu: Open Government Data License v1 · Ảnh: Theo giấy phép mở của nguồn, có ghi công · Các bé đến từ đâu

Các bé khác ở trại này

Trang của trại
  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …2004

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số VAAAG115102004

    Vừa

    Cập nhật 20 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 左剪耳,虛弱,瘦,眼膿,本動物尚待協尋飼主,如截至10 月27 日 仍無飼主領回,將開放民眾認養。

    Taipei City

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …1701

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số VAAAG115101701

    Vừa

    Cập nhật 17 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 左剪耳,本動物尚待協尋飼主,如截至10 月24 日 仍無飼主領回,將開放民眾認養。

    Taipei City

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng), Vừa, số trại …1501

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng)

    Số VAAAG115101501

    Vừa

    Cập nhật 15 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 右剪耳,左後膝破皮,本動物尚待協尋飼主,如截至10 月22 日 仍無飼主領回,將開放民眾認養。

    Taipei City

  • Mèo lai (Đực, Trưởng thành, xám), Nhỏ, số trại …1402

    Mèo lai (Đực, Trưởng thành, xám)

    Số VAAAG115101402

    Nhỏ

    Cập nhật 14 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 左剪耳,本動物尚待協尋飼主,如截至10 月21 日 仍無飼主領回,將開放民眾認養。

    Taipei City

Thêm những bé giống bé này

Mèo · Thành phố Taipei

Cùng loại, gần cùng một nơi, theo tin đăng công khai.

  • Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn), Nhỏ, số trại …0604

    Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn)

    Số VAAAG115020604

    Nhỏ

    Cập nhật 27 tháng 8, 2026

    Lời của trại: 本動物預計於115 年2 月20 日前完成絕育手術並開放 民眾認養。

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Mèo lai (Đực, Trưởng thành), Nhỏ, số trại …1105

    Mèo lai (Đực, Trưởng thành)

    Số VAAAG114111105

    Nhỏ

    Cập nhật 23 tháng 8, 2026

    Lời của trại: 咖啡色項圈,右上犬齒斷, 本動物尚待協尋飼主,如截至11 月18 日無飼主領回,將 自次日起14 日內完成絕育手術並開放民 眾認養。

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn và trắng), Nhỏ, số trại …2604

    Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn và trắng)

    Số VAAAG115022604

    Nhỏ

    Cập nhật 2 tháng 9, 2026

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn và trắng), Nhỏ, số trại …1305

    Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn và trắng)

    Số VAAAG115021305

    Nhỏ

    Cập nhật 7 tháng 9, 2026

    Lời của trại: 保母攜出-該動物目前保母攜出照顧中 尚未在所內

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn), Nhỏ, số trại …1708

    Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn)

    Số VAAAG114101708

    Nhỏ

    Cập nhật 12 tháng 10, 2026

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn), Nhỏ, số trại …0906

    Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn)

    Số VAAAG115050906

    Nhỏ

    Cập nhật 8 tháng 8, 2026

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Mèo lai (Đực, Trưởng thành, đen), Nhỏ, số trại …0708

    Mèo lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số VAAAG115070708

    Nhỏ

    Cập nhật 7 tháng 8, 2026

    Lời của trại: 本動物尚待協尋飼主,如截至 115 年 7 月 14 日無飼主領回,將自次日起 14 日內完成絕育手術並開放民眾認養。

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Mèo lai (Đực, Trưởng thành, đen và trắng), Nhỏ, số trại …1504

    Mèo lai (Đực, Trưởng thành, đen và trắng)

    Số VAAAG115091504

    Nhỏ

    Cập nhật 23 tháng 9, 2026

    Lời của trại: 原救援編號:202607624,右前肢傷急傷回,無睪,本動物尚待協尋飼主,如截至9 月22 日 仍無飼主領回,將開放民眾認養。

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn), Nhỏ, số trại …2508

    Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn)

    Số VAAAG114112508

    Nhỏ

    Cập nhật 3 tháng 8, 2026

    Lời của trại: 左剪耳,臉傷,本動物尚待協尋飼主,如截至12 月2 日 仍無飼主領回,將開放民眾認養。

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn), Nhỏ, số trại …2502

    Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn)

    Số VAAAG115032502

    Nhỏ

    Cập nhật 2 tháng 8, 2026

    Lời của trại: 左剪耳,多處挫傷,左耳後傷,臉傷,本動物尚待協尋飼主,如截至4 月1 日 仍無飼主領回,將開放民眾認養。

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vàng và vằn), Nhỏ, số trại …2606

    Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vàng và vằn)

    Số VAAAG114082606

    Nhỏ

    Cập nhật 30 tháng 7, 2026Đã chờ 1 năm

    Lời của trại: 鼻傷,待絕育

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Mèo lai (Đực, Trưởng thành, đen và trắng), Nhỏ, số trại …1203

    Mèo lai (Đực, Trưởng thành, đen và trắng)

    Số VAAAG115081203

    Nhỏ

    Cập nhật 26 tháng 9, 2026

    Lời của trại: 臉傷

    Taipei City · 臺北市動物之家