Mèo lai (Đực, Nhỏ, đen)

Số của trại: VAAAG115082521. Hãy đọc số này khi gọi.

臺北市動物之家 · Taipei City

Mèo lai (Đực, Nhỏ, đen), Nhỏ, số trại …2521
Ảnh của trại, đã làm sáng vùng tối để dễ nhìn thấy con vật hơn.

Đăng ngày 25 tháng 8, 2026Trại cập nhật ngày 10 tháng 10, 2026Vẫn có trong danh sách của trại vào ngày 20 tháng 10, 2026Đã chờ 57 ngày

Xem ảnh gốc (1703 × 1277 px) (mở trong tab mới)

Lời của trại

FPV(-),本動物收容於檢疫區觀察健康情形,如民 眾有認養意願請洽詢動物之家服務員,由 專人導覽及參觀。

Theo tin đăng

Tin đăng không nói bé sống với trẻ em hay thú cưng khác ra sao. Hãy hỏi trại.

Loài
Mèo
Giống
Lai
Tuổi
Nhỏ
Giới tính
Đực
Kích cỡ
Nhỏ
Màu lông
Đen
Đã tiêm phòng
Không
Số của trại
VAAAG115082521

Cách gặp bé mèo này

  1. Gọi cho trại và đọc số VAAAG115082521.

  2. Hoặc tìm số đó trên trang nhận nuôi quốc gia của Đài Loan.

  3. Đến gặp và nhận nuôi theo quy định của trại.

Trại

臺北市動物之家

臺北市內湖區安美街191號 · (02)87913254

Không gọi được? Hãy viết thư cho trại theo địa chỉ ở trên.

Hỏi trợ lý của bạn

  • Dùng Petnecto kể cho tôi về thú cưng tw-465676

Hãy nói “Petnecto” để trợ lý dùng Petnecto thay vì tìm kiếm web thông thường. Lần đầu? Kết nối trước: Cách cài cho từng ứng dụng

Việc nhận nuôi do trạm cứu hộ thực hiện theo quy định của họ. Taiwan listings: 農業部 2026 動物認領養 (Ministry of Agriculture, Taiwan, 2026, "Animal adoption" open dataset, data.gov.tw/dataset/85903). This Open Data is made available to the public under the Open Government Data License; users may use it provided they comply with its terms. Open Government Data License: https://data.gov.tw/license. Photos resized and compressed by Petnecto.

Giấy phép dữ liệu: Open Government Data License v1 · Ảnh: Theo giấy phép mở của nguồn, có ghi công · Các bé đến từ đâu

Các bé khác ở trại này

Trang của trại
  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …2004

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số VAAAG115102004

    Vừa

    Cập nhật 20 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 左剪耳,虛弱,瘦,眼膿,本動物尚待協尋飼主,如截至10 月27 日 仍無飼主領回,將開放民眾認養。

    Taipei City

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …1701

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số VAAAG115101701

    Vừa

    Cập nhật 17 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 左剪耳,本動物尚待協尋飼主,如截至10 月24 日 仍無飼主領回,將開放民眾認養。

    Taipei City

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng), Vừa, số trại …1501

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng)

    Số VAAAG115101501

    Vừa

    Cập nhật 15 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 右剪耳,左後膝破皮,本動物尚待協尋飼主,如截至10 月22 日 仍無飼主領回,將開放民眾認養。

    Taipei City

  • Mèo lai (Đực, Trưởng thành, xám), Nhỏ, số trại …1402

    Mèo lai (Đực, Trưởng thành, xám)

    Số VAAAG115101402

    Nhỏ

    Cập nhật 14 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 左剪耳,本動物尚待協尋飼主,如截至10 月21 日 仍無飼主領回,將開放民眾認養。

    Taipei City

Thêm những bé giống bé này

Mèo · Thành phố Taipei

Cùng loại, gần cùng một nơi, theo tin đăng công khai.

  • Mèo lai (Đực, Nhỏ, vằn), Nhỏ, số trại …1903

    Mèo lai (Đực, Nhỏ, vằn)

    Số VAAAG115081903

    Nhỏ

    Cập nhật 25 tháng 9, 2026

    Lời của trại: FPV(-),本動物收容於檢疫區觀察健康情形,如民 眾有認養意願請洽詢動物之家服務員,由 專人導覽及參觀。

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Mèo lai (Đực, Nhỏ, đen), Nhỏ, số trại …1402

    Mèo lai (Đực, Nhỏ, đen)

    Số VAAAG115081402

    Nhỏ

    Cập nhật 18 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 本動物收容於檢疫區觀察健康情形,如民 眾有認養意願請洽詢動物之家服務員,由 專人導覽及參觀。

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Mèo lai (Đực, Nhỏ, đen), Nhỏ, số trại …1701

    Mèo lai (Đực, Nhỏ, đen)

    Số VAAAG115061701

    Nhỏ

    Cập nhật 16 tháng 10, 2026

    Lời của trại: FPV(-),臉傷

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Mèo lai (Đực, Nhỏ, vằn và trắng), Nhỏ, số trại …0805

    Mèo lai (Đực, Nhỏ, vằn và trắng)

    Số VAAAG115070805

    Nhỏ

    Cập nhật 16 tháng 10, 2026

    Lời của trại: FPV(-)

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Mèo lai (Đực, Nhỏ, vằn), Nhỏ, số trại …0804

    Mèo lai (Đực, Nhỏ, vằn)

    Số VAAAG115060804

    Nhỏ

    Cập nhật 16 tháng 10, 2026

    Lời của trại: FPV(-)

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Mèo lai (Đực, Nhỏ, vằn và trắng), Nhỏ, số trại …1510

    Mèo lai (Đực, Nhỏ, vằn và trắng)

    Số VAAAG115061510

    Nhỏ

    Cập nhật 16 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 本動物收容於檢疫區觀察健康情形,如民 眾有認養意願請洽詢動物之家服務員,由 專人導覽及參觀。

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Mèo lai (Đực, Nhỏ, vằn và trắng), Nhỏ, số trại …1803

    Mèo lai (Đực, Nhỏ, vằn và trắng)

    Số VAAAG115081803

    Nhỏ

    Cập nhật 16 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 後腳無力

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Mèo lai (Đực, Trưởng thành, đen và trắng), Nhỏ, số trại …1203

    Mèo lai (Đực, Trưởng thành, đen và trắng)

    Số VAAAG115081203

    Nhỏ

    Cập nhật 26 tháng 9, 2026

    Lời của trại: 臉傷

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn), Nhỏ, số trại …3110

    Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn)

    Số VAAAG115033110

    Nhỏ

    Cập nhật 27 tháng 9, 2026

    Lời của trại: 眼膿,本動物預計於115 年4 月14 日前完成絕育手術並開放 民眾認養。

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Mèo lai (Đực, Trưởng thành), Nhỏ, số trại …2302

    Mèo lai (Đực, Trưởng thành)

    Số VAAAG115062302

    Nhỏ

    Cập nhật 30 tháng 9, 2026

    Lời của trại: 原救援編號:202608457,車禍急傷回,後癱,無睪,本動物尚待協尋飼主,如截至6 月30 日 仍無飼主領回,將開放民眾認養。

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Mèo lai (Cái, Nhỏ), Nhỏ, số trại …2503

    Mèo lai (Cái, Nhỏ)

    Số VAAAG115022503

    Nhỏ

    Cập nhật 24 tháng 9, 2026

    Lời của trại: FPV(-) 本動物收容於檢疫區觀察健康情形,如民 眾有認養意願請洽詢動物之家服務員,由 專人導覽及參觀。

    Taipei City · 臺北市動物之家

  • Mèo lai (Cái, Nhỏ, tam thể), Nhỏ, số trại …0104

    Mèo lai (Cái, Nhỏ, tam thể)

    Số VAAAG115100104

    Nhỏ

    Cập nhật 1 tháng 10, 2026

    Lời của trại: FPV(-),右前腳掌脫皮,同救援編號:202613592,本動物收容於檢疫區觀察健康情形,如民 眾有認養意願請洽詢動物之家服務員,由 專人導覽及參觀。

    Taipei City · 臺北市動物之家