Mèo lai (Đực, Nhỏ, đen)

Số của trại: OAAAG1150826005. Hãy đọc số này khi gọi.

花蓮縣狗貓躍動園區 · Hualien County

Mèo lai (Đực, Nhỏ, đen), Nhỏ, số trại …6005
Ảnh đúng như trại đã đăng.

Đăng ngày 31 tháng 10, 2026Trại cập nhật ngày 2 tháng 11, 2026Hôm nay vẫn có trong danh sách của trại

Xem ảnh gốc (1104 × 1482 px) (mở trong tab mới)

Lời của trại

認養動物需現場互動評估,欲認養請先來電預約,恕不作保留。

Theo tin đăng

Tin đăng không nói bé sống với trẻ em hay thú cưng khác ra sao. Hãy hỏi trại.

Loài
Mèo
Giống
Lai
Tuổi
Nhỏ
Giới tính
Đực
Kích cỡ
Nhỏ
Màu lông
Đen
Đã triệt sản
Có
Đã tiêm phòng
Không
Số của trại
OAAAG1150826005

Cách gặp bé mèo này

  1. Gọi cho trại và đọc số OAAAG1150826005.

  2. Hoặc tìm số đó trên trang nhận nuôi quốc gia của Đài Loan.

  3. Đến gặp và nhận nuôi theo quy định của trại.

In bé mèo này lên cốc

Cốc, sticker hoặc nam châm có ảnh của bé, một cái tên và một dòng cho mọi người biết nơi nhận nuôi.

Trại thú gần bạn đã có trên Petnecto chưa?

Hãy cho họ biết. Trại thú dùng miễn phí.

Trại

花蓮縣狗貓躍動園區

花蓮縣鳳林鎮林榮里永豐路255號 · (03)8421452

Không gọi được? Hãy viết thư cho trại theo địa chỉ ở trên.

Hỏi trợ lý của bạn

  • Dùng Petnecto kể cho tôi về thú cưng tw-465787

Hãy nói “Petnecto” để trợ lý dùng Petnecto thay vì tìm kiếm web thông thường. Lần đầu? Kết nối trước: Cách cài cho từng ứng dụng

Việc nhận nuôi do trạm cứu hộ thực hiện theo quy định của họ. Taiwan listings: 農業部 2026 動物認領養 (Ministry of Agriculture, Taiwan, 2026, "Animal adoption" open dataset, data.gov.tw/dataset/85903). This Open Data is made available to the public under the Open Government Data License; users may use it provided they comply with its terms. Open Government Data License: https://data.gov.tw/license. Photos resized and compressed by Petnecto.

Giấy phép dữ liệu: Open Government Data License v1 · Ảnh: Theo giấy phép mở của nguồn, có ghi công · Các bé đến từ đâu

Các bé khác ở trại này

Trang của trại
  • Mèo lai (Cái, Nhỏ, vàng và vằn), Nhỏ, số trại …6006

    Mèo lai (Cái, Nhỏ, vàng và vằn)

    Số OAAAG1150826006

    Nhỏ

    Cập nhật 2 tháng 11, 2026

    Lời của trại: 認養動物需現場互動評估,欲認養請先來電預約,恕不作保留。

    Hualien County

  • Mèo lai (Cái, Nhỏ, vằn và trắng), Nhỏ, số trại …6004

    Mèo lai (Cái, Nhỏ, vằn và trắng)

    Số OAAAG1150826004

    Nhỏ

    Cập nhật 2 tháng 11, 2026

    Lời của trại: 認養動物需現場互動評估,欲認養請先來電預約,恕不作保留。

    Hualien County

  • Mèo lai (Cái, Nhỏ, đen và trắng), Nhỏ, số trại …6003

    Mèo lai (Cái, Nhỏ, đen và trắng)

    Số OAAAG1150826003

    Nhỏ

    Cập nhật 2 tháng 11, 2026

    Lời của trại: 認養動物需現場互動評估,欲認養請先來電預約,恕不作保留。

    Hualien County

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, nâu)

    Số OAAAG1150910002

    Vừa

    Cập nhật 28 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 認養動物需現場互動評估,欲認養請先來電預約,恕不作保留。

    Hualien County

Thêm những bé giống bé này

Mèo · Huyện Hualien

Cùng loại, gần cùng một nơi, theo tin đăng công khai.

  • Mèo lai (Đực, Nhỏ, đen và trắng), Nhỏ, số trại …2002

    Mèo lai (Đực, Nhỏ, đen và trắng)

    Số OAAAG1140702002

    NhỏNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 12 tháng 9, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm

    Hualien County · 花蓮縣狗貓躍動園區

  • Mèo lai (Đực, Nhỏ), Nhỏ, số trại …8005

    Mèo lai (Đực, Nhỏ)

    Số OAAAG1150318005

    Nhỏ

    Cập nhật 22 tháng 5, 2026

    Lời của trại: 認養動物需現場互動評估,欲認養請先來電預約,恕不作保留。

    Hualien County · 花蓮縣狗貓躍動園區

  • Mèo lai (Cái, Nhỏ, trắng), Nhỏ, số trại …6005

    Mèo lai (Cái, Nhỏ, trắng)

    Số OAAAG1120426005

    NhỏNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 11 tháng 5, 2023. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 3 năm

    Hualien County · 花蓮縣狗貓躍動園區

  • Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vàng và vằn), Nhỏ, số trại …7012

    Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vàng và vằn)

    Số OAAAG1141007012

    Nhỏ

    Cập nhật 1 tháng 4, 2026

    Lời của trại: 光復災區寄養,等待飼主領回。

    Hualien County · 花蓮縣狗貓躍動園區

  • Mèo lai (Đực, Trưởng thành, tam thể), Nhỏ, số trại …0006

    Mèo lai (Đực, Trưởng thành, tam thể)

    Số OAAAG1150520006

    Nhỏ

    Cập nhật 20 tháng 5, 2026

    Lời của trại: 認養動物需現場互動評估,欲認養請先來電預約,恕不作保留。

    Hualien County · 花蓮縣狗貓躍動園區

  • Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn), Nhỏ, số trại …2001

    Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn)

    Số OAAAG1150602001

    Nhỏ

    Cập nhật 2 tháng 6, 2026

    Hualien County · 花蓮縣狗貓躍動園區

  • Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn), Nhỏ, số trại …6004

    Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn)

    Số OAAAG1140426004

    Nhỏ

    Cập nhật 10 tháng 6, 2026Đã chờ 1 năm

    Hualien County · 花蓮縣狗貓躍動園區

  • Mèo lai (Cái, Nhỏ), Nhỏ, số trại …1001

    Mèo lai (Cái, Nhỏ)

    Số OAAAG1150511001

    Nhỏ

    Cập nhật 16 tháng 7, 2026

    Hualien County · 花蓮縣狗貓躍動園區

  • Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn), Nhỏ, số trại …0001

    Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn)

    Số OAAAG1150210001

    Nhỏ

    Cập nhật 28 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 認養動物需現場互動評估,欲認養請先來電預約,恕不作保留。(@認養小棧:寵物保姆協會)

    Hualien County · 花蓮縣狗貓躍動園區

  • Mèo lai (Đực, Nhỏ, vằn), Vừa, số trại …8010

    Mèo lai (Đực, Nhỏ, vằn)

    Số OAAAG1150708010

    Vừa

    Cập nhật 3 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 認養動物需現場互動評估,欲認養請先來電預約,恕不作保留。(@認養小棧:東森寵物雲自強店)

    Hualien County · 花蓮縣狗貓躍動園區

  • Mèo lai (Đực, Nhỏ, đen và trắng), Vừa, số trại …8009

    Mèo lai (Đực, Nhỏ, đen và trắng)

    Số OAAAG1150708009

    Vừa

    Cập nhật 3 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 認養動物需現場互動評估,欲認養請先來電預約,恕不作保留。(@認養小棧:東森寵物雲玉里店)

    Hualien County · 花蓮縣狗貓躍動園區

  • Mèo lai (Cái, Nhỏ), Nhỏ, số trại …8008

    Mèo lai (Cái, Nhỏ)

    Số OAAAG1150708008

    Nhỏ

    Cập nhật 3 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 認養動物需現場互動評估,欲認養請先來電預約,恕不作保留。(@認養小棧:東森寵物雲自強店)

    Hualien County · 花蓮縣狗貓躍動園區